1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
responsibility
trách nhiệm (n)
solve
giải quyết (v)
supervisor
người giám sát (n)
systematic
có hệ thống (adj)
apprehensive
lo lắng/sợ hãi (adj)
circumstance
hoàn cảnh/tình huống (n)
condition
điều kiện/trạng thái (n)
due to
vì/do (prep)
fluctuate
dao động/biến động (v)
get out of
thoát khỏi/tránh khỏi (v)
indicator
chỉ báo/dấu hiệu (n)
lease
hợp đồng cho thuê/thuê (n/v)
lock into
ràng buộc/cam kết chặt chẽ (v)
occupy
chiếm giữ/ở (v)
option
sự lựa chọn (n)
subject to
chịu/phụ thuộc vào (adj/v)
analyze
phân tích (v)
board
lên (tàu/xe)/hội đồng (v/n)
claim
yêu cầu/đòi quyền lợi/tuyên bố (v/n)
delay
hoãn lại/sự chậm trễ (v/n)
depart
khởi hành (v)
embarkation
sự lên tàu/lên máy bay (n)
itinerary
lịch trình chuyến đi (n)
luxury
sự sang trọng/xa xỉ (n/adj)