Thẻ ghi nhớ: Tiếng Anh mua hàng bài 2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:04 PM on 7/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards

Could you introduce your company?

Quý công ty có thể giới thiệu về công ty được không?

2
New cards

When was your company established?

Công ty được thành lập vào năm nào?

3
New cards

How many employees do you have?

Công ty có bao nhiêu nhân viên?

4
New cards

How many production facilities do you operate?

Công ty đang vận hành bao nhiêu cơ sở sản xuất?

5
New cards

What are your major export markets?

Thị trường xuất khẩu chính của công ty là gì?

6
New cards

Who are your key customers?

Khách hàng chính của công ty là ai?

7
New cards

What percentage of your sales comes from exports?

Bao nhiêu phần trăm doanh thu của công ty đến từ xuất khẩu?

8
New cards

Main Products

Sản phẩm chính

9
New cards

What are your main frozen meat products?

Các sản phẩm thịt đông lạnh chính của công ty là gì?

10
New cards

Do you specialize in poultry, beef, or both?

Công ty chuyên về thịt gia cầm, thịt bò hay cả hai?

11
New cards

What product specifications can you provide?

Công ty có thể cung cấp những quy cách sản phẩm nào?

12
New cards

Can you provide product catalogs?

Công ty có thể cung cấp catalogue sản phẩm không?

13
New cards

Can you provide product samples?

Công ty có thể cung cấp mẫu sản phẩm không?

14
New cards

Production Capacity

Năng lực sản xuất

15
New cards

What is your monthly production capacity?

Năng lực sản xuất hàng tháng của công ty là bao nhiêu?

16
New cards

What is your maximum production capacity?

Công suất sản xuất tối đa của công ty là bao nhiêu?

17
New cards

Can you support seasonal demand increases?

Công ty có thể đáp ứng nhu cầu tăng cao theo mùa không?

18
New cards

Our monthly demand is 12 tonnes of Beef Type A. Can you support this volume continuously?

Nhu cầu hàng tháng của chúng tôi là 12 tấn thịt bò loại A. Công ty có thể cung cấp ổn định sản lượng này không?

19
New cards

What is your capacity utilization rate?

Tỷ lệ sử dụng công suất hiện tại của công ty là bao nhiêu?

20
New cards

Quality Management System

Hệ thống quản lý chất lượng

21
New cards

What quality management systems do you implement?

Công ty đang áp dụng những hệ thống quản lý chất lượng nào?

22
New cards

Do you have a HACCP plan?

Công ty có kế hoạch HACCP không?

23
New cards

How do you ensure traceability?

Công ty đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc như thế nào?

24
New cards

How do you handle customer complaints?

Công ty xử lý khiếu nại khách hàng như thế nào?

25
New cards

How do you manage corrective actions?

Công ty quản lý các hành động khắc phục như thế nào?

26
New cards

Quality Certificates

Chứng nhận chất lượng

27
New cards

What quality certificates does your factory hold?

Nhà máy hiện có những chứng nhận chất lượng nào?

28
New cards

Are the certificates currently valid?

Các chứng nhận này hiện còn hiệu lực không?

29
New cards

Could you provide copies of the certificates?

Công ty có thể cung cấp bản sao các chứng nhận không?

30
New cards

When is the next audit scheduled?

Cuộc đánh giá/audit tiếp theo được lên lịch khi nào?

31
New cards

Inspection Process

Quy trình kiểm tra chất lượng

32
New cards

How do you inspect incoming raw materials?

Công ty kiểm tra nguyên liệu đầu vào như thế nào?

33
New cards

How do you inspect products during production?

Công ty kiểm tra sản phẩm trong quá trình sản xuất như thế nào?

34
New cards

How do you inspect finished products before shipment?

Công ty kiểm tra thành phẩm trước khi giao hàng như thế nào?

35
New cards

Do you use metal detectors?

Công ty có sử dụng máy dò kim loại không?

36
New cards

What is your rejection rate?

Tỷ lệ sản phẩm không đạt/chịu loại bỏ là bao nhiêu?

37
New cards

Lead Time

Thời gian giao hàng

38
New cards

What is your normal lead time?

Thời gian giao hàng thông thường là bao lâu?

39
New cards

What factors may affect lead time?

Những yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến thời gian giao hàng?

40
New cards

Can you shorten lead time for urgent orders?

Công ty có thể rút ngắn thời gian giao hàng cho đơn hàng khẩn cấp không?

41
New cards

What is your on-time delivery performance?

Tỷ lệ giao hàng đúng hạn của công ty là bao nhiêu?

42
New cards

Production Schedule

Kế hoạch sản xuất

43
New cards

How do you plan your production schedule?

Công ty lập kế hoạch sản xuất như thế nào?

44
New cards

How far in advance do customers need to place orders?

Khách hàng cần đặt hàng trước bao lâu?

45
New cards

Do you keep safety stock?

Công ty có duy trì tồn kho an toàn không?

46
New cards

How much safety stock do you usually maintain?

Công ty thường duy trì mức tồn kho an toàn là bao nhiêu?

47
New cards

Packaging

Bao bì đóng gói

48
New cards

How do you usually pack your products?

Công ty thường đóng gói sản phẩm như thế nào?

49
New cards

Do you offer customized packaging?

Công ty có cung cấp bao bì theo yêu cầu riêng không?

50
New cards

Can you print our logo on the packaging?

Công ty có thể in logo của chúng tôi trên bao bì không?

51
New cards

What packaging sizes are available?

Công ty có những kích thước/quy cách bao bì nào?

52
New cards

Export Experience

Kinh nghiệm xuất khẩu

53
New cards

Could you tell us about your export experience?

Quý công ty có thể chia sẻ về kinh nghiệm xuất khẩu không?

54
New cards

Which countries do you currently export to?

Hiện tại công ty đang xuất khẩu sang những quốc gia nào?

55
New cards

Have you exported to Vietnam before?

Công ty đã từng xuất khẩu sang Việt Nam chưa?

56
New cards

Are you familiar with export documentation requirements?

Công ty có quen thuộc với các yêu cầu về chứng từ xuất khẩu không?

57
New cards

Continuous Improvement Activities

Hoạt động cải tiến liên tục

58
New cards

What continuous improvement activities have you implemented recently?

Gần đây công ty đã triển khai những hoạt động cải tiến liên tục nào?

59
New cards

How do you improve product quality and production efficiency?

Công ty cải thiện chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất như thế nào?

60
New cards

Have you implemented any automation projects?

Công ty đã triển khai dự án tự động hóa nào chưa?

61
New cards

What improvements have reduced defects or costs?

Những cải tiến nào đã giúp giảm lỗi hoặc giảm chi phí?