READING IELTS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:48 AM on 7/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards
Wealthy (adj)
giàu có
2
New cards
Devout (adj)
sùng đạo, mộ đạo
3
New cards
Rigorously (adv)
một cách nghiêm ngặt, kỹ lưỡng
4
New cards
Governess (n)
nữ gia sư
5
New cards
Coincide (v)
trùng khớp, xảy ra cùng lúc
6
New cards
Dealer (n)
người buôn bán, môi giới
7
New cards
Secure (v)
giành được, có được
8
New cards
Sum (n)
khoản tiền
9
New cards
Fashionable (adj)
thời thượng, được ưa chuộng
10
New cards
Champion (n/v)
người ủng hộ mạnh mẽ / ủng hộ
11
New cards
Occupied (adj)
bị chiếm đóng
12
New cards
Volunteer (v)
tình nguyện
13
New cards
Canteen (n)
căng tin, bếp ăn tập thể
14
New cards
Tedious (adj)
tẻ nhạt, mệt mỏi
15
New cards
Distressing (adj)
gây đau buồn, căng thẳng
16
New cards
Acquire (v)
có được, mua được, đạt được
17
New cards
Provincial (adj)
thuộc tỉnh lẻ, địa phương
18
New cards
Ship (v)
vận chuyển
19
New cards
Commentary (n)
lời bình luận, nhận xét
20
New cards
Institution (n)
tổ chức, cơ quan
21
New cards
Cease (v)
dừng, ngừng
22
New cards
Routinely (adv)
thường xuyên, theo thông lệ