1/88
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Accountability
Trách nhiệm giải trình
Authority
Quyền lực, thẩm quyền
Charisma
Sức hút cá nhân
Commitment
Sự cam kết
Credibility
Uy tín
Decision-making
Việc ra quyết định
Discipline
Kỷ luật
Empowerment
Trao quyền
Ethics
Đạo đức
Influence
Ảnh hưởng
Integrity
Sự liêm chính
Motivation
Động lực
Responsibility
Trách nhiệm
Strategy
Chiến lược
Supervision
Sự giám sát
Teamwork
Làm việc nhóm
Transparency
Tính minh bạch
Trust
Niềm tin
Vision
Tầm nhìn
Workforce
Lực lượng lao động
Coordinate
Phối hợp
Delegate
Phân công
Direct
Chỉ đạo
Empower
Trao quyền
Encourage
Khuyến khích
Evaluate
Đánh giá
Facilitate
Tạo điều kiện
Guide
Hướng dẫn
Influence
Gây ảnh hưởng
Inspire
Truyền cảm hứng
Lead
Lãnh đạo
Manage
Quản lý
Motivate
Tạo động lực
Organise
Tổ chức
Oversee
Giám sát
Resolve
Giải quyết
Support
Hỗ trợ
Supervise
Giám sát
Train
Đào tạo
Unite
Gắn kết
Accountable
Có trách nhiệm
Authoritative
Có thẩm quyền
Charismatic
Lôi cuốn
Collaborative
Hợp tác
Competent
Có năng lực
Decisive
Quyết đoán
Democratic
Dân chủ
Ethical
Có đạo đức
Influential
Có ảnh hưởng
Innovative
Đổi mới
Inspirational
Truyền cảm hứng
Objective
Khách quan
Proactive
Chủ động
Responsible
Có trách nhiệm
Strategic
Mang tính chiến lược
Supportive
Hay hỗ trợ
Transparent
Minh bạch
Trustworthy
Đáng tin cậy
Visionary
Có tầm nhìn
Wise
Khôn ngoan
Assume leadership
Đảm nhận vai trò lãnh đạo
Authoritative leadership
Phong cách lãnh đạo độc đoán
Demonstrate leadership
Thể hiện năng lực lãnh đạo
Exercise authority
Thực thi quyền lực
Gain respect
Giành được sự tôn trọng
Inspire confidence
Tạo sự tin tưởng
Leadership role
Vai trò lãnh đạo
Lead by example
Làm gương
Make a decision
Đưa ra quyết định
Provide guidance
Đưa ra sự định hướng
Set a vision
Định ra tầm nhìn
Take responsibility
Nhận trách nhiệm
Win support
Giành được sự ủng hộ
Yield a result
Mang lại kết quả
At the helm
Ở vị trí lãnh đạo cao nhất
Call the shots
Nắm quyền quyết định
Hold the reins
Nắm quyền kiểm soát
Take the reins
Tiếp quản quyền lãnh đạo
Run the show
Điều hành, kiểm soát mọi việc
Pull the strings
Thao túng, kiểm soát từ hậu trường
Be in the driving seat
Ở thế chủ động, kiểm soát
Wear the crown
Giữ quyền lực tối cao
A safe pair of hands
Người lãnh đạo đáng tin cậy
Rise to the occasion
Thể hiện xuất sắc khi cần
Rock the boat
Gây xáo trộn trật tự
Steer the ship
Dẫn dắt tổ chức
Top dog
Người đứng đầu
Pass the torch
Chuyển giao quyền lực
The buck stops here
Người lãnh đạo chịu trách nhiệm cuối cùng