1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
乖
guāi: ngoan ngoãn - 乖孩子 (Đứa trẻ ngoan)
刻苦
kèkǔ: siêng năng, chịu khó - 刻苦学习 (Học tập chăm chỉ)
遵守
zūnshǒu: tuân thủ, tôn trọng - 遵守规则 (Tuân thủ quy tắc)
纪律
jìlǜ: kỷ luật - 遵守纪律 (Chấp hành kỷ luật)
征求
zhēngqiú: trưng cầu, xin - 征求意见 (Xin ý kiến)
念
niàn: học - 念大学 (Học đại học)
基本
jīběn: về cơ bản - 基本同意 (Về cơ bản đồng ý)
阶段
jiēduàn: giai đoạn - 新阶段 (Giai đoạn mới)
亲爱
qīn'ài: (được) yêu quý, thân yêu - 亲爱的朋友 (Người bạn thân yêu)
违反
wéifǎn: làm trái, vi phạm - 违反规定 (Vi phạm quy định)
规矩
guīju: quy củ, khuôn phép - 懂规矩 (Hiểu quy củ)
能干
nénggàn: giỏi giang, tháo vát - 非常能干 (Rất giỏi giang)
讲座
jiǎngzuò: bài thuyết trình, buổi tọa đàm - 听讲座 (Nghe bài thuyết trình)
出席
chūxí: có mặt, hiện diện, tham dự - 出席会议 (Tham dự cuộc họp)
酒吧
jiǔbā: quán bar - 去酒吧 (Đi quán bar)
担任
dānrèn: đảm nhiệm, giữ chức - 担任班长 (Đảm nhiệm chức lớp trưởng)
主席
zhǔxí: chủ tịch - 学生会主席 (Chủ tịch hội sinh viên)
组织
zǔzhī: tổ chức - 组织活动 (Tổ chức hoạt động)
外交
wàijiāo: ngoại giao - 外交官 (Nhà ngoại giao)
经商
jīng shāng: kinh doanh - 决定经商 (Quyết định kinh doanh)
目标
mùbiāo: mục tiêu - 明确目标 (Xác định rõ mục tiêu)
系
xì: khoa (của trường đại học) - 中文系 (Khoa tiếng Trung)
名牌
míngpái: nhãn hiệu nổi tiếng, thương hiệu lớn - 名牌大学 (Trường đại học danh tiếng)
录取
lùqǔ: tuyển chọn, nhận vào - 被录取 (Được nhận vào/trúng tuyển)
面临
miànlín: đối mặt, đứng trước - 面临选择 (Đối mặt với sự lựa chọn)
一致
yīzhì: nhất trí, giống nhau - 意见一致 (Ý kiến nhất trí)
让步
ràng bù: nhượng bộ, nhường bước - 做出让步 (Đưa ra sự nhượng bộ)
隐约
yǐnyuē: mơ hồ, lờ mờ - 隐约可见 (Thấp thoáng lờ mờ thấy được)
陌生
mòshēng: xa lạ - 陌生的环境 (Môi trường xa lạ)
某
mǒu: nào đó - 某人 (Một người nào đó)
建立
jiànlì: xây dựng, thiết lập - 建立联系 (Thiết lập liên lạc)
单独
dāndú: một mình - 单独生活 (Sống một mình)
沟通
gōutōng: giao tiếp, liên lạc - 善于沟通 (Giỏi giao tiếp)
横
héng: ngang, đi ngang qua - 横穿马路 (Băng ngang qua đường)
沙滩
shātān: bãi cát - 漫步沙滩 (Dạo bước trên bãi cát)
沉默
chénmò: lặng im, giữ yên lặng - 保持沉默 (Giữ giữ yên lặng)
吻
wěn: hôn - 亲吻 (Trao nụ hôn)
忍不住
rěnbuzhù: không nhịn được, không thể không - 忍不住笑了 (Không nhịn được cười)
幸亏
xìngkuī: may mà - 幸亏有你 (May mà có bạn)
暗
àn: tối, u ám - 灯光太暗 (Ánh đèn quá tối)