1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
plump (a)
mũm mĩm, đầy đặn
corpulent (a)
béo phì
obese (a)
béo phì
muscular (a)
cơ bắp
stout (a)
chắc chắn, hơi béo
hefty (a)
to khỏe, nặng nề
husky (a)
to con
burly (a)
vạm vỡ
virile (a)
cường tráng (fm)
sturdy (a)
rắn chắc
robust (a)
khỏe mạnh
lanky (a)
cao gầy
spindly (a)
khẳng khiu
feeble (a)
yếu ớt, không có sức
delicate (a)
mong manh
frail (a)
yếu ớt
gaunt (a)
gầy gò, hốc hác
sicky (a)
hay ốm
bony (a)
gầy trơ xương
skinny (a)
rất gầy
decreipt (a)
già yếu
senile (a)
senile
lú lẫn do tuổi già
ex-convict (n)
cựu tù nhân
sane (a)
tỉnh táo
naked (a)
trần truồng
capitulate to sb/ sth (v)
đầu hàng
abide by (v)
tuân theo
disregard st = ignore (v)
lờ đi, xem thường
unscrupulous = unprincipled >< scrupulous (a)
vô lương tâm
graceful (a)
duyên dáng
stick to sth (v)
kiên trì với gì đó
blunt (a)
thẳng thừng/ cùn
monastery (n)
nơi nam tu sĩ sinh sống
convent (n)
nơi nữ tu sĩ sinh sống
treacherous (a) = deceitful (a)
nguy hiểm khó lường
prosperous (a)= affluent (a)
giàu sang, thịnh vượng
royal (a)
hoàng tộc, hoàn gia
notorious (a) for th/ as sth
khét tiếng
loyal to sth/ sb >< disloyal
trung thành/ không trung thành
persistent (a)
kiên trì, dai dẳng
noble (a) >< ignoble (a)
cao quý/ quý tộc
compulsive (a) eating/ spending/ gambling
không thể kiểm soát
compulsory (a) = mandatory (a) >< voluntary (a)
bắt buộc
stately (a)= majestic (a)
uy nghi, trang nghiêm
in high spirit (phrase)
vui vẻ
in low spirit (phrase)
buồn
capitulate = yield = give in to sth
nhựng bộ
recapitulate on sth
tóm tắt
vow to so sth
lời thề
avow that (v)
tuyên bố
curtail (v)
cắt giảm
entail sb doing sth/ be entailed in
kéo theo
honourable (a)
đáng kính
double-faced (a)
hai mặt
faithful (a) = loyal (a)
trung thành
trustworthy (a) = reliable (a) = dependable (a)
đáng tin cậy
underhand (a)
lén lút
deceitful (a) = dishonest (a)
gian dối, không trung thực