1/34
Verb Phrases
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fall behind one's rivals
tụt lại phía sau đối thủ
expire (a patent)
bằng sáng chế hết hạn
restore the firm's pre-eminence
khôi phục vị thế dẫn đầu của công ty
trail behind competitors
xếp sau các đối thủ
hinge on the success of
phụ thuộc vào sự thành công của
exploit brain chemistry
khai thác cơ chế hóa học của não
promote feelings of well-being
tạo cảm giác khỏe mạnh
test well
cho kết quả thử nghiệm tốt
start to unravel
bắt đầu thất bại/sụp đổ
lift hopelessness and anxiety
làm giảm sự tuyệt vọng và lo âu
take a placebo
dùng giả dược
gauge the effectiveness of
đánh giá hiệu quả của
cross the futility boundary
vượt ngưỡng vô ích (thử nghiệm thất bại)
be undone by
bị phá hỏng bởi
falter in follow-up tests
thất bại trong các thử nghiệm tiếp theo
beat placebo
vượt trội hơn giả dược
get healthier
khỏe hơn
prescribe medication
kê đơn thuốc
struggle to prove
chật vật để chứng minh
comb through a database
rà soát kỹ cơ sở dữ liệu
aggregate the findings
tổng hợp các kết quả
challenge an assumption
thách thức một giả định
yield consistent results
tạo ra kết quả nhất quán
make significant progress
đạt được tiến bộ đáng kể
devise a strategy
xây dựng một chiến lược
focus on a condition
tập trung vào một bệnh lý
place volunteers into groups
chia tình nguyện viên thành các nhóm
engage in small talk
trò chuyện xã giao
outline the causes
trình bày nguyên nhân
display optimism
thể hiện sự lạc quan
improve the health of
cải thiện sức khỏe của
participate in a trial
tham gia thử nghiệm
persist for weeks
kéo dài nhiều tuần
open the door to
mở đường cho
exploit the placebo effect
tận dụng hiệu ứng giả dược