1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
请问
[Qǐngwèn] Xin hỏi
请
(qǐng) mời
问
(wèn) hỏi
什么
[shénme] Cái gì
名字
míngzi
(tên)
是
shì
Là
人
(rén) người
的
de - của
老师
lǎo shī - giáo viên
陈天中
Trần Thiên Trung
中国
[zhōngguó] Trung Quốc
中文
zhōng wén - tiếng trung
越南
(yuè nán) Việt Nam
这
zhè - đây, này
那
nà - kia, đó
哪
nǎ - nào
谁
shéi - ai
女朋友
nǚpéngyou - bạn gái
男朋友
/nán péng you/ bạn trai
国
guó
đất nước
他
tā - anh ấy
她
tā - cô ấy
哪儿
nǎr - Ở đâu, chỗ nào
那儿
nàr - đằng kia
这儿
[zhèr] đây, ở đây
法国
[fǎguó] Nước Pháp
泰国
tàiguó Thái Lan
喂
wèi - alo
姐姐
jiějie - chị gái
工作
/gōngzuò/ Công việc
还
hái - vẫn
忙
máng - bận rộn
吗
ma. Trợ từ nghi vấn: Chưa, không?
对
duì - đúng
太
tài - quá, lắm
想
xiǎng
muốn
再见
zài jiàn - tạm biệt