1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
onboarding /ˈɔːnˌbɔːrdɪŋ/ (n)
quy trình hội nhập, làm quen với công việc mới
streamline /ˈstriːmlaɪn/ (v)
tinh giản, tối ưu hóa quy trình
productive /prəˈdʌktɪv/ (adj)
hiệu quả, năng suất cao
time zone /ˈtaɪm ˌzoʊn/ (n)
múi giờ
amenity /əˈmenɪti/ (n)
tiện nghi, tiện ích
recreational /ˌrekriˈeɪʃənl/ (adj)
(thuộc) giải trí, tiêu khiển
seem /siːm/ (v)
có vẻ như, dường như
pleasure /ˈpleʒər/ (n)
niềm vui, sự hài lòng
whichever /wɪtʃˈevər/ (det/pron)
bất cứ cái nào (trong số những cái được nhắc đến)
badge /ˈbædʒ/ (n)
thẻ tên, huy hiệu
qualification /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/ (n)
bằng cấp, năng lực chuyên môn
portfolio /pɔːrtˈfoʊlioʊ/ (n)
hồ sơ năng lực (tập hợp các dự án/sản phẩm đã làm)
credential /krəˈdenʃl/ (n)
chứng chỉ, giấy chứng nhận năng lực
testimonial /ˌtestɪˈmoʊniəl/ (n)
lời chứng thực, nhận xét tích cực từ khách hàng
reference /ˈrefrəns/ (n)
người giới thiệu, sự tham chiếu
upon /əˈpɑːn/ (prep)
ngay khi
post /poʊst/ (v)
gửi, đăng (thông báo, bài viết)
vendor /ˈvendər/ (n)
nhà cung cấp, người bán hàng
decide /dɪˈsaɪd/ (v)
quyết định
relying /rɪˈlaɪɪŋ/ (v.phr)
dựa dẫm, phụ thuộc
worn /wɔːrn/ (adj)
sờn, cũ, mòn
seasonal /ˈsiːzənl/ (adj)
theo mùa vụ
take on /teɪk ɑːn/ (v.phr)
đảm nhận, tuyển dụng
wait in line /weɪt ɪn laɪn/ (v.phr)
đứng xếp hàng
refrigerator /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ (n)
tủ lạnh
generous /ˈdʒenərəs/ (adj)
rộng rãi, hào phóng
storage capacity /ˈstɔːrɪdʒ kəˈpæsəti/ (n.phr)
sức chứa, dung lượng lưu trữ
capacity /kəˈpæsəti/ (n)
sức chứa, năng suất, khả năng
compact /ˈkɑːmpækt/ (adj)
nhỏ gọn
surprise /sərˈpraɪz/ (n/v)
sự ngạc nhiên, làm ngạc nhiên
insulation /ˌɪnsjuˈleɪʃn/ (n)
lớp cách nhiệt/cách điện
noticeable /ˈnoʊtɪsəbl/ (adj)
đáng chú ý, dễ nhận thấy
front desk /frʌnt desk/ (n.phr)
quầy lễ tân
brochure /broʊˈʃʊr/ (n)
tờ quảng cáo, tập sách nhỏ
response /rɪˈspɑːns/ (n)
sự phản hồi, câu trả lời
sharpen /ˈʃɑːrpn/ (v)
trau dồi, làm sắc bén, nâng cao
parcel /ˈpɑːrsl/ (n)
bưu kiện
checkout /ˈtʃekaʊt/ (n)
quầy thanh toán, thủ tục trả phòng
tackle /ˈtækl/ (v)
giải quyết (vấn đề, công việc khó)
especial /ɪˈspeʃl/ (adj)
đặc biệt