Thẻ ghi nhớ: BAI 3 HSK1 3.0 HANU | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:18 PM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

请问

[Qǐngwèn] Xin hỏi

2
New cards

(qǐng) mời

3
New cards

(wèn) hỏi

4
New cards

什么

[shénme] Cái gì

5
New cards

名字

míngzi

(tên)

6
New cards

shì

7
New cards

(rén) người

8
New cards

de - của

9
New cards

老师

lǎo shī - giáo viên

10
New cards

陈天中

Trần Thiên Trung

11
New cards

中国

[zhōngguó] Trung Quốc

12
New cards

中文

zhōng wén - tiếng trung

13
New cards

越南

(yuè nán) Việt Nam

14
New cards

zhè - đây, này

15
New cards

nà - kia, đó

16
New cards

nǎ - nào

17
New cards

shéi - ai

18
New cards

女朋友

nǚpéngyou - bạn gái

19
New cards

男朋友

/nán péng you/ bạn trai

20
New cards

guó

đất nước

21
New cards

tā - anh ấy

22
New cards

tā - cô ấy

23
New cards

哪儿

nǎr - Ở đâu, chỗ nào

24
New cards

那儿

nàr - đằng kia

25
New cards

这儿

[zhèr] đây, ở đây

26
New cards

法国

[fǎguó] Nước Pháp

27
New cards

泰国

tàiguó Thái Lan

28
New cards

wèi - alo

29
New cards

姐姐

jiějie - chị gái

30
New cards

工作

/gōngzuò/ Công việc

31
New cards

hái - vẫn

32
New cards

máng - bận rộn

33
New cards

ma. Trợ từ nghi vấn: Chưa, không?

34
New cards

duì - đúng

35
New cards

tài - quá, lắm

36
New cards

xiǎng

muốn

37
New cards

再见

zài jiàn - tạm biệt