1/72
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
partnership (n)
sự hợp tác, quan hệ đối tác
collaboration (=)
partnership
cooperation (=)
partnership
association
partnership/tổ chức, hiệp hội
associate (v)
liên kết, hợp tác
associate (n)
đồng nghiệp, đối tác (cấp thấp hơn partner)
inform of/about
thông báo
waiter
nhân viên phục vụ
attendant (=)
waiter
server (=)
waiter
succeed (v)
thành công/kế nhiệm, tiếp quản
achieve (v)
đạt được = succeed
accomplish (v)
đạt được, hoàn thành = succeed
fulfill
hoàn thành, đáp ứng
numerous
nhiều
multiple
nhiều
countless
nhiều, vô số, không đếm xuể
credential (n)
chứng chỉ, bằng cấp
credible (adj)
đáng tin cậy
credibility (n)
sự tin cậy
qualified (adj)
đủ điều kiện, đủ năng lực
qualification (n)
bằng cấp, trình độ chuyên môn
eligible (for/to Vo)
đủ điều kiện
obligated (adj)
bắt buộc
mandatory (adj) (=)
obligated
workshop (n)
hội thảo
seminar (n) (=)
workshop
assured (adj)
chắc chắn, tự tin, được đảm bảo
assure (v)
đảm bảo
ensure (v)
đảm bảo
alert
(v) cảnh báo, (n) sự báo động, (adj) cảnh giác
claim
yêu cầu, tuyên bố
honest (adj)
thành thật, trung thực
sincere (=)
honest
frank (=)
honest
doubt
(v) nghi ngờ, (n) sự nghi ngờ
directly (adv)
trực tiếp, ngay lập tức
direction (n)
sự hướng dẫn, phương hướng
director (n)
giám đốc, đạo diễn
involve (v)
tham gia vào, liên quan đến, bao gồm
renew (v)
gia hạn
consume (v)
tiêu thụ, sử dụng, tiêu dùng
resemble (v)
giống với, tương tự như
identify (v)
xác định
recognize (v)
nhận ra, công nhận
determine (v)
xác định, quyết định
pinpoint (v)
chỉ ra chính xác
verify (v)
xác minh
propose (v)
đề xuất
confidential (adj)
bảo mật
panel = board
ban (vd ban giám đốc...)
inspect (Ngoại v)
kiểm tra
examine (v) (=)
inspect
investigate (v)
điều tra
recent (adj)
gần đây, mới đây
rehearsal (n)
buổi diễn tập
steadily (v)
một cách đều đặn
brief (adj)
ngắn gọn
strict (adj)
nghiêm khắc
invest (v)
đầu tư
harbor (n)
bến cảng
vessel (n)
= ship
reasonable (adj)
hợp lí
reason
(n) lí do, (v) suy luận
likely (adj)
có khả năng, có thể xảy ra
consequently (adv)
do đó
beneath (giới từ)
= under
even though (liên từ)
mặc dù
flavor (n)
mùi vị
renovate (v)
cải tạo, sửa chữa, nâng cấp
whenever (liên từ/trạng từ)
bất cứ khi nào
patron (n)
= loyal customer
complimentary (adj)
= free/ca ngợi