LIS&READ VOCABULARY #2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/83

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:45 AM on 9/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

84 Terms

1
New cards

Grain stores (n)

(n) Kho chứa lương thực, kho thóc lúa / Lượng ngũ cốc dự trữ

2
New cards

Reign (n,v)

(n,v) Triều đại, thời gian trị vì / Trị vì, ngự trị, bao trùm

3
New cards

Extensive (a)

(a) Rộng lớn, trên diện rộng / Bao quát, sâu rộng

4
New cards

Alteration (n)

(n) Sự thay đổi, sự biến đổi, sự sửa đổi

5
New cards

Mosaic (n)

(n) Tranh khảm, nghệ thuật khảm (gốm, đá)

6
New cards

Renovate (v)

(v) Cải tạo, sửa chữa, nâng cấp (tòa nhà, kiến trúc)

7
New cards

chieftain (n)

(n) Thủ lĩnh (bộ lạc, tộc người)

8
New cards

inscription (n)

(n) Chữ khắc (trên đá, kim loại, huy chương)

9
New cards

commemorate (v)

(v) Tưởng niệm, kỷ niệm

10
New cards

governor (n)

(n) Thống đốc / Người đứng đầu một tỉnh, bang hoặc tổ chức

11
New cards

redating (n)

(n) Việc xác định lại niên đại (cho lại mốc thời gian của cổ vật, sự kiện)

12
New cards

execute (v)

(v) Thực thi, tiến hành (kế hoạch) / Hành quyết (án phạt)

13
New cards

rectangular (a)

(a) Có hình chữ nhật

14
New cards

lay (v)

(v) Đặt, để cái gì xuống / Đẻ (trứng)

15
New cards

water main

Đường ống nước chính (chạy ngầm dưới lòng đường)

16
New cards

precede (v)

(v) Đi trước, xảy ra trước (về thời gian hoặc thứ tự)

17
New cards

erect (v)

(v) Dựng lên, xây dựng (tòa nhà, tượng, hàng rào)

18
New cards

incorporate (v)

(v) Kết hợp, sáp nhập, đưa cái gì vào

19
New cards

cliff (n)

(n) Vách đá nhô ra biển hoặc đồi núi

20
New cards

reserve (n)

(n) Khu bảo tồn thiên nhiên

21
New cards

moth (n)

(n) Bướm đêm (loài côn trùng hay bay vào ánh đèn)

22
New cards

woodshed (n)

(n) Nhà kho chứa củi (thường là lán nhỏ cạnh nhà)

23
New cards

presume (v)

(v) Cho là, đoán chừng

24
New cards

polish (v)

(v) Đánh bóng, lau chùi (cho sáng bóng)

25
New cards

brass (a)

(a) Làm bằng đồng thau

26
New cards

firewood (n)

(n) Củi khô (dùng để đốt lò, nhóm lửa)

27
New cards

convict (n)

(n) Tù nhân, người đang chấp hành án tù

28
New cards

inquisitive (a)

(a) Tò mò, thích tìm hiểu, hay hỏi (theo hướng tích cực, ham học hỏi)

29
New cards

Veterinary (a)

(a) Thuộc về thú y

30
New cards

placement (n)

(n) Kỳ thực tập, đợt đi thực tế (của sinh viên)

31
New cards

livestock (n)

(n) Vật nuôi, gia súc (bò, cừu, lợn... nuôi ở trang trại)

32
New cards

stagger (v)

(v) Đi lảo đảo, loạng choạng

33
New cards

lowland breed

Giống vật nuôi vùng đồng bằng

34
New cards

sought-after (a)

(a) Được săn đón, được khao khát (vì hiếm, chất lượng cao hoặc rất phổ biến)

35
New cards

Electrolyte (n)

(n) Chất điện giải

36
New cards

minor operation

Tiểu phẫu

37
New cards

my heart sank

Tội nghiệp/Thất vọng tràn trề, tim đập thót một cái

38
New cards

domesticated (a)

(a) Đã được thuần hóa, đã được nuôi dưỡng

39
New cards

eradicate (v)

(v) Diệt trừ tận gốc, xóa bỏ hoàn toàn (bệnh tật, nạn đói, mù chữ, sâu bệnh)

40
New cards

Dissertation (n)

(n) Luận văn, luận án

41
New cards

rear (v)

(v) Nuôi dưỡng, chăm sóc (con cái, vật nuôi)

42
New cards

Anthropology (n)

(n) Nhân học, Nhân loại học

43
New cards

spiral (a,n)

