1/75
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
law
n. luật
legal system
n. hệ thống pháp luật
legislation
n. luật pháp
regulation
n. quy định
act
n. đạo luật
bill
n. dự luật
constitution
n. hiến pháp
legal framework
n. khung pháp lý
authority
n. cơ quan chức năng
jurisdiction
n. thẩm quyền
court
n. tòa án
judge
n. thẩm phán
jury
n. bồi thẩm đoàn
trial
n. phiên tòa
hearing
n. buổi xét xử
verdict
n. phán quyết
sentence
n. bản án
appeal
n. kháng cáo
lawsuit
n. vụ kiện
case
n. vụ án
lawyer
n. luật sư
attorney
n. luật sư/ đại diện pháp lý
prosecutor
n. công tố viên
defendant
n. bị cáo
plaintiff
n. nguyên đơn
witness
n. nhân chứng
testimony
n. lời khai
evidence
n. bằng chứng
proof
n. chứng cứ
investigation
n. điều tra
crime
n. tội phạm, cái tội
criminal
n. tội phạm, kẻ phạm tội
offense
n. hành vi phạm tội
felony
n. trọng tội
misdemeanor
n. tội nhẹ
theft
n. trộm cắp
robbery
n. cướp
burglary
n. đột nhập
fraud
n. gian lận
corruption
n. tham nhũng
assault
n. hành hung
murder
n. giết người
manslaughter
n. ngộ sát
drug trafficking
n. buôn bán ma túy
human trafficking
n. buôn người
arrest
v,n. bắt giữ
detention
n. giam giữ
custody
n. quyền giam giữ
imprisonment
n. bỏ tù
fine
n. tiền phạt
penalty
n. hình phạt
punishment
n. trừng phạt
justice
n. công lý
fairness
n. sự công bằng
equality before the law
bình đẳng trước pháp luật
human rights
n. quyền con người
civil rights
n. quyền dân sự
legal rights
n. quyền pháp lý
obligation
n. nghĩa vụ
responsibility
n. trách nhiệm
contract
n. hợp đồng
agreement
n. thỏa thuận
terms and conditions
n. điều khoản
breach of contract
n. vi phạm hợp đồng
liability
n. trách nhiệm pháp lý
compensation
n. sự bồi thường
damages
n. tiền bồi thường
settlement
n. dàn xếp
dispute
n. sự tranh chấp, tranh cãii
v. tranh chấp
mediation
n. sự hòa giải
arbitration
n. trọng tài
legal advice
n. tư vấn pháp lý
legal action
n. hành động pháp lý
enforce the law
v. thực thi luật
break the law
v. vi phạm luật
obey the law
v. tuân thủ luật