HSK5 23

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:40 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

guāi: ngoan ngoãn - 乖孩子 (Đứa trẻ ngoan)

2
New cards

刻苦

kèkǔ: siêng năng, chịu khó - 刻苦学习 (Học tập chăm chỉ)

3
New cards

遵守

zūnshǒu: tuân thủ, tôn trọng - 遵守规则 (Tuân thủ quy tắc)

4
New cards

纪律

jìlǜ: kỷ luật - 遵守纪律 (Chấp hành kỷ luật)

5
New cards

征求

zhēngqiú: trưng cầu, xin - 征求意见 (Xin ý kiến)

6
New cards

niàn: học - 念大学 (Học đại học)

7
New cards

基本

jīběn: về cơ bản - 基本同意 (Về cơ bản đồng ý)

8
New cards

阶段

jiēduàn: giai đoạn - 新阶段 (Giai đoạn mới)

9
New cards

亲爱

qīn'ài: (được) yêu quý, thân yêu - 亲爱的朋友 (Người bạn thân yêu)

10
New cards

违反

wéifǎn: làm trái, vi phạm - 违反规定 (Vi phạm quy định)

11
New cards

规矩

guīju: quy củ, khuôn phép - 懂规矩 (Hiểu quy củ)

12
New cards

能干

nénggàn: giỏi giang, tháo vát - 非常能干 (Rất giỏi giang)

13
New cards

讲座

jiǎngzuò: bài thuyết trình, buổi tọa đàm - 听讲座 (Nghe bài thuyết trình)

14
New cards

出席

chūxí: có mặt, hiện diện, tham dự - 出席会议 (Tham dự cuộc họp)

15
New cards

酒吧

jiǔbā: quán bar - 去酒吧 (Đi quán bar)

16
New cards

担任

dānrèn: đảm nhiệm, giữ chức - 担任班长 (Đảm nhiệm chức lớp trưởng)

17
New cards

主席

zhǔxí: chủ tịch - 学生会主席 (Chủ tịch hội sinh viên)

18
New cards

组织

zǔzhī: tổ chức - 组织活动 (Tổ chức hoạt động)

19
New cards

外交

wàijiāo: ngoại giao - 外交官 (Nhà ngoại giao)

20
New cards

经商

jīng shāng: kinh doanh - 决定经商 (Quyết định kinh doanh)

21
New cards

目标

mùbiāo: mục tiêu - 明确目标 (Xác định rõ mục tiêu)

22
New cards

xì: khoa (của trường đại học) - 中文系 (Khoa tiếng Trung)

23
New cards

名牌

míngpái: nhãn hiệu nổi tiếng, thương hiệu lớn - 名牌大学 (Trường đại học danh tiếng)

24
New cards

录取

lùqǔ: tuyển chọn, nhận vào - 被录取 (Được nhận vào/trúng tuyển)

25
New cards

面临

miànlín: đối mặt, đứng trước - 面临选择 (Đối mặt với sự lựa chọn)

26
New cards

一致

yīzhì: nhất trí, giống nhau - 意见一致 (Ý kiến nhất trí)

27
New cards

让步

ràng bù: nhượng bộ, nhường bước - 做出让步 (Đưa ra sự nhượng bộ)

28
New cards

隐约

yǐnyuē: mơ hồ, lờ mờ - 隐约可见 (Thấp thoáng lờ mờ thấy được)

29
New cards

陌生

mòshēng: xa lạ - 陌生的环境 (Môi trường xa lạ)

30
New cards

mǒu: nào đó - 某人 (Một người nào đó)

31
New cards

建立

jiànlì: xây dựng, thiết lập - 建立联系 (Thiết lập liên lạc)

32
New cards

单独

dāndú: một mình - 单独生活 (Sống một mình)

33
New cards

沟通

gōutōng: giao tiếp, liên lạc - 善于沟通 (Giỏi giao tiếp)

34
New cards

héng: ngang, đi ngang qua - 横穿马路 (Băng ngang qua đường)

35
New cards

沙滩

shātān: bãi cát - 漫步沙滩 (Dạo bước trên bãi cát)

36
New cards

沉默

chénmò: lặng im, giữ yên lặng - 保持沉默 (Giữ giữ yên lặng)

37
New cards

wěn: hôn - 亲吻 (Trao nụ hôn)

38
New cards

忍不住

rěnbuzhù: không nhịn được, không thể không - 忍不住笑了 (Không nhịn được cười)

39
New cards

幸亏

xìngkuī: may mà - 幸亏有你 (May mà có bạn)

40
New cards

àn: tối, u ám - 灯光太暗 (Ánh đèn quá tối)