주제 1: 사회 | HOT TOpik

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/161

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:34 PM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

162 Terms

1
New cards

차별

phân biệt

2
New cards

저조하다

sút giảm

3
New cards

처우

sự đãi ngộ

4
New cards

격차

sự khác biệt, sự chênh lệch

5
New cards

재정

tài chính

6
New cards

붉히다

làm đỏ

7
New cards

방화벽

tường lửa

8
New cards

인도

vỉa hè

9
New cards

국가적인 문제가 되면서

khi trở thành vấn đề cấp quốc gia

10
New cards

무료 보육 시설 확충

mở rộng cơ sở giữ trẻ miễn phí

11
New cards

줄을 잇고 있다

đang liên tục xuất hiện / được đưa ra liên tiếp

12
New cards

반감

sự phản cảm, chống đối

13
New cards

국가 이미지 제고

nâng cao hình ảnh quốc gia

14
New cards

성숙한 다문화 사회

xã hội đa văn hóa trưởng thành

15
New cards

독성을 띠다

mang độc tính

16
New cards

일산화탄소

khí CO

17
New cards

안심하고 마시다

yên tâm uống

18
New cards

적히다

được ghi lại

19
New cards

무심코

một cách vô tâm

20
New cards

무색하다

bối rối, ngượng nghịu

21
New cards

인형

búp bê

22
New cards

저출산

Tỷ lệ sinh thấp

23
New cards

성 소수자

Người thuộc giới tính thứ 3

24
New cards

동성애

tình yêu đồng tính

25
New cards

종교단체

tổ chức tôn giáo

26
New cards

주최

chủ trì, đăng cai, tổ chức

27
New cards

마찰

ma sát, va chạm

28
New cards

기자화견

họp báo

29
New cards

혐오

sự chán ghét

30
New cards

조장하다

kích động

31
New cards

명예훼손

làm mất danh dự

32
New cards

고소하다

tố cáo

33
New cards

반발

phản bác

34
New cards

철회되다

bị thu hồi

35
New cards

지상

trên mặt đất

36
New cards

예외

ngoại lệ

37
New cards

진풍경

cảnh hiếm có

38
New cards

펼쳐지다

được mở ra

39
New cards

진입하다

Tiến vào, thâm nhập

40
New cards

구인난

sự khan hiếm lao động

41
New cards

구직자

người tìm việc

42
New cards

편견

thành kiến, định kiến

43
New cards

기본소득

thu nhập cơ bản

44
New cards

자산

tài sản

45
New cards

구분

phân loại

46
New cards

빈곤율

tỉ lệ nghèo đói

47
New cards

실업률

tỷ lệ thất nghiệp

48
New cards

자영업

tự kinh doanh

49
New cards

재원

nguồn tài chính

50
New cards

담뱃감

Gói thuốc lá

51
New cards

대가

thù lao

52
New cards

자발적

tính tự giác

53
New cards

비영리 단체

tổ chức phi lợi nhuận

54
New cards

개개인

Mỗi cá nhân

55
New cards

인지력

sự nhận thức

56
New cards

치명상

vết thương chí mạng, hậu quả nặng nề

57
New cards

자제하다

tự kiềm chế, tự chủ

58
New cards

가전제품

đồ điện gia dụng

59
New cards

서비스업

ngành dịch vụ

60
New cards

금전적

Tính vật chất

61
New cards

손해

tổn hại

62
New cards

죄책감

cảm giác tội lỗi

63
New cards

제정하다

ban hành

64
New cards

사이버 공간

không gian ảo

65
New cards

보이스피상

cuộc gọi mạo danh

66
New cards

해킹

hacking, hoạt động xâm nhập hệ thống máy tính

67
New cards

인출하다

rút tiền, rút ra

68
New cards

백신

vắc xin

69
New cards

삭제하다

xóa bỏ

70
New cards

중소기업

doanh nghiệp vừa và nhỏ

71
New cards

임금

tiền lương

72
New cards

복지 수준

mức phúc lợi

73
New cards

현실에 미치지 못하다

không đạt tới thực tế / không theo kịp thực tế

74
New cards

구인 업체

doanh nghiệp tuyển dụng

75
New cards

일자리 불일치

sự không khớp về việc làm

76
New cards

일할 만한 일자리

công việc đáng làm / phù hợp để làm

77
New cards

보행자

người đi bộ

78
New cards

교통사고

tai nạn giao thông

79
New cards

사망자

người tử vong

80
New cards

무단횡단

băng qua đường trái phép

81
New cards

횡단보도

vạch qua đường

82
New cards

야간 보행

đi bộ ban đêm

83
New cards

밝은색 계통의 옷

quần áo tông màu sáng

84
New cards

착용하다

mặc, đeo

85
New cards

운전자

người lái xe

86
New cards

시야 확보

đảm bảo tầm nhìn

87
New cards

'묻지마' 범죄는

tội phạm vô cớ thì

88
New cards

폐단이다

mặt trái / hệ lụy xấu

89
New cards

다자녀 가구 보조금 확대

tăng/mở rộng trợ cấp cho gia đình nhiều con

90
New cards

정부의 저출산 대비 정책이

các chính sách ứng phó với tỉ lệ sinh thấp của chính phủ

91
New cards

출산율 감소

sự giảm tỉ lệ sinh

92
New cards

국가적인 문제

vấn đề cấp quốc gia

93
New cards

무료 보육 시설

cơ sở giữ trẻ miễn phí

94
New cards

확충

sự mở rộng, tăng cường

95
New cards

다자녀 가구

gia đình nhiều con

96
New cards

보조금

tiền trợ cấp

97
New cards

대비 정책

chính sách đối phó

98
New cards

줄을 잇다

nối tiếp nhau, liên tục

99
New cards

전 세계적으로

trên toàn thế giới

100
New cards

자녀

con cái