1/150
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
making pottery (n)
làm gốm
arranging flowers (n)
cắm hoa
clay (n)
đất sét
amazing (adj)
tuyệt vời
bored with (adj)
chán cái gì
cost (v)
có giá, tốn tiền
display (v)
trưng bày
expensive (adj)
đắt tiền
empty (adj)
trống, rỗng
foreign (adj)
nước ngoài
foreigner (n)
người nước ngoài
gift (n)
món quà
melody (n)
giai điệu
nature (n)
thiên nhiên
special occasion (n)
dịp đặc biệt
opponent (n)
đối thủ
pursue (v)
theo đuổi
popular (adj)
phổ biến
professional (adj)
chuyên nghiệp
amateur (adj)
nghiệp dư
receive (v)
nhận
unique (adj)
độc đáo
defeat (v)
đánh bại
fragile (adj)
dễ vỡ
save (v)
cứu; bảo vệ
sew (v)
may vá
please (v)
làm hài lòng
pleased (adj)
hài lòng
pleasure (n)
niềm vui
patient (adj)
kiên nhẫn
patience (n)
sự kiên nhẫn
impatient (adj)
thiếu kiên nhẫn
compete (v)
cạnh tranh; thi đấu
competition (n)
cuộc thi
competitor (n)
đối thủ; thí sinh
competitive (adj)
có tính cạnh tranh
decorate (v)
trang trí
decoration (n)
đồ trang trí
interest (n)
sở thích; sự quan tâm
interesting (adj)
thú vị
interested (adj)
thích; quan tâm
be interested in
thích; quan tâm đến
be popular with
phổ biến với
help sb with sth
giúp ai việc gì
help sb do sth
giúp ai làm gì
participate in
tham gia
take part in
tham gia
join (v)
tham gia
share sth with sb
chia sẻ cái gì với ai
take up a hobby
bắt đầu một sở thích
pursue a hobby
theo đuổi một sở thích
surf the Internet
lướt Internet
immediately (adv)
ngay lập tức
classify (v)
phân loại
whenever (adv)
bất cứ khi nào
whatever
bất cứ điều gì
wherever (adv)
ở bất cứ nơi nào
relative (n)
người thân; họ hàng
as
như; khi; bởi vì
like
giống như
guess (v)
đoán
pair (n)
cặp; đôi
meaning (n)
nghĩa; ý nghĩa
fill sth
lấp đầy cái gì
fill in sth
điền vào cái gì
letter (n)
chữ cái; lá thư
word (n)
từ
wrap (v)
gói
fold (v)
gấp
recognise (v)
nhận ra
ill (adj)
ốm
without
không có
spend + Ving
dành thời gian làm gì
at the moment
bây giờ; lúc này
stop Ving
dừng hẳn việc đang làm
stop to V
dừng lại để làm việc khác
collection (n)
bộ sưu tập
photography (n)
nhiếp ảnh
find (v)
thấy; cảm thấy
activity (n)
hoạt động
unusual (adj)
không phổ biến; khác thường
creative (adj)
sáng tạo
kind (n)
loại
want to V
muốn làm gì
How about Ving?
… thì sao?
would like to V
muốn làm gì
avoid Ving
tránh làm gì
try to V
cố gắng làm gì
try Ving
thử làm gì
decide to V
quyết định làm gì
can't stand Ving
không thể chịu được việc làm gì
mind Ving
phiền việc làm gì
stamps (n)
tem
cardboard (n)
bìa cứng
develop (v)
phát triển
fit (v)
vừa; phù hợp
seldom (adv)
hiếm khi
reduce (v)
giảm
carve eggshells
khắc vỏ trứng
action (n)
hành động