Test 21

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:00 AM on 8/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

Earth's mantle

Lớp bao (lớp manti) của Trái Đất

2
New cards

Heterogeneous vs. Irregularly heterogeneous

Không đồng nhất (phức hợp) VS. Không đồng nhất một cách bất quy tắc

3
New cards

Spatial arrangement

Bố cục / Sự sắp xếp không gian

4
New cards

Remain unresolved

Vẫn chưa được giải quyết / Chưa có lời đáp

5
New cards

Layered-mantle thesis

Luận điểm lớp manti phân tầng

6
New cards

Mantle plumes

Các dòng manti trồi / Cột dung nham bốc lên từ sâu trong lòng đất

7
New cards

Lower mantle vs. Upper mantle

Lớp manti dưới VS. Lớp manti trên

8
New cards

Midocean ridge system

Hệ thống sống núi giữa đại dương

9
New cards

Contend

Cho rằng / Luận giải rằng

10
New cards

Mantle xenoliths

Đá ngoại lai manti (mảnh đá từ lớp manti bị dung nham cuốn lên)

11
New cards

Incompatible elements

Các nguyên tố không tương thích (có xu hướng hóa lỏng thay vì hóa rắn)

12
New cards

Percolate upward (Phrasal verb)

Thấm thấu / Tẩy ngấm ngược lên trên

13
New cards

Vagaries of the pathways

Sự biến đổi thất thường / Khó lường của các tuyến đường

14
New cards

Underexplored

Chưa được khai thác / Nghiên cứu đầy đủ

15
New cards

Literary detectives

Những nhà nghiên cứu / Dấu vết văn học (người giải mã bí ẩn tác phẩm)

16
New cards

Pore over (Phrasal verb)

Nghiên cứu / Nghiền ngẫm kỹ lưỡng

17
New cards

Give rise to… (Phrasal verb)

Làm nảy sinh / Khơi nguồn cho…

18
New cards

Take over (Phrasal verb)

Chiếm ưu thế / Thâu tóm quyền kiểm soát

19
New cards

Draft passages

Các đoạn bản thảo nháp

20
New cards

Involuntary memory

Ký ức tự phát / Ký ức bất giác (không cố nhớ mà tự dội về)

21
New cards

Creative imagination

Khả năng sáng tạo nghệ thuật / Trí tưởng tượng sáng tạo

22
New cards

Submissive to the intellect

Chịu sự chi phối / Phụ thuộc vào trí tuệ

23
New cards

Elicit vital memories

Khơi gợi / Đánh thức những ký ức sống động

24
New cards

Amass the material

Tích lũy / Thu thập tư liệu

25
New cards

Spontaneous and random associations

Sự liên tưởng tự phát và ngẫu nhiên

26
New cards

Control the drift of inspiration

Kiểm soát dòng chảy / Định hướng cảm hứng

27
New cards

Set out coherently

Trình bày / Diễn đạt một cách mạch lạc

28
New cards

Permanence of art

Tính vĩnh cửu / Bền vững của nghệ thuật

29
New cards

Ravages of time (Idiom)

Sự tàn phá / Mài mòn của thời gian

30
New cards

In broad outline

Theo những nét chính / Nhìn một cách tổng quan

31
New cards

Out of the ruins of…

Từ những tàn tích / Mảnh vụn còn sót lại của…

32
New cards

In sight of a viable structure

Nhìn thấy / Tiến tới một cấu trúc khả thi

33
New cards

Sovereign people

Một dân tộc có chủ quyền

34
New cards

Compatriots

Đồng bào / Người cùng một nước

35
New cards

Charter minority

Nhóm tiểu số nguyên bản (có lịch sử gắn liền với vùng đất trước khi bị sáp nhập)

36
New cards

Acculturation

Sự tiếp biến văn hóa (sự giao thoa, tiếp nhận văn hóa giữa các nhóm)

37
New cards

Subduing native populations

Khuất phục / Chế ngự các dân tộc bản địa

38
New cards

Ideologies clashed

Các hệ tư tưởng xung đột / Va chạm lẫn nhau

39
New cards

Culminating in… (Phrasal verb)

Dẫn đến đỉnh điểm là… / Kết thúc bằng…

40
New cards

Deprived of… (Phrasal verb)

Bị tước đoạt / Bị làm cho mất đi…

41
New cards

Parent culture

Văn hóa gốc / Văn hóa cội nguồn

42
New cards

Modes of thought and action

Phương thức / Cách thức tư duy và hành động

43
New cards

Peptide hormones

Các hormone chuỗi peptide

44
New cards

Hypothalamus

Vùng dưới đồi (một cấu trúc quan trọng trong não)

45
New cards

Endocrine glands

Các tuyến nội tiết

46
New cards

Blood-brain barrier

Hàng rào máu - não

47
New cards

Antiserums

Kháng huyết thanh

48
New cards

Cross-react (Phrasal verb)

Phản ứng chéo (kháng thể phản ứng với chất tương tự thay vì chất đích)

49
New cards

Immunological method

Phương pháp miễn dịch học

50
New cards

Complementary DNA (cDNA)

ADN bổ sung (được tổng hợp từ ARN)

51
New cards

Molecular probes

Các đầu dò phân tử

52
New cards

Messenger RNA (mRNA)

ARN thông tin

53
New cards

Bind tightly

Liên kết / Bám chặt

54
New cards

Tedious purifications

Quá trình tinh chế tốn nhiều công sức / Tỷ mỷ, tẻ nhạt

55
New cards

Grinding out… (Phrasal verb)

Dốc sức / Bỏ nhiều công sức làm đi làm lại việc gì đó

56
New cards

Growth regulators

Các chất điều hòa sinh trưởng

57
New cards

Intercellular communication

Sự truyền thông tin / Giao tiếp giữa các tế bà