Close up | C1 Wordlist Unit 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/151

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:15 AM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

152 Terms

1
New cards

eat up (phr v)

ăn hết, ăn sạch

2
New cards

condiment (n)

gia vị (như muối, tương ớt)

3
New cards

stunt (v)

kìm hãm, cản trở sự phát triển

4
New cards

fatty acid (n)

axit béo

5
New cards

cognition (n)

nhận thức

6
New cards

craving (n)

cơn thèm, sự thèm muốn mãnh liệt

7
New cards

pig out (phr v)

ăn uống quá độ, ăn thả cửa

8
New cards

obesity (n)

bệnh béo phì

9
New cards

savoury (adj)

có vị mặn, đậm đà (trái với ngọt)

10
New cards

peckish (adj)

hơi đói

11
New cards

cut down on (phr v)

giảm bớt

12
New cards

processed food (n)

thực phẩm chế biến sẵn

13
New cards

pile on (phr v)

tăng cân nhanh

14
New cards

pound (n)

pao (đơn vị cân nặng, 1kg ≈ 2,2 pao)

15
New cards

lace with (phr v)

pha thêm chất gì để tăng hương vị/độ mạnh

16
New cards

play havoc (expr)

gây hỗn loạn, gây rối

17
New cards

navigate (v)

định hướng, tìm đường

18
New cards

maze (n)

mê cung

19
New cards

swap (v)

trao đổi, đổi lấy

20
New cards

flaxseed (n)

hạt lanh

21
New cards

antioxidant (n)

chất chống oxy hóa

22
New cards

consumption (n)

sự tiêu thụ

23
New cards

counterpart (n)

người/vật có vai trò tương đương (ở nơi khác)

24
New cards

fizzy (adj)

có ga

25
New cards

quench one's thirst (expr)

giải khát

26
New cards

run the risk (expr)

chấp nhận rủi ro, liều lĩnh

27
New cards

sufficient (adj)

đủ, đầy đủ

28
New cards

chew (v)

nhai

29
New cards

shed (v)

giảm (cân)

30
New cards

banish (v)

xua tan, loại bỏ

31
New cards

exposure (n)

sự phơi nhiễm, tiếp xúc (với điều có hại)

32
New cards

habituation (n)

sự quen dần (với điều gì)

33
New cards

deter (v)

ngăn cản, làm nhụt chí

34
New cards

urge (n)

sự thôi thúc mãnh liệt

35
New cards

cuisine (n)

nền ẩm thực, phong cách nấu ăn

36
New cards

culinary (adj)

thuộc về nấu ăn/ẩm thực

37
New cards

simmer (v)

ninh, đun lửa nhỏ

38
New cards

chop (v)

thái, băm

39
New cards

grate (v)

bào, nạo nhỏ

40
New cards

blend (v)

trộn, xay nhuyễn

41
New cards

whet one's appetite (expr)

kích thích sự thèm ăn

42
New cards

sip (v)

nhấp từng ngụm nhỏ

43
New cards

nibble (v)

nhấm nháp, ăn từng miếng nhỏ

44
New cards

munch (v)

nhai (thành tiếng)

45
New cards

gobble (v)

ăn ngấu nghiến, ăn nhanh và tham

46
New cards

sour (adj)

chua

47
New cards

tart (adj)

chua gắt

48
New cards

acidic (adj)

có tính axit, chua

49
New cards

ravenous (adj)

đói cồn cào

50
New cards

famished (adj)

đói lả, rất đói

51
New cards

feast (n)

bữa tiệc thịnh soạn

52
New cards

banquet (n)

bữa tiệc trang trọng

53
New cards

spread (n)

mâm cỗ, bữa ăn thịnh soạn nhiều món

54
New cards

poach (v)

chần/luộc (trứng) trong nước sôi

55
New cards

blanch (v)

trần nhanh qua nước sôi

56
New cards

stale (adj)

thiu, khô cứng (không còn tươi)

57
New cards

mouldy (adj)

bị mốc

58
New cards

off (adj)

hỏng, không còn tươi

59
New cards

bland (adj)

nhạt, vô vị

60
New cards

scrumptious (adj)

ngon tuyệt

61
New cards

appetising (adj)

hấp dẫn, trông ngon miệng

62
New cards

portion (n)

khẩu phần ăn

63
New cards

helping (n)

suất ăn

64
New cards

serving (n)

phần ăn (cho một người)

65
New cards

platter (n)

đĩa lớn đựng thức ăn

66
New cards

dishcloth (n)

khăn lau bát đĩa

67
New cards

napkin (n)

khăn ăn

68
New cards

cultivate (v)

trồng trọt, canh tác

69
New cards

harvest (v)

thu hoạch

70
New cards

covering (n)

lớp phủ bên ngoài

71
New cards

topping (n)

lớp phủ trên món ăn

72
New cards

stable (adj)

ổn định

73
New cards

staple (adj)

(thực phẩm) chủ yếu, cơ bản

74
New cards

eatable (adj)

(vẫn) ăn được

75
New cards

edible (adj)

ăn được, an toàn khi ăn

76
New cards

flavouring (n)

chất tạo hương vị

77
New cards

dissolve (v)

hòa tan

78
New cards

extract (v)

chiết xuất, lấy ra

79
New cards

ethnic (adj)

mang tính dân tộc, ngoại lai

80
New cards

per capita (adv)

bình quân đầu người

81
New cards

leftovers (pl n)

đồ ăn thừa (sau bữa ăn)

82
New cards

scraps (pl n)

thức ăn thừa (trên đĩa)

83
New cards

beverage (n)

thức uống

84
New cards

soft drink (n)

nước ngọt (không cồn)

85
New cards

sharp (adj)

chua gắt

86
New cards

beat (v)

đánh, khuấy (trứng)

87
New cards

crack (v)

đập vỡ (trứng)

88
New cards

vigorously (adv)

mạnh mẽ, hăng hái

89
New cards

pack away (phr v)

ăn thật nhiều

90
New cards

dine out (phr v)

đi ăn ở ngoài (nhà hàng)

91
New cards

live on (phr v)

sống nhờ (một loại thức ăn)

92
New cards

pick at (phr v)

ăn nhỏ nhẻ, ăn ít (vì không thích/không đói)

93
New cards

polish off (phr v)

ăn hết sạch

94
New cards

tuck in (phr v)

bắt đầu ăn ngon lành

95
New cards

warm up (phr v)

hâm nóng lại (đồ ăn)

96
New cards

whip up (phr v)

chuẩn bị nhanh (một bữa ăn)

97
New cards

wake up and smell the coffee (expr)

tỉnh táo lại, nhận ra thực tế

98
New cards

brew (v)

pha (trà, cà phê)

99
New cards

have one's cake and eat it too (expr)

được cả hai, hưởng lợi mà không mất gì

100
New cards

the best thing since sliced bread (expr)

điều tuyệt vời nhất