1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
be an old hand at
có kinh nghiệm
get out of hand
vượt khỏi tầm kiểm soát
give sb a big hand
vỗ tay nhiệt liệt
at the hands of
chịu đau khổ
take sth to heart
để bụng
set one's heart on
quyết tâm
win the hearts and minds of
chiếm được cảm tình của
bring matters to a head
đẩy vấn đề lên cao trào
be over one's head
quá khó để hiểu
keep one's head
giữ bình tĩnh
lose one's head
mất bình tĩnh
get sth into one's head
tin chắc rằng
get sth out of one's head
không thể ngừng nghĩ về điều gì
see eye to eye with sb
đồng quan điểm với ai
catch sb's eye
thu hút sự chú ý của ai
keep an eye on sb/sth
trông chừng, để mắt đến ai/cái gì
(never) set eyes on sb/sth
(chưa bao giờ) nhìn thấy ai/cái gì
cost an arm and a leg
rất đắt đỏ
not have a leg to stand on
không có cơ sở để biện minh
keep sb at arm's length
giữ khoảng cách với ai
give sb the cold shoulder
lạnh nhạt, phớt lờ
put one's finger on sth
xác định
stick out like a sore thumb
nổi bật
be up to one's neck (in/with)
ngập đầu trong công việc hoặc rắc rối
half-heartedly
hời hợt
be hot-headed
nóng nảy
cut-throat competition
cạnh tranh khốc liệt
jump out of one's skin
giật nảy mình
the lap of luxury
cuộc sống sung túc, xa hoa