DAY 10: Cao thủ mua sắm | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:35 PM on 8/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

purchase

(n, v) sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu

<p>(n, v) sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu</p>
2
New cards

installment

n. sự trả góp

<p>n. sự trả góp</p>
3
New cards

affordable

adj. (giá cả) phải chăng, có thể chi trả được

<p>adj. (giá cả) phải chăng, có thể chi trả được</p>
4
New cards

exactly

(adv) chính xác, đúng đắn

<p>(adv) chính xác, đúng đắn</p>
5
New cards

auction

n. cuộc đấu giá, sự bán đấu giá

<p>n. cuộc đấu giá, sự bán đấu giá</p>
6
New cards

authentic

adj. thật, đích thực, đáng tin

<p>adj. thật, đích thực, đáng tin</p>
7
New cards

charge

n. tiền phải trả, phí; nhiệm vụ, trách nhiệm

<p>n. tiền phải trả, phí; nhiệm vụ, trách nhiệm</p>
8
New cards

notice

(n, v) thông báo, yết thị; chú ý, để ý, nhận biết

<p>(n, v) thông báo, yết thị; chú ý, để ý, nhận biết</p>
9
New cards

experienced

(adj) có kinh nghiệm, từng trải, giàu kinh nghiệm, lão luyện

<p>(adj) có kinh nghiệm, từng trải, giàu kinh nghiệm, lão luyện</p>
10
New cards

instruction

n. lời chỉ dẫn, hướng dẫn

<p>n. lời chỉ dẫn, hướng dẫn</p>
11
New cards

expert

(n, adj) chuyên gia; chuyên môn, thành thạo

<p>(n, adj) chuyên gia; chuyên môn, thành thạo</p>
12
New cards

warranty

n. giấy bảo hành, sự bảo hành

<p>n. giấy bảo hành, sự bảo hành</p>
13
New cards

refund

(n) tiền trả lại; (v) hoàn lại

<p>(n) tiền trả lại; (v) hoàn lại</p>
14
New cards

subscriber

n. người đăng ký, người theo dõi, người đặt mua dài hạn (báo/ tạp chí)

15
New cards

delivery

(n) sự phân phát, sự giao hàng

<p>(n) sự phân phát, sự giao hàng</p>
16
New cards

price

n. giá cả

17
New cards

receipt

n. công thức; đơn thuốc; biên lai

<p>n. công thức; đơn thuốc; biên lai</p>
18
New cards

offer

(v, n) cung cấp, tạo cơ hội, tặng; lời đề nghị, đề xuất, ưu đãi

<p>(v, n) cung cấp, tạo cơ hội, tặng; lời đề nghị, đề xuất, ưu đãi</p>
19
New cards

carefully

(adv) cẩn thận, chu đáo, thận trọng

<p>(adv) cẩn thận, chu đáo, thận trọng</p>
20
New cards

benefit

n., v. lợi ích, tác dụng, ưu đãi; được hưởng lợi, giúp ích cho

21
New cards

exclusively

(adv) riêng, dành riêng, độc quyền

22
New cards

description

n. sự mô tả, sự miêu tả

<p>n. sự mô tả, sự miêu tả</p>
23
New cards

relatively

(adv) tương đối, vừa phải, có liên quan

<p>(adv) tương đối, vừa phải, có liên quan</p>
24
New cards

spare

v. để dành, miễn cho, không cần đến

adj. dự trữ, dự phòng

<p>v. để dành, miễn cho, không cần đến</p><p>adj. dự trữ, dự phòng</p>
25
New cards

preparation

(n) sự sửa soạn, sự chuẩn bị

<p>(n) sự sửa soạn, sự chuẩn bị</p>
26
New cards

area

n. diện tích, bề mặt, khu vực, vùng, lĩnh vực

<p>n. diện tích, bề mặt, khu vực, vùng, lĩnh vực</p>
27
New cards

clearance

n. giấy phép, sự cho phép; khoảng trống

28
New cards

alter

v. thay đổi, biến đổi, sửa đổi

<p>v. thay đổi, biến đổi, sửa đổi</p>
29
New cards

apply

v. nộp đơn, ứng tuyển, áp dụng

<p>v. nộp đơn, ứng tuyển, áp dụng</p>
30
New cards

mutually

adv. với nhau, lẫn nhau, qua lại

<p>adv. với nhau, lẫn nhau, qua lại</p>
31
New cards

method

n. phương pháp, cách thức

32
New cards

acceptable

adj. có thể chấp nhận, chấp thuận được, tạm ổn

<p>adj. có thể chấp nhận, chấp thuận được, tạm ổn</p>
33
New cards

desire

n. niềm mong muốn, khát khao

v. ao ước, mơ ước, thèm muốn

34
New cards

redeemable

adj. có thể cứu được, có thể quy đổi, có thể chuộc lại

35
New cards

officially

(adv) một cách trịnh trọng, chính thức

<p>(adv) một cách trịnh trọng, chính thức</p>
36
New cards

consumption

n. sự tiêu thụ, sự tiêu dùng

<p>n. sự tiêu thụ, sự tiêu dùng</p>
37
New cards

qualify

v. đủ điều kiện, đủ khả năng

<p>v. đủ điều kiện, đủ khả năng</p>
38
New cards

fabric

n. vải

<p>n. vải</p>
39
New cards

valid

adj. có hiệu lực, hợp lý, hợp lệ

40
New cards

vendor

n. người bán hàng rong, máy bán hàng, đại lý cung cấp

<p>n. người bán hàng rong, máy bán hàng, đại lý cung cấp</p>