(a,n) Hình xoắn ốc, có dạng xoắn ốc

44
New cards

Labyrinth (n)

(n) Mê cung, mạng lưới rối rắm

45
New cards

winding (a)

(a) Uốn lượn, quanh co, ngoằn ngoèo (đường xá, con sông, lối đi)

46
New cards

hedge (n)

(n) Hàng rào cây xanh (dãy cây bụi được trồng sát nhau để làm ranh giới)

47
New cards

metaphor (n)

(n) Phép ẩn dụ

48
New cards

tribe (n)

(n) Bộ tộc, bộ lạc

49
New cards

cosmology (n)

(n) Vũ trụ học

50
New cards

Fertility rite

Nghi lễ phồn thực (mong mùa màng bội thu, sự sinh sôi nảy nở của gia súc hoặc con người)

51
New cards

revival (n)

(n) Sự hồi sinh, sự phục hồi, sự diễn lại/tái hiện

52
New cards

pamphlet (n)

(n) Tờ rơi, cuốn sách nhỏ bướm

53
New cards

midst (n)

(n) Giữa, ở giữa

54
New cards

sketchy (a)

(a) Sơ lược, không chi tiết, mới chỉ là dàn ý sơ bộ

55
New cards

derive (v)

(v) Chuyển hóa, bắt nguồn từ (ngôn ngữ, hóa chất, công thức toán học)

56
New cards

revolve (v)

(v) Quay quanh, xoay quanh (vật khác hoặc một chủ đề)

57
New cards

Preconceived (a)

(a) Định kiến, có sẵn trong đầu từ trước

58
New cards

dismiss (v)

(v) Bác bỏ (ý kiến)/ Sa thải (nhân viên)/ Cho giải tán (lớp, cuộc họp)

59
New cards

long-held (a)

(a) Đã giữ/tin từ lâu (quan niệm, niềm tin, truyền thống)

60
New cards

tendency (n)

(n) Khuynh hướng, xu hướng (hành vi hoặc sự phát triển)

61
New cards

Techno-defined (a)

(a) Được định hình/định nghĩa bởi công nghệ

62
New cards

rational (a)

(a) Có lý trí, hợp lý, dựa trên suy luận thực tế

63
New cards

Primitive (a)

(a) Nguyên thủy, sơ khai, Đơn giản, thô sơ

64
New cards

persuasive (a)

(a) Có tính thuyết phục, dễ làm người khác tin theo

65
New cards

cite (v)

(v) Trích dẫn (tài liệu), Nêu ra làm bằng chứng, lý do

66
New cards

argument (n)

(n) Lập luận, lý lẽ (dùng để thuyết phục)

67
New cards

hierarchy (n)

(n) Hệ thống cấp bậc, thứ bậc (trong tổ chức, xã hội, hoặc phân loại)

68
New cards

trigger (v)

(v) Kích hoạt, gây ra, làm bùng phát (sự kiện, phản ứng, cảm xúc)

69
New cards

distrust (n)

(n) Sự nghi ngờ, sự không tin tưởng

70
New cards

Take very little

Tốn rất ít (thời gian, công sức, tiền bạc), Cần rất ít tác động để xảy ra điều gì đó

71
New cards

antiquity (n)

(n) Thời cổ đại, Đồ cổ, di tích cổ

72
New cards

universal (a)

(a) Phổ quát, toàn cầu, chung cho tất cả mọi người/mọi nơi

73
New cards

Simultaneously (adv)

(adv) Đồng thời, cùng một lúc

74
New cards

on hand

Sẵn có, có sẵn để dùng/giúp

75
New cards

Provisional (a)

(a) Tạm thời, chưa cố định

76
New cards

venture onto

Liều lĩnh đi vào, mạo hiểm bước lên

77
New cards

Circuit (n)

(n) Mạch điện, đường vòng tròn, tour/hành trình khép kín

78
New cards

Probation (n)

(n) Thời gian thử việc, thời gian quản chế

79
New cards

Endorse (v)

(v) Tán thành, ủng hộ, quảng cáo cho sản phẩm

80
New cards

Kiosk (n)

(n) Quầy bán hàng nhỏ, trạm thông tin tự động

81
New cards

Self-service (n,a)

(n,a) Tự phục vụ

82
New cards

Intensively (adv)

(adv) Cấp tập, chuyên sâu, với cường độ cao

83
New cards

Incur (v)

(v) Gánh chịu, phát sinh (chi phí, tổn thất, phạt)

84
New cards

charge (n)

(n) Phí, khoản tiền phải trả