1-40

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:57 PM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

onboarding /ˈɔːnˌbɔːrdɪŋ/ (n)

quy trình hội nhập, làm quen với công việc mới

2
New cards

streamline /ˈstriːmlaɪn/ (v)

tinh giản, tối ưu hóa quy trình

3
New cards

productive /prəˈdʌktɪv/ (adj)

hiệu quả, năng suất cao

4
New cards

time zone /ˈtaɪm ˌzoʊn/ (n)

múi giờ

5
New cards

amenity /əˈmenɪti/ (n)

tiện nghi, tiện ích

6
New cards

recreational /ˌrekriˈeɪʃənl/ (adj)

(thuộc) giải trí, tiêu khiển

7
New cards

seem /siːm/ (v)

có vẻ như, dường như

8
New cards

pleasure /ˈpleʒər/ (n)

niềm vui, sự hài lòng

9
New cards

whichever /wɪtʃˈevər/ (det/pron)

bất cứ cái nào (trong số những cái được nhắc đến)

10
New cards

badge /ˈbædʒ/ (n)

thẻ tên, huy hiệu

11
New cards

qualification /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/ (n)

bằng cấp, năng lực chuyên môn

12
New cards

portfolio /pɔːrtˈfoʊlioʊ/ (n)

hồ sơ năng lực (tập hợp các dự án/sản phẩm đã làm)

13
New cards

credential /krəˈdenʃl/ (n)

chứng chỉ, giấy chứng nhận năng lực

14
New cards

testimonial /ˌtestɪˈmoʊniəl/ (n)

lời chứng thực, nhận xét tích cực từ khách hàng

15
New cards

reference /ˈrefrəns/ (n)

người giới thiệu, sự tham chiếu

16
New cards

upon /əˈpɑːn/ (prep)

ngay khi

17
New cards

post /poʊst/ (v)

gửi, đăng (thông báo, bài viết)

18
New cards

vendor /ˈvendər/ (n)

nhà cung cấp, người bán hàng

19
New cards

decide /dɪˈsaɪd/ (v)

quyết định

20
New cards

relying /rɪˈlaɪɪŋ/ (v.phr)

dựa dẫm, phụ thuộc

21
New cards

worn /wɔːrn/ (adj)

sờn, cũ, mòn

22
New cards

seasonal /ˈsiːzənl/ (adj)

theo mùa vụ

23
New cards

take on /teɪk ɑːn/ (v.phr)

đảm nhận, tuyển dụng

24
New cards

wait in line /weɪt ɪn laɪn/ (v.phr)

đứng xếp hàng

25
New cards

refrigerator /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ (n)

tủ lạnh

26
New cards

generous /ˈdʒenərəs/ (adj)

rộng rãi, hào phóng

27
New cards

storage capacity /ˈstɔːrɪdʒ kəˈpæsəti/ (n.phr)

sức chứa, dung lượng lưu trữ

28
New cards

capacity /kəˈpæsəti/ (n)

sức chứa, năng suất, khả năng

29
New cards

compact /ˈkɑːmpækt/ (adj)

nhỏ gọn

30
New cards

surprise /sərˈpraɪz/ (n/v)

sự ngạc nhiên, làm ngạc nhiên

31
New cards

insulation /ˌɪnsjuˈleɪʃn/ (n)

lớp cách nhiệt/cách điện

32
New cards

noticeable /ˈnoʊtɪsəbl/ (adj)

đáng chú ý, dễ nhận thấy

33
New cards

front desk /frʌnt desk/ (n.phr)

quầy lễ tân

34
New cards

brochure /broʊˈʃʊr/ (n)

tờ quảng cáo, tập sách nhỏ

35
New cards

response /rɪˈspɑːns/ (n)

sự phản hồi, câu trả lời

36
New cards

sharpen /ˈʃɑːrpn/ (v)

trau dồi, làm sắc bén, nâng cao

37
New cards

parcel /ˈpɑːrsl/ (n)

bưu kiện

38
New cards

checkout /ˈtʃekaʊt/ (n)

quầy thanh toán, thủ tục trả phòng

39
New cards

tackle /ˈtækl/ (v)

giải quyết (vấn đề, công việc khó)

40
New cards

especial /ɪˈspeʃl/ (adj)

đặc biệt