1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
생일
sinh nhật

케이크
bánh kem

카드
thiệp

축하 노래
bài hát chúc mừng

잔치
tiệc

초대
mời

나이
tuổi

살
tuổi

생신
Sinh nhật (kính ngữ của 생일)

연세
Tuổi (kính ngữ của 나이 )

세
Tuổi (kính ngữ của 살)

선물
quà tặng

지갑
cái ví

화장품
mỹ phẩm

손수건
khăn tay

넥타이
cà vạt

귀걸이
hoa tai, bông tai

목걸이
dây chuyền

반지
nhẫn

꽃다발
lẵng hoa, bó hoa

선물을 주다
tặng quà

선물을 드리다
kính tặng quà

선물을 받다
nhận quà

선물을 고르다
chọn quà

가볍다
nhẹ

금반지
nhẫn vàng

길다
dài

꼭
nhất định

끝나다
kết thúc

되다
trở thành

레스토랑
nhà hàng

먼저
trước

무겁다
nặng

번째
lần

부르다
Gọi, hát

불편하다
bất tiện

생활
sinh hoạt

스웨터
áo len

스파게티
món mì Ý

시청
tòa thị chính

아빠
bố

엄마
mẹ

오래간만
lâu ngày không gặp

웃다
cười

이탈리아
Ý

장미
hoa hồng

짧다
ngắn

참
rất

첫
đầu tiên, thứ nhất

피자
bánh pizza

한식당
nhà hàng Hàn Quốc

행복하다
hạnh phúc

향수
nước hoa

화장하다
trang điểm

환갑
tiệc mừng thọ 60 tuổi
