1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
argument (n)
/'ɑ:gjumənt/ tranh luận, tranh cãi
curious (adj)
tò mò, muốn tìm hiểu
experience (n, v)
/ɪkˈspɪə.ri.əns/ kinh nghiệm
limit (v)
giới hạn, hạn chế
nuclear family (n)
gia đình hạt nhân, gia đình nhỏ gồm 1-2 thế hệ
sceen time (n)
thời gian sử dụng thiết bị điện tử
social media
phương tiện truyền thông mạng xã hội
value (n, v),
/'væljuː/ giá trị, trân trọng
view (n)
quan điểm
adapt (v)
thích nghi, thay đổi cho phù hợp
characteristic (n)
/¸kærəktə´ristik/ đặc tính, đặc điểm
conflict (n)
/ˈkɒnflɪkt/ sự xung đột, sự va chạm
digital native (n)
người sinh ra ở thời đại công nghệ và Internet
extended family (n)
gia đình nhiều thế hệ, đại gia đình
freedom (n)
/'fri:dəm/ sự tự do
generation gap (n)
khoảng cách thế hệ
hire (v)
thuế nhân công, thuế người làm
honesty (n)
tính trung thực, tính chân thật
individualism (n)
chủ nghĩa cá nhân
influence (v)
gây ảnh hưởng