Thẻ ghi nhớ: 1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:39 AM on 7/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

Prejudice

Thành kiến, định kiến

2
New cards

Absurdity

Sự vô lý, sự ngớ ngẩn

3
New cards

Untrained eye

Mắt không chuyên, mắt người thường (chưa qua đào tạo)

4
New cards

Incredibly intricate

Cực kỳ phức tạp, tinh vi

5
New cards

Would repay detailed study

Đáng để nghiên cứu chi tiết thêm

6
New cards

Sogginess

Độ sũng nước, tình trạng nhão ướt

7
New cards

Engage

Thu hút (sự chú ý) / Tham gia vào

8
New cards

Tie-dyeing

Kỹ thuật nhuộm buộc (nhuộm vải tạo hoa văn bằng cách buộc dây)

9
New cards

Make scarves

Làm khăn quàng cổ

10
New cards

Integral strainer

Bộ lọc tích hợp (bộ phận lọc có sẵn bên trong thiết bị)

11
New cards

Drip tip

Đầu nhỏ giọt

12
New cards

Pottery container

Bình gốm, đồ chứa bằng gốm

13
New cards

Condenser

Bộ ngưng tụ, thiết bị hóa lỏng hơi nước

14
New cards

Extract

Chiết xuất

15
New cards

Essences

Các tinh chất

16
New cards

Silver

Bạc

17
New cards

Global interdependency

Mối liên hệ toàn cầu qua thương mại (Sự phụ thuộc lẫn nhau trên toàn cầu)

18
New cards

Prestige

Sự uy tín, thanh thế, địa vị cao

19
New cards

Status

Vị thế, địa vị xã hội

20
New cards

Administration

Hành chính, sự quản lý, bộ máy chính quyền

21
New cards

Get on in life

Thành công, tiến bộ trong cuộc sống

22
New cards

Recruitment

Sự tuyển dụng

23
New cards

Subjects

Thần dân, người dân dưới một đế chế (= Citizens)

24
New cards

Royal tombs

Lăng mộ hoàng gia

25
New cards

Afterlife

Thế giới bên kia, kiếp sau

26
New cards

Glamorised

Bị lý tưởng hóa, làm cho hào nhoáng hơn thực tế

27
New cards

Intrinsic genius

Tài năng thiên bẩm, thiên tài nội tại (= Natural ability)

28
New cards

Obscured

Bị làm lu mờ, bị che khuất

29
New cards

Elevate / Overstate

Thổi phồng, tâng bốc quá đà, nâng tầm quá mức

30
New cards

Juggling words

Tung hứng ngôn từ, trò chơi chữ

31
New cards

Inadequacy

Sự thiếu sót, sự không thỏa đáng, điểm yếu

32
New cards

Distract from inadequacy

Đánh lạc hướng khỏi sự thiếu sót (= Covered up faults)

33
New cards

Conservatism

Chủ nghĩa bảo thủ, sự bảo thủ

34
New cards

Radical

Cấp tiến, cải cách triệt để

35
New cards

Collides / Contrasted

Xung đột, va chạm mạnh / Tương phản

36
New cards

Superiority

Sự vượt trội, tính ưu việt, thế thượng phong

37
New cards

Level of tragedy

Chạm tới các mức độ bi kịch

38
New cards

Plot

Cốt truyện

39
New cards

Narrative

Lời dẫn chuyện, bài tự sự, góc nhìn kể chuyện

40
New cards

Put a pillow

Đặt một cái gối

41
New cards

Ministering angels

Những vị thiên thần chăm chỉ, thiên thần hộ mệnh

42
New cards

Seriousness

Giá trị, sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng

43
New cards

Mystifying

Khó hiểu, làm cho bối rối, hoang mang

44
New cards

Verdict

Phán quyết (của tòa án hoặc dư luận)

45
New cards

Initially

Ban đầu, vào lúc đầu

46
New cards

Tough

Khó khăn, gay go, cứng rắn

47
New cards

Chilli

Quả ớt

48
New cards

Yellow stalks

Các cuống màu vàng (của quả hoặc lá)

49
New cards

Attach

Gắn vào, đính vào

50
New cards

Metabolism

Sự trao đổi chất

51
New cards

Likelihood of dying

Khả năng tử vong, xác suất chết

52
New cards

Consistency

Sự nhất quán / Độ đặc sệt, độ mịn