29/06: Cụm động từ với look

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:56 PM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

look through

đọc lướt; đọc nhanh; nhìn/xem qua

2
New cards

look away

quay đi; nhìn chỗ khác

3
New cards

look in

ghé qua; tạt qua thăm ai

4
New cards

look back

nghĩ lại; nhìn lại; xem lại

5
New cards

look over

kiểm tra; xem qua

6
New cards

look down on

khinh thường

7
New cards

look up to

kính trọng; ngưỡng mộ

8
New cards

look to

cân nhắc; suy tính; tìm cách

9
New cards

look to sb for sth

trông mong ai giúp đỡ hoặc cung cấp điều gì

10
New cards

look at

nhìn; ngắm; cân nhắc; nghiên cứu; đọc

11
New cards

look into

nghiên cứu; điều tra

12
New cards

look out / watch out

coi chừng; cẩn thận

13
New cards

look ahead

tiên liệu; tính toán trước

14
New cards

look up

cải thiện; trở nên tốt hơn; tra cứu

15
New cards

look after sb/sth

chăm sóc; trông nom

16
New cards

look on

đứng ngoài xem

17
New cards

look on/upon sb/sth as sb/sth

xem ai/cái gì như là ai/cái gì

18
New cards

look for

tìm kiếm

19
New cards
look around / look round
thăm thú; tham quan; ngoảnh đầu nhìn xung quanh
20
New cards
look forward to + V-ing / N
mong đợi; mong chờ; trông mong điều gì