1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Prejudice
Thành kiến, định kiến
Absurdity
Sự vô lý, sự ngớ ngẩn
Untrained eye
Mắt không chuyên, mắt người thường (chưa qua đào tạo)
Incredibly intricate
Cực kỳ phức tạp, tinh vi
Would repay detailed study
Đáng để nghiên cứu chi tiết thêm
Sogginess
Độ sũng nước, tình trạng nhão ướt
Engage
Thu hút (sự chú ý) / Tham gia vào
Tie-dyeing
Kỹ thuật nhuộm buộc (nhuộm vải tạo hoa văn bằng cách buộc dây)
Make scarves
Làm khăn quàng cổ
Integral strainer
Bộ lọc tích hợp (bộ phận lọc có sẵn bên trong thiết bị)
Drip tip
Đầu nhỏ giọt
Pottery container
Bình gốm, đồ chứa bằng gốm
Condenser
Bộ ngưng tụ, thiết bị hóa lỏng hơi nước
Extract
Chiết xuất
Essences
Các tinh chất
Silver
Bạc
Global interdependency
Mối liên hệ toàn cầu qua thương mại (Sự phụ thuộc lẫn nhau trên toàn cầu)
Prestige
Sự uy tín, thanh thế, địa vị cao
Status
Vị thế, địa vị xã hội
Administration
Hành chính, sự quản lý, bộ máy chính quyền
Get on in life
Thành công, tiến bộ trong cuộc sống
Recruitment
Sự tuyển dụng
Subjects
Thần dân, người dân dưới một đế chế (= Citizens)
Royal tombs
Lăng mộ hoàng gia
Afterlife
Thế giới bên kia, kiếp sau
Glamorised
Bị lý tưởng hóa, làm cho hào nhoáng hơn thực tế
Intrinsic genius
Tài năng thiên bẩm, thiên tài nội tại (= Natural ability)
Obscured
Bị làm lu mờ, bị che khuất
Elevate / Overstate
Thổi phồng, tâng bốc quá đà, nâng tầm quá mức
Juggling words
Tung hứng ngôn từ, trò chơi chữ
Inadequacy
Sự thiếu sót, sự không thỏa đáng, điểm yếu
Distract from inadequacy
Đánh lạc hướng khỏi sự thiếu sót (= Covered up faults)
Conservatism
Chủ nghĩa bảo thủ, sự bảo thủ
Radical
Cấp tiến, cải cách triệt để
Collides / Contrasted
Xung đột, va chạm mạnh / Tương phản
Superiority
Sự vượt trội, tính ưu việt, thế thượng phong
Level of tragedy
Chạm tới các mức độ bi kịch
Plot
Cốt truyện
Narrative
Lời dẫn chuyện, bài tự sự, góc nhìn kể chuyện
Put a pillow
Đặt một cái gối
Ministering angels
Những vị thiên thần chăm chỉ, thiên thần hộ mệnh
Seriousness
Giá trị, sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng
Mystifying
Khó hiểu, làm cho bối rối, hoang mang
Verdict
Phán quyết (của tòa án hoặc dư luận)
Initially
Ban đầu, vào lúc đầu
Tough
Khó khăn, gay go, cứng rắn
Chilli
Quả ớt
Yellow stalks
Các cuống màu vàng (của quả hoặc lá)
Attach
Gắn vào, đính vào
Metabolism
Sự trao đổi chất
Likelihood of dying
Khả năng tử vong, xác suất chết
Consistency
Sự nhất quán / Độ đặc sệt, độ mịn