Thẻ ghi nhớ: b1 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:45 AM on 9/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

hang up

cúp máy

<p>cúp máy</p>
2
New cards

rubber

cục tẩy

<p>cục tẩy</p>
3
New cards

ruler

thước kẻ

<p>thước kẻ</p>
4
New cards

lie down

nằm xuống

<p>nằm xuống</p>
5
New cards

sightseeing

tham quan

<p>tham quan</p>
6
New cards

sunbathe

v. tắm nắng

<p>v. tắm nắng</p>
7
New cards

balcony

n. ban công

<p>n. ban công</p>
8
New cards

flat

căn hộ

<p>căn hộ</p>
9
New cards

hall

đại sảnh

<p>đại sảnh</p>
10
New cards

racket

cái vợt

<p>cái vợt</p>
11
New cards

contest

cuộc thi

<p>cuộc thi</p>
12
New cards

astronaut

phi hành gia

<p>phi hành gia</p>
13
New cards

babysitter

người trông trẻ

<p>người trông trẻ</p>
14
New cards

butcher

người bán thịt

<p>người bán thịt</p>
15
New cards

customs officer

cán bộ hải quan

<p>cán bộ hải quan</p>
16
New cards

firefighter

lính cứu hỏa

<p>lính cứu hỏa</p>
17
New cards

librarian

thủ thư

<p>thủ thư</p>
18
New cards

mechanic

thợ máy

<p>thợ máy</p>
19
New cards

novelist

tiểu thuyết gia

<p>tiểu thuyết gia</p>
20
New cards

sailor

thủy thủ

<p>thủy thủ</p>
21
New cards

porter

người khuân vác, người gác cổng

<p>người khuân vác, người gác cổng</p>
22
New cards

occupation

nghề nghiệp

<p>nghề nghiệp</p>
23
New cards

out of work

thất nghiệp

<p>thất nghiệp</p>
24
New cards

retire

nghỉ hưu

<p>nghỉ hưu</p>
25
New cards

excursion

chuyến tham quan

<p>chuyến tham quan</p>
26
New cards

enchanted

mê hoặc

<p>mê hoặc</p>
27
New cards

pretend

giả vờ

<p>giả vờ</p>
28
New cards

pledged

cam kết

<p>cam kết</p>
29
New cards

assailed

bị tấn công

<p>bị tấn công</p>
30
New cards

outlandish

kì quặc

<p>kì quặc</p>
31
New cards

ethical

đạo đức

<p>đạo đức</p>
32
New cards

pivotal

then chốt

<p>then chốt</p>
33
New cards

vulnerable

dễ bị tổn thương

<p>dễ bị tổn thương</p>
34
New cards

flag

lá cờ

<p>lá cờ</p>
35
New cards

devoted

tận tâm

<p>tận tâm</p>
36
New cards

fearmongering

truyền bá nỗi sợ

<p>truyền bá nỗi sợ</p>
37
New cards

communism

chủ nghĩa cộng sản

<p>chủ nghĩa cộng sản</p>
38
New cards

gambling

(n) trò cờ bạc

<p>(n) trò cờ bạc</p>
39
New cards

confab

chuyện trò

<p>chuyện trò</p>
40
New cards

hell

địa ngục

<p>địa ngục</p>
41
New cards

through

bởi vì

<p>bởi vì</p>
42
New cards

buildup

tích tụ

<p>tích tụ</p>
43
New cards

somewhat

phần nào

44
New cards

keynote

chính, chủ đạo

<p>chính, chủ đạo</p>
45
New cards

muted

thầm lặng

<p>thầm lặng</p>
46
New cards

declared

tuyên bố

<p>tuyên bố</p>
47
New cards

granted

được thừa nhận, giả dụ như vậy

<p>được thừa nhận, giả dụ như vậy</p>