1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
exclusively = totally = entirely (adv)
hoàn toàn (adv)
stomach (n)
dạ dày (n)
muscle (n)
cơ bắp (n)
muscular (adj)
cơ bắp (adj)
distend (v)
giãn nở (v)
compensate for = make up for (v)
bù đắp cho (v)
scarce = rare (adj)
khan hiếm (adj)
pursue (v)
theo đuổi (v)
pursuit (n)
sự theo đuổi (n)
chase sb (v/n)
đuổi theo (v/n)
sense (n)
giác quan (n)
scent (n)
hương thơm (n)
appear (v)
xuất hiện (v)
emerge = move out (v)
ra khỏi (v)
retreat (v)
rút lui (v)
hill (n)
đồi (n)
temperament (n)
tính cách (n)
personal characteristic (n)
đặc điểm cá nhân (n)
nocturnal (adj)
hoạt động ban đêm (adj)
diurnal (adj)
hoạt động ban ngày (adj)
crawl into (v)
bò vào (v)
pouch (n)
túi (n)
belly (n)
bụng (n)
occurrence (n)
sự xảy ra/sự việc (n)
patient (n)
bệnh nhân (n)
mainland (n)
đất liền (n)
prey (n)
con mồi (n)
species (n)
loài (n)
settler = resident = citizen (n)
người định cư (n)
be attributed to (adj)
được quy cho là (adj)
captivity (n)
sự giam cầm (n)
wolf (n)
sói (n)
extermination (n)
sự tiêu diệt (n)
notable (adj)
đáng chú ý (adj)
legislation = law = rule = regulation (n)
luật pháp (n)
principle (n)
nguyên tắc (n)
captive (adj)
bị bắt giữ/giam cầm (adj)
captivity (n)
sự giam cầm (n)
tension (n)
căng thẳng (n)
persuade = convince (v)
thuyết phục (v)
violent (adj)
bạo lực (adj)
violence (n)
sự bạo lực (n)