1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
梅雨(つゆ)
Mùa mưa
かび
Nấm mốc
暖房(だんぼう)
Máy sưởi
皮(かわ)
Vỏ, da
缶(かん)
Lon, hộp
記事(きじ)
Bài báo
近所(きんじょ)
Hàng xóm
犯人(はんにん)
Hung thủ, tội phạm
警察(けいさつ)
Cảnh sát
作品(さくひん)
Tác phẩm
制服(せいふく)
Đồng phục
洗剤(せんざい)
Chất tẩy rửa
底(そこ)
Đế, đáy