CAM 20-REA-Test 2-PT2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:54 AM on 9/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards
Procrastination
sự trì hoãn; thói quen trì hoãn
2
New cards
Put off
trì hoãn; hoãn lại
3
New cards
Berate oneself
tự trách mắng bản thân; tự chỉ trích bản thân
4
New cards
Mood management
quản lý tâm trạng
5
New cards
Self-worth
giá trị bản thân; sự tự đánh giá giá trị của mình
6
New cards
Emotion regulation
điều chỉnh cảm xúc
7
New cards
Self-esteem
lòng tự trọng; sự tự tin vào giá trị bản thân
8
New cards
Perfectionist
người cầu toàn; người theo chủ nghĩa hoàn hảo
9
New cards
Conditioned
có điều kiện; được hình thành do điều kiện hóa
10
New cards
Mood boost
sự cải thiện tâm trạng; sự nâng cao tinh thần
11
New cards
Fraudulent excuse
lý do bịa đặt; cái cớ giả tạo
12
New cards
Misconduct
hành vi sai trái; hành vi không đúng mực
13
New cards
Correlate
có mối tương quan; tương quan với
14
New cards
Coping strategies
chiến lược đối phó
15
New cards
Vicious cycle
vòng luẩn quẩn
16
New cards
Fend off distractions
ngăn chặn sự xao nhãng; tránh những yếu tố gây mất tập trung
17
New cards
Self-compassion
lòng trắc ẩn với bản thân; sự cảm thông với chính mình
18
New cards
Get back on track
quay trở lại đúng hướng; trở lại tiến độ
19
New cards
False assumptions
những giả định sai lầm
20
New cards
Organize time efficiently
sắp xếp thời gian hiệu quả
21
New cards
Associated with
có liên quan đến; gắn liền với
22
New cards
Identify
xác định; nhận diện
23
New cards
Emotionally loaded
mang tính cảm xúc mạnh; chứa nhiều cảm xúc
24
New cards
Typical example
ví dụ điển hình
25
New cards
Short-term measure
biện pháp ngắn hạn
26
New cards
Worsen
trở nên tồi tệ hơn; làm trầm trọng hơn
27
New cards
Inferior
kém hơn; thấp kém
28
New cards
Cycle of procrastination
chu kỳ trì hoãn
29
New cards
Set manageable aims
đặt ra những mục tiêu có thể đạt được
30
New cards
Reward oneself for
tự thưởng cho bản thân vì
31
New cards
concentrate on
tập trung vào