Thẻ ghi nhớ: topik 300 (2) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/132

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:31 PM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

133 Terms

1
New cards

거래:

Giao dịch, mua bán

2
New cards

거르다:

Bỏ sót, bỏ qua (bữa ăn) / Lọc (nước, bã)

3
New cards

거부감:

Cảm giác bài xích, từ chối, không thoải mái

4
New cards

거스르다:

Đi ngược lại, chống đối lại / Thừa (tiền thừa)

5
New cards

거절하다:

Từ chối, khước từ

6
New cards

거주 / 거주지 / 거주하다:

Cư trú / Nơi cư trú / Cư trú, sinh sống

7
New cards

거짓 정보:

Thông tin sai sự thật, tin giả

8
New cards

거치다:

Đi qua, trải qua, thông qua

9
New cards

거칠다:

Sần sùi, thô ráp, cộc cằn

10
New cards

건반:

Phím đàn

11
New cards

건선하다 (건전하다):

Lành mạnh, đúng đắn

12
New cards

건조기:

Máy sấy

13
New cards

건조하다:

Khô, khô hanh

14
New cards

건축 자재:

Vật liệu xây dựng

15
New cards

건강검진:

Kiểm tra sức khỏe định kỳ

16
New cards

건드리다:

Chạm vào, đụng chạm, trêu chọc

17
New cards

건물주:

Chủ tòa nhà

18
New cards

검사:

Kiểm tra / Kiểm sát viên

19
New cards

검색:

Tìm kiếm, tra cứu

20
New cards

검역:

Kiểm dịch

21
New cards

검토하다:

Xem xét, kiểm tra lại, rà soát

22
New cards

겨루기:

Cuộc đọ sức, cạnh tranh, thi đấu

23
New cards

격려하다:

Khích lệ, động viên

24
New cards

격차:

Khoảng cách, sự chênh lệch (giàu nghèo, trình độ)

25
New cards

격파:

Sự đập tan, phá vỡ (trong võ thuật)

26
New cards

겪다:

Trải qua, chịu đựng (khó khăn, biến cố)

27
New cards

결:

Vân (gỗ), thớ (thịt) / Tâm tính, tính tình

28
New cards

결제하다:

Thanh toán, chi trả (tiền bạc)

29
New cards

결합제:

Chất kết dính

30
New cards

결합하다:

Kết hợp, liên kết lại

31
New cards

결혼식장:

Nơi tổ chức đám cưới

32
New cards

겹치다:

Chồng chất, trùng lặp, trùng nhau

33
New cards

경계 / 경계하다:

Ranh giới, biên giới / Cảnh giác, đề phòng

34
New cards

경련:

Chứng co giật, chuột rút

35
New cards

경로:

Lộ trình, đường đi / Kính lão

36
New cards

경보:

Cảnh báo, báo động

37
New cards

경비원:

Nhân viên bảo vệ

38
New cards

경신:

Phá vỡ, lập kỷ lục mới (thường dùng cho thể thao, kỷ lục)

39
New cards

경영하다:

Kinh doanh, quản lý, điều hành

40
New cards

경쟁 / 경쟁력:

Cạnh tranh / Năng lực cạnh tranh

41
New cards

경적:

Còi xe

42
New cards

경세 위기 (경제 위기):

Khủng hoảng kinh tế

43
New cards

경제력:

Tiềm lực kinh tế

44
New cards

경제적 부담:

Gánh nặng kinh tế

45
New cards

경제학자:

Nhà kinh tế học

46
New cards

경제활동:

Hoạt động kinh tế

47
New cards

경직되다:

Bị cứng nhắc, bị tê liệt, đông cứng

48
New cards

경정:

Đua thuyền máy / Đính chính, sửa đổi

49
New cards

경향:

Khuynh hướng, xu hướng

50
New cards

계면활성제:

Chất hoạt động bề mặt (có trong xà phòng, chất tẩy rửa)

