1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Adjust (v)
Điều chỉnh
Adhere (v)
Tuân theo, tham gia
Bound (n)
Giới hạn, ràng buộc
Bourgeois (adj)
Tư sản
Citizen's right (n)
Quyền công dân
Codify (v)
Hệ thống hóa (pháp luật)
Collapse (n)
Sự sụp đổ
Constitutional law (n)
Luật Hiến pháp
Constitutional monarchy (n)
Chế độ quân chủ lập hiến (king or queen heads the state)
Democratic (adj)
Dân chủ, khuynh hướng dân chủ
Encompass (v)
Bao gồm, gồm có
Establish (v)
Thiết lập
Fundamental (adj)
Nền tảng, cơ bản
Globalization (n)
Sự toàn cầu hóa
Govern (v)
Quản lý
Legal norm (n)
Quy phạm pháp luật: quy tắc, chuẩn mực xử sự mang tính bắt buộc chung, định hướng hành vi con người trong xã hội
Limit to a certain extent
Giới hạn ở mức độ nhất định
Moral (n)
Đạo đức
Nationality (n)
Quốc tịch
Natural rights (n)
Quyền tự nhiên
Obligation (n)
Nghĩa vụ
Principle (n)
Nguyên tắc
Promulgate (v)
Ban hành
Promulgation (n)
Sự ban hành
Proposition (n)
Mệnh đề
Pursue (v)
Theo đuổi
Ratify (v)
Phê chuẩn
Regime (n)
Chế độ, chính thể
Regulate (v)
Quy định, điều chỉnh
Socialist countries (n)
Các nước xã hội chủ nghĩa
Soviet Union (n)
Liên bang Xô Viết
Submissiveness (n)
Sự phục tùng
The principle of socialist centralization
Nguyên tắc tập quyền xã hội chủ nghĩa
The three principles of the people
Chủ nghĩa tam dân
Virtue (n)
Đức hạnh