The Built Environment ( Đã học )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:05 PM on 8/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards
Built-up (adj)
đông đúc nhà cửa; đã được xây dựng phát triển
2
New cards
Dwell (v)
cư trú, sinh sống
3
New cards
Bypass (v, n)
đi vòng tránh; đường tránh
4
New cards
Estate (n)
khu đất; khu nhà ở; tài sản
5
New cards
Construct (v)
xây dựng
6
New cards
Evict (v)
đuổi ra khỏi nhà, trục xuất
7
New cards
Demolish (v)
phá hủy, phá dỡ
8
New cards
High-rise (adj)
cao tầng
9
New cards
District (n)
quận, huyện, khu vực
10
New cards
Housing (n)
nhà ở; ngành nhà ở
11
New cards
Skyscraper (n)
nhà chọc trời
12
New cards
Inner city (n phr)
khu trung tâm thành phố
13
New cards
Structure (n)
công trình; cấu trúc; kết cấu
14
New cards
Occupy (v)
chiếm giữ; sinh sống trong
15
New cards
Suburban (adj)
thuộc ngoại ô
16
New cards
Populated (adj)
có dân cư sinh sống; đông dân
17
New cards
Surrounding (adj, n)
xung quanh; môi trường xung quanh, vùng lân cận