51
New cards

계층:

Tầng lớp, giai cấp (trong xã hội)

52
New cards

계획서:

Bản kế hoạch

53
New cards

고개:

Đầu, cổ / Con đèo, ngọn đồi

54
New cards

고공 행진:

Sự tăng vọt liên tục (giá cả, tỷ lệ)

55
New cards

고난:

Gian nan, khốn khó

56
New cards

고뇌:

Khổ não, trăn trở, suy nghĩ dằn vặt

57
New cards

고래:

Con cá voi

58
New cards

고려하다:

Cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng

59
New cards

고르다:

Lựa chọn / Đều đặn, bằng phẳng

60
New cards

고립 / 고립되다:

Cô lập / Bị cô lập

61
New cards

고무장갑:

Găng tay cao su

62
New cards

고물가:

Giá cả đắt đỏ, bão giá

63
New cards

고스란히:

Nguyên vẹn, y nguyên

64
New cards

고용 / 고용 불안 / 고용되다:

Tuyển dụng / Bất ổn việc làm / Được tuyển dụng

65
New cards

고용시장:

Thị trường việc làm

66
New cards

고유:

Vốn có, bản sắc riêng, đặc hữu

67
New cards

고장 / 고장 나다:

Sự hỏng hóc / Bị hỏng

68
New cards

고정되다:

Được cố định, giữ nguyên

69
New cards

고치다:

Sửa chữa (đồ đạc), chữa trị (bệnh tật)

70
New cards

고통:

Đau khổ, sự đau đớn

71
New cards

곡선:

Đường cong

72
New cards

곤두서다:

Dựng đứng lên (tóc gáy) / Trở nên nhạy cảm, căng thẳng

73
New cards

곧다:

Thẳng, ngay thẳng, thẳng thắn

74
New cards

골고루:

Đều, đồng đều (chia đều, ăn đủ chất)

75
New cards

골머리를 앓다:

Đau đầu, nhức óc (vì một vấn đề nan giải)

76
New cards

골목길:

Đường hẻm, ngõ nhỏ

77
New cards

골칫거리:

Điều gây nhức đầu, rắc rối, mối bận tâm lớn

78
New cards

공간:

Không gian

79
New cards

공감:

Sự đồng cảm

80
New cards

공격 / 공격성 / 공격하다:

Tấn công / Tính công kích, tính hung hăng / Tấn công, công kích

81
New cards

공고:

Thông báo, cáo thị

82
New cards

공공 부문:

Khu vực công, khu vực nhà nước

83
New cards

공공 자전거:

Xe đạp công cộng

84
New cards

공공장소:

Nơi công cộng

85
New cards

공공재:

Hàng hóa công cộng

86
New cards

공급자 / 공급하다:

Nhà cung cấp / Cung cấp

87
New cards

공기순환:

Sự tuần hoàn không khí

88
New cards

공놀이:

Trò chơi với bóng

89
New cards

공단:

Khu công nghiệp

90
New cards

공동생활:

Sinh hoạt tập thể, sống chung

91
New cards

공동체 / 공동체 의식:

Cộng đồng / Ý thức cộng đồng

92
New cards

공무원:

Công chức, nhân viên nhà nước

93
New cards

공백기:

Thời kỳ trống, khoảng thời gian gián đoạn (trong sự nghiệp)

94
New cards

공연:

Biểu diễn, buổi biểu diễn

95
New cards

공예:

Thủ công mỹ nghệ

96
New cards

공유 / 공유되다:

Chia sẻ / Được chia sẻ

97
New cards

공을 들이다:

Dốc sức, dồn hết tâm huyết, công phu vào việc gì

98
New cards

공익적:

Mang tính lợi ích công cộng, vì cộng đồng

99
New cards

공성:

Tính công cộng / Công thành (trong trò chơi)

100
New cards

공존:

Cùng tồn tại, cộng sinh