youth and global

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:22 PM on 8/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Academic proficiency

Năng lực/trình độ học thuật

2
New cards

Accessible

Có thể truy cập, tiếp cận được

3
New cards

Adaptation

Sự thích nghi, sự thích ứng

4
New cards

Absorption

Sự hấp thụ, sự ngấm vào

5
New cards

Assimilation

Sự đồng hóa

6
New cards

Capacity

Năng lực, khả năng xử lý/chịu đựng

7
New cards

Cognitive flexibility

Khả năng linh hoạt về nhận thức/tư duy

8
New cards

Competitiveness

Khả năng cạnh tranh, tính cạnh tranh

9
New cards

Conventional

Thông thường, theo truyền thống

10
New cards

Disappearance

Sự biến mất

11
New cards

Disparity

Sự chênh lệch, sự bất bình đẳng

12
New cards

Dominant

Chiếm ưu thế, thống trị

13
New cards

Employability

Khả năng đáp ứng yêu cầu tuyển dụng

14
New cards

Empower

Trao quyền, tiếp thêm sức mạnh

15
New cards

Engagement

Sự tham gia, sự gắn kết

16
New cards

Impose

Đặt ra, áp đặt

17
New cards

Inevitably

Một cách tất yếu, không thể tránh khỏi

18
New cards

Initiative

Sáng kiến, đợt xướng xuất

19
New cards

Integration

Sự tích hợp, sự hòa nhập

20
New cards

Irrelevant

Không liên quan, không còn tầm quan trọng

21
New cards

Paraphrase

Diễn đạt lại bằng từ ngữ khác

22
New cards

Passive recipient

Người tiếp nhận thụ động

23
New cards

Pervasive

Lan tỏa rộng khắp, có mặt ở khắp nơi

24
New cards

Precedence

Sự ưu tiên hàng đầu

25
New cards

Preservation

Sự bảo tồn, sự giữ gìn

26
New cards

Resistance

Sự kháng cự, sự phản đối

27
New cards

Stability

Sự ổn định

28
New cards

Superficial

Nông cạn, hời hợt

29
New cards

Temporary

Tạm thời

30
New cards

Undermine

Làm suy yếu, làm tổn hại