HSK5 19 SPM

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:08 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

口感

kǒugǎn: cảm giác khi ăn, kết cấu món ăn - 口感独特 (Cảm giác khi ăn rất độc đáo)

2
New cards

至今

zhìjīn: cho đến nay - 至今未忘 (Cho đến nay vẫn chưa quên)

3
New cards

山泉

shānquán: suối núi - 山泉清 rực (Nước suối núi trong vắt)

4
New cards

父老乡亲

fùlǎo-xiāngqīn: bà con lối xóm, đồng bào quê hương - 感谢父老乡亲 (Cảm ơn bà con lối xóm)

5
New cards

洗净

xǐjìng: rửa sạch - 洗净蔬

6
New cards

guō - nồi

7
New cards

放入

fàngrù: bỏ vào, cho vào - 放入锅中 (Bỏ vào trong nồi)

8
New cards

便

biàn: liền, ngay (thì) - 准备便妥 (Chuẩn bị liền xong)

9
New cards

高手

gāoshǒu: cao thủ - Hạng cao thủ (Là một cao thủ)

10
New cards

表皮

biǎopí: lớp da ngoài, lớp vỏ ngoài - 保护表皮 (Bảo vệ lớp da ngoài)

11
New cards

块状

kuàizhuàng: dạng khối, miếng - 切成块状 (Cắt thành dạng khối/miếng)

12
New cards

平底锅

píngdǐguō: chảo rán, chảo đáy bằng - 使用平底锅 (Sử dụng chảo đáy bằng)

13
New cards

一圈

yī quān: một vòng - 跑了一圈 (Chạy một vòng)

14
New cards

烫手

tàngshǒu: nóng bỏng tay - 烫手山芋 (Củ khoai nóng bỏng tay)

15
New cards

温水

wēnshuǐ: nước ấm - 喝杯温水 (Uống ly nước ấm)

16
New cards

糊底

húdǐ: cháy khét đáy nồi - 避免糊底 (Tránh cháy khét đáy nồi)

17
New cards

香味

xiāngwèi: mùi thơm - 散发香味 (Tỏa ra mùi thơm)

18
New cards

扑鼻

pūbí: xộc vào mũi (mùi hương) - 花香扑鼻 (Hương hoa xộc vào mũi)

19
New cards

外焦里嫩

wài jiāo lǐ nèn: ngoài giòn trong mềm - 烤肉外焦里嫩 (Thịt nướng ngoài giòn trong mềm)

20
New cards

观色

guān sè: quan sát màu sắc - 仔细观色 (Quan sát kỹ màu sắc)

21
New cards

闻香

wén xiāng: ngửi hương thơm - 品茶闻香 (Thưởng trà ngửi hương)

22
New cards

尝味

cháng wèi: nếm mùi vị - 细细尝味 (Nếm kỹ mùi vị)

23
New cards

赏形

shǎng xíng: ngắm hình dáng - 赏形悦目 (Ngắm hình dáng đẹp mắt)

24
New cards

养生

yǎngshēng: dưỡng sinh, bảo vệ sức khỏe - 养生之道 (Đạo dưỡng sinh)

25
New cards

具备

jùbèi: có đủ, trang bị đủ - 具备条件 (Có đủ điều kiện)

26
New cards

鱼生火,肉生痰,青菜萝卜保平安

yú shēng huǒ, ròu shēng tán, qīngcài luóbo bǎo píng'ān: Cá sinh nóng, thịt sinh đờm, rau xanh củ cải giữ bình an (Tục ngữ ăn uống dưỡng sinh của Trung Quốc)