THTH 1 - BÀI 13

0.0(0)
Studied by 78 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:06 PM on 6/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

생일

sinh nhật

<p>sinh nhật</p>
2
New cards

케이크

bánh kem

<p>bánh kem</p>
3
New cards

카드

thiệp

<p>thiệp</p>
4
New cards

축하 노래

bài hát chúc mừng

<p>bài hát chúc mừng</p>
5
New cards

잔치

tiệc

<p>tiệc</p>
6
New cards

초대

mời

<p>mời</p>
7
New cards

나이

tuổi

<p>tuổi</p>
8
New cards

tuổi

<p>tuổi</p>
9
New cards

생신

Sinh nhật (kính ngữ của 생일)

<p>Sinh nhật (kính ngữ của 생일)</p>
10
New cards

연세

Tuổi (kính ngữ của 나이 )

<p>Tuổi (kính ngữ của 나이 )</p>
11
New cards

Tuổi (kính ngữ của 살)

<p>Tuổi (kính ngữ của 살)</p>
12
New cards

선물

quà tặng

<p>quà tặng</p>
13
New cards

지갑

cái ví

<p>cái ví</p>
14
New cards

화장품

mỹ phẩm

<p>mỹ phẩm</p>
15
New cards

손수건

khăn tay

<p>khăn tay</p>
16
New cards

넥타이

cà vạt

<p>cà vạt</p>
17
New cards

귀걸이

hoa tai, bông tai

<p>hoa tai, bông tai</p>
18
New cards

목걸이

dây chuyền

<p>dây chuyền</p>
19
New cards

반지

nhẫn

<p>nhẫn</p>
20
New cards

꽃다발

lẵng hoa, bó hoa

<p>lẵng hoa, bó hoa</p>
21
New cards

선물을 주다

tặng quà

<p>tặng quà</p>
22
New cards

선물을 드리다

kính tặng quà

<p>kính tặng quà</p>
23
New cards

선물을 받다

nhận quà

<p>nhận quà</p>
24
New cards

선물을 고르다

chọn quà

<p>chọn quà</p>
25
New cards

가볍다

nhẹ

<p>nhẹ</p>
26
New cards

금반지

nhẫn vàng

<p>nhẫn vàng</p>
27
New cards

길다

dài

<p>dài</p>
28
New cards

nhất định

<p>nhất định</p>
29
New cards

끝나다

kết thúc

<p>kết thúc</p>
30
New cards

되다

trở thành

<p>trở thành</p>
31
New cards

레스토랑

nhà hàng

<p>nhà hàng</p>
32
New cards

먼저

trước

<p>trước</p>
33
New cards

무겁다

nặng

<p>nặng</p>
34
New cards

번째

lần

<p>lần</p>
35
New cards

부르다

Gọi, hát

<p>Gọi, hát</p>
36
New cards

불편하다

bất tiện

<p>bất tiện</p>
37
New cards

생활

sinh hoạt

<p>sinh hoạt</p>
38
New cards

스웨터

áo len

<p>áo len</p>
39
New cards

스파게티

món mì Ý

<p>món mì Ý</p>
40
New cards

시청

tòa thị chính

<p>tòa thị chính</p>
41
New cards

아빠

bố

<p>bố</p>
42
New cards

엄마

mẹ

<p>mẹ</p>
43
New cards

오래간만

lâu ngày không gặp

<p>lâu ngày không gặp</p>
44
New cards

웃다

cười

<p>cười</p>
45
New cards

이탈리아

Ý

<p>Ý</p>
46
New cards

장미

hoa hồng

<p>hoa hồng</p>
47
New cards

짧다

ngắn

<p>ngắn</p>
48
New cards

rất

<p>rất</p>
49
New cards

đầu tiên, thứ nhất

<p>đầu tiên, thứ nhất</p>
50
New cards

피자

bánh pizza

<p>bánh pizza</p>
51
New cards

한식당

nhà hàng Hàn Quốc

<p>nhà hàng Hàn Quốc</p>
52
New cards

행복하다

hạnh phúc

<p>hạnh phúc</p>
53
New cards

향수

nước hoa

<p>nước hoa</p>
54
New cards

화장하다

trang điểm

<p>trang điểm</p>
55
New cards

환갑

tiệc mừng thọ 60 tuổi

<p>tiệc mừng thọ 60 tuổi</p>