1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Earth's mantle
Lớp bao (lớp manti) của Trái Đất
Heterogeneous vs. Irregularly heterogeneous
Không đồng nhất (phức hợp) VS. Không đồng nhất một cách bất quy tắc
Spatial arrangement
Bố cục / Sự sắp xếp không gian
Remain unresolved
Vẫn chưa được giải quyết / Chưa có lời đáp
Layered-mantle thesis
Luận điểm lớp manti phân tầng
Mantle plumes
Các dòng manti trồi / Cột dung nham bốc lên từ sâu trong lòng đất
Lower mantle vs. Upper mantle
Lớp manti dưới VS. Lớp manti trên
Midocean ridge system
Hệ thống sống núi giữa đại dương
Contend
Cho rằng / Luận giải rằng
Mantle xenoliths
Đá ngoại lai manti (mảnh đá từ lớp manti bị dung nham cuốn lên)
Incompatible elements
Các nguyên tố không tương thích (có xu hướng hóa lỏng thay vì hóa rắn)
Percolate upward (Phrasal verb)
Thấm thấu / Tẩy ngấm ngược lên trên
Vagaries of the pathways
Sự biến đổi thất thường / Khó lường của các tuyến đường
Underexplored
Chưa được khai thác / Nghiên cứu đầy đủ
Literary detectives
Những nhà nghiên cứu / Dấu vết văn học (người giải mã bí ẩn tác phẩm)
Pore over (Phrasal verb)
Nghiên cứu / Nghiền ngẫm kỹ lưỡng
Give rise to… (Phrasal verb)
Làm nảy sinh / Khơi nguồn cho…
Take over (Phrasal verb)
Chiếm ưu thế / Thâu tóm quyền kiểm soát
Draft passages
Các đoạn bản thảo nháp
Involuntary memory
Ký ức tự phát / Ký ức bất giác (không cố nhớ mà tự dội về)
Creative imagination
Khả năng sáng tạo nghệ thuật / Trí tưởng tượng sáng tạo
Submissive to the intellect
Chịu sự chi phối / Phụ thuộc vào trí tuệ
Elicit vital memories
Khơi gợi / Đánh thức những ký ức sống động
Amass the material
Tích lũy / Thu thập tư liệu
Spontaneous and random associations
Sự liên tưởng tự phát và ngẫu nhiên
Control the drift of inspiration
Kiểm soát dòng chảy / Định hướng cảm hứng
Set out coherently
Trình bày / Diễn đạt một cách mạch lạc
Permanence of art
Tính vĩnh cửu / Bền vững của nghệ thuật
Ravages of time (Idiom)
Sự tàn phá / Mài mòn của thời gian
In broad outline
Theo những nét chính / Nhìn một cách tổng quan
Out of the ruins of…
Từ những tàn tích / Mảnh vụn còn sót lại của…
In sight of a viable structure
Nhìn thấy / Tiến tới một cấu trúc khả thi
Sovereign people
Một dân tộc có chủ quyền
Compatriots
Đồng bào / Người cùng một nước
Charter minority
Nhóm tiểu số nguyên bản (có lịch sử gắn liền với vùng đất trước khi bị sáp nhập)
Acculturation
Sự tiếp biến văn hóa (sự giao thoa, tiếp nhận văn hóa giữa các nhóm)
Subduing native populations
Khuất phục / Chế ngự các dân tộc bản địa
Ideologies clashed
Các hệ tư tưởng xung đột / Va chạm lẫn nhau
Culminating in… (Phrasal verb)
Dẫn đến đỉnh điểm là… / Kết thúc bằng…
Deprived of… (Phrasal verb)
Bị tước đoạt / Bị làm cho mất đi…
Parent culture
Văn hóa gốc / Văn hóa cội nguồn
Modes of thought and action
Phương thức / Cách thức tư duy và hành động
Peptide hormones
Các hormone chuỗi peptide
Hypothalamus
Vùng dưới đồi (một cấu trúc quan trọng trong não)
Endocrine glands
Các tuyến nội tiết
Blood-brain barrier
Hàng rào máu - não
Antiserums
Kháng huyết thanh
Cross-react (Phrasal verb)
Phản ứng chéo (kháng thể phản ứng với chất tương tự thay vì chất đích)
Immunological method
Phương pháp miễn dịch học
Complementary DNA (cDNA)
ADN bổ sung (được tổng hợp từ ARN)
Molecular probes
Các đầu dò phân tử
Messenger RNA (mRNA)
ARN thông tin
Bind tightly
Liên kết / Bám chặt
Tedious purifications
Quá trình tinh chế tốn nhiều công sức / Tỷ mỷ, tẻ nhạt
Grinding out… (Phrasal verb)
Dốc sức / Bỏ nhiều công sức làm đi làm lại việc gì đó
Growth regulators
Các chất điều hòa sinh trưởng
Intercellular communication
Sự truyền thông tin / Giao tiếp giữa các tế bà