1/93
Topic: Clothes and Accessories & Communications and Technology
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
backpack (n)
ba lô
belt (n)
thắt lưng
blouse (n)
áo kiểu nữ
boot (n)
giày cao cổ
bracelet (n)
vòng tay
button (n)
cúc áo
chain (n)
dây chuyền xích
coat (n)
áo khoác
collar (n)
cổ áo
earring (n)
bông tai
fasten (v)
cài/khóa
fit (v)
vừa
fold (v)
gấp
get dressed (phr v)
mặc quần áo
go (with/together) (phr v)
đi cùng
handkerchief (n)
khăn tay
jewellery / jewelry (n)
trang sức
kit (n)
bộ dụng cụ
knit (v)
đan
label (n)
nhãn mác
laundry (n)
đồ giặt
leather (n)
da
make-up (n)
đồ trang điểm
match (v)
kết hợp
material (n)
chất liệu
necklace (n)
dây chuyền
old-fashioned (adj)
lỗi thời
pattern (n)
hoa văn
pocket (n)
túi áo/quần
pullover (n)
áo len chui đầu
purse (n)
ví nhỏ
put on (phr v)
mặc đồ
raincoat (n)
áo mưa
scarf (n)
khăn quàng
silk (n)
lụa
size (n)
kích cỡ
sleeve (n)
tay áo
sleeveless (adj)
không tay
stripe (n)
sọc
swimsuit (n)
đồ bơi
take off (phr v)
cởi đồ
tie (n)
cà vạt
tights (n)
quần tất
tracksuit (n)
đồ thể thao
trainers (n)
giày thể thao
trousers (n)
quần dài
try on (phr v)
thử đồ
underpants (n)
quần lót
underwear (n)
đồ lót
undress (v)
cởi đồ
uniform (n)
đồng phục
wear out (v)
mặc làm cũ
wool (n)
len
access (n/v)
truy cập
by post (phr)
qua bưu điện
calculator (n)
máy tính
connection (n)
kết nối
data (n)
dữ liệu
dial (v)
quay số
digital (adj)
kỹ thuật số
dot (n)
dấu chấm
download (n & v)
tải xuống
drag (v)
kéo
electronic(s) (n/adj)
điện tử
envelope (n)
phong bì
equipment (n)
thiết bị
hang up (phr v)
cúp máy
hardware (n)
phần cứng
headline (n)
tiêu đề
homepage (n)
trang chủ
install (v)
cài đặt
invent (v)
phát minh
invention (n)
sự phát minh
message (n)
tin nhắn
parcel (n)
bưu kiện
password (n)
mật khẩu
photograph (n/v)
ảnh/chụp ảnh
photography (n)
nhiếp ảnh
postcard (n)
bưu thiếp
print (v)
in
printer (n)
máy in
program(me) (n/v)
chương trình/lập trình
reply (v)
trả lời
ring (v)
gọi điện thoại
ring up (phr v)
gọi điện
server (n)
máy chủ
sign up (phr v)
đăng ký
social media (n)
mạng xã hội
software (n)
phần mềm
switch off (phr v)
tắt
switch on (phr v)
bật
text message (n)
tin nhắn SMS
upload (n & v)
tải lên
volume (n)
âm lượng