1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
口感
kǒugǎn: cảm giác khi ăn, kết cấu món ăn - 口感独特 (Cảm giác khi ăn rất độc đáo)
至今
zhìjīn: cho đến nay - 至今未忘 (Cho đến nay vẫn chưa quên)
山泉
shānquán: suối núi - 山泉清 rực (Nước suối núi trong vắt)
父老乡亲
fùlǎo-xiāngqīn: bà con lối xóm, đồng bào quê hương - 感谢父老乡亲 (Cảm ơn bà con lối xóm)
洗净
xǐjìng: rửa sạch - 洗净蔬
锅
guō - nồi
放入
fàngrù: bỏ vào, cho vào - 放入锅中 (Bỏ vào trong nồi)
便
biàn: liền, ngay (thì) - 准备便妥 (Chuẩn bị liền xong)
高手
gāoshǒu: cao thủ - Hạng cao thủ (Là một cao thủ)
表皮
biǎopí: lớp da ngoài, lớp vỏ ngoài - 保护表皮 (Bảo vệ lớp da ngoài)
块状
kuàizhuàng: dạng khối, miếng - 切成块状 (Cắt thành dạng khối/miếng)
平底锅
píngdǐguō: chảo rán, chảo đáy bằng - 使用平底锅 (Sử dụng chảo đáy bằng)
一圈
yī quān: một vòng - 跑了一圈 (Chạy một vòng)
烫手
tàngshǒu: nóng bỏng tay - 烫手山芋 (Củ khoai nóng bỏng tay)
温水
wēnshuǐ: nước ấm - 喝杯温水 (Uống ly nước ấm)
糊底
húdǐ: cháy khét đáy nồi - 避免糊底 (Tránh cháy khét đáy nồi)
香味
xiāngwèi: mùi thơm - 散发香味 (Tỏa ra mùi thơm)
扑鼻
pūbí: xộc vào mũi (mùi hương) - 花香扑鼻 (Hương hoa xộc vào mũi)
外焦里嫩
wài jiāo lǐ nèn: ngoài giòn trong mềm - 烤肉外焦里嫩 (Thịt nướng ngoài giòn trong mềm)
观色
guān sè: quan sát màu sắc - 仔细观色 (Quan sát kỹ màu sắc)
闻香
wén xiāng: ngửi hương thơm - 品茶闻香 (Thưởng trà ngửi hương)
尝味
cháng wèi: nếm mùi vị - 细细尝味 (Nếm kỹ mùi vị)
赏形
shǎng xíng: ngắm hình dáng - 赏形悦目 (Ngắm hình dáng đẹp mắt)
养生
yǎngshēng: dưỡng sinh, bảo vệ sức khỏe - 养生之道 (Đạo dưỡng sinh)
具备
jùbèi: có đủ, trang bị đủ - 具备条件 (Có đủ điều kiện)
鱼生火,肉生痰,青菜萝卜保平安
yú shēng huǒ, ròu shēng tán, qīngcài luóbo bǎo píng'ān: Cá sinh nóng, thịt sinh đờm, rau xanh củ cải giữ bình an (Tục ngữ ăn uống dưỡng sinh của Trung Quốc)