Thẻ ghi nhớ: unit 2 l11 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:46 PM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

argument (n)

/'ɑ:gjumənt/ tranh luận, tranh cãi

2
New cards

curious (adj)

tò mò, muốn tìm hiểu

3
New cards

experience (n, v)

/ɪkˈspɪə.ri.əns/ kinh nghiệm

4
New cards

limit (v)

giới hạn, hạn chế

5
New cards

nuclear family (n)

gia đình hạt nhân, gia đình nhỏ gồm 1-2 thế hệ

6
New cards

sceen time (n)

thời gian sử dụng thiết bị điện tử

7
New cards

social media

phương tiện truyền thông mạng xã hội

8
New cards

value (n, v),

/'væljuː/ giá trị, trân trọng

9
New cards

view (n)

quan điểm

10
New cards

adapt (v)

thích nghi, thay đổi cho phù hợp

11
New cards

characteristic (n)

/¸kærəktə´ristik/ đặc tính, đặc điểm

12
New cards

conflict (n)

/ˈkɒnflɪkt/ sự xung đột, sự va chạm

13
New cards

digital native (n)

người sinh ra ở thời đại công nghệ và Internet

14
New cards

extended family (n)

gia đình nhiều thế hệ, đại gia đình

15
New cards

freedom (n)

/'fri:dəm/ sự tự do

16
New cards

generation gap (n)

khoảng cách thế hệ

17
New cards

hire (v)

thuế nhân công, thuế người làm

18
New cards

honesty (n)

tính trung thực, tính chân thật

19
New cards

individualism (n)

chủ nghĩa cá nhân

20
New cards

influence (v)

gây ảnh hưởng