READING WEEK 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:29 AM on 7/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

Notice (v)

để ý, chú ý

2
New cards

Noticeable (adj)

dễ nhận thấy

3
New cards

Noticeability (n)

tính dễ nhận thấy

4
New cards

Noticeably (adv)

một cách dễ nhận thấy

5
New cards

Unnoticed (v, adj)

không được chú ý

6
New cards

Subtle (adj)

tinh tế, khôn khéo

7
New cards

Subtleness (n)

sự tinh tế

8
New cards

Subtlety (n)

sự tinh tế

9
New cards

Racket stringer (n)

người đan lưới

10
New cards

Customise (v)

điều chỉnh

11
New cards

Customisation (n)

sự tùy chỉnh

12
New cards

Customisable (adj)

có thể tùy chỉnh

13
New cards

Customiser (n)

công cụ tùy biến

14
New cards

Maximise (v)

tối đa hóa

15
New cards

Maximal (adj)

tối cao

16
New cards

Maximum (adj)

tối đa

17
New cards

Maximization (n)

sự tối đa hóa

18
New cards

Particular (adj)

cụ thể, kỹ càng

19
New cards

Particularity (n)

tính đặc thù

20
New cards

Particularly (adv)

đặc biệt, cụ thể

21
New cards

Particularise (v)

cụ thể hóa

22
New cards

Particularistic (adj)

thuộc chủ nghĩa đặc thù

23
New cards

Particularism (n)

chủ nghĩa đặc thù

24
New cards

Particulars (n)

các chi tiết cụ thể

25
New cards

Specific (adj)

cụ thể, đặc biệt

26
New cards

Specification (n)

bản mô tả kỹ thuật, sự quy định

27
New cards

Specifically (adv)

một cách cụ thể

28
New cards

Specificate (v)

quy định cụ thể

29
New cards

Specify (v)

chỉ rõ

30
New cards

Majority (n)

hầu hết

31
New cards

Average (adj)

trung bình

32
New cards

Modification (n)

sự thay đổi

33
New cards

Modify (v)

biến đổi

34
New cards

Manufacture (v, n)

sản xuất, sự chế tạo

35
New cards

Manufacturer (n)

nhà sản xuất

36
New cards

Affect (v)

ảnh hưởng

37
New cards

Effect (n)

ảnh hưởng, tác động

38
New cards

Rely on (v)

dựa vào

39
New cards

Depending on

dựa vào

40
New cards

Indicate (v)

trình bày, biểu thị

41
New cards

Indicatory (n)

tính chỉ dẫn

42
New cards

Indicative (adj)

mang tính biểu thị

43
New cards

Indicatively (adv)

một cách biểu thị

44
New cards

Indication (n)

sự biểu thị

45
New cards

Attribute (v)

thuộc tính

46
New cards

Attributive (adj)

thuộc tính

47
New cards

Attribution (n)

sự quy cho

48
New cards

Adjust (v)

điều chỉnh

49
New cards

Adjustment (n)

sự điều chỉnh

50
New cards

Adjustive (adj)

mang tính điều chỉnh

51
New cards

Adjustable (adj)

có thể điều chỉnh

52
New cards

Adjustably (adv)

một cách có thể điều chỉnh

53
New cards

Consist (v)

bao gồm

54
New cards

Consistent (adj)

nhất quán

55
New cards

Consistence (n)

tính nhất quán

56
New cards

Consistently (adv)

một cách nhất quán

57
New cards

Sufficient (adj)

hợp lí, đầy đủ

58
New cards

Inadequate (adj)

không đầy đủ

59
New cards

Sympathy (n)

sự đồng cảm

60
New cards

Sympathize (v)

đồng cảm

61
New cards

Sympathetic (adj)

đồng cảm

62
New cards

Sympathetically (adv)

một cách đồng cảm

63
New cards

Supply (n)

nguồn cung

64
New cards

Supplier (n)

nhà cung cấp

65
New cards

Sector (n)

lĩnh vực, khu vực

66
New cards

Sectoral (adj)

thuộc lĩnh vực, khu vực

67
New cards