1/20
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
使って(つかって):
sử dụng
作って(つくって):
làm
ふね(船):
thuyền
ひげ:
râu
ゆび:
ngón tay
うで:
cánh tay
こんで:
đông đúc
しゅうかん:
văn hóa, phong tục tập quán
アンケート:
khảo sát
アルコール
acohol
ふりこみ:
chuyển khoản
ちょきん:
tiết kiệm
おつり:
tiền thối
やちん:
tiền thuê nhà
かたみちなら:
đường 1 chiều
おうふく:
khứ hồi
ひみつ:
bí mật
つつんで:
gói
にこにこ=わらって:
cười
むしあつい:
nóng bức
ごちそう:
buổi chiêu đãi