Unit 8 - Tourism

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:03 PM on 6/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

agency

(n) hãng (du lịch)

<p>(n) hãng (du lịch)</p>
2
New cards

agent

(n) nhân viên hãng

<p>(n) nhân viên hãng</p>
3
New cards

brochure

(n) quyển quảng cáo (du lịch)

<p>(n) quyển quảng cáo (du lịch)</p>
4
New cards

domestic tourism

(n) du lịch trong nước

<p>(n) du lịch trong nước</p>
5
New cards

estimate

(v) ước tính

<p>(v) ước tính</p>
6
New cards

fixed

(adj) cố định

<p>(adj) cố định</p>
7
New cards

food tourism

(n) du lịch ẩm thực

<p>(n) du lịch ẩm thực</p>
8
New cards

graveyard

(n) nghĩa địa

<p>(n) nghĩa địa</p>
9
New cards

holidaymaker

(n) người đi nghỉ

<p>(n) người đi nghỉ</p>
10
New cards

homestay

(n) nhà trọ

<p>(n) nhà trọ</p>
11
New cards

hop-on hop-off

(n) (tour) bằng xe buýt có thể lên, xuống tại nhiều điểm

<p>(n) (tour) bằng xe buýt có thể lên, xuống tại nhiều điểm</p>
12
New cards

hunt

(v) săn tìm

<p>(v) săn tìm</p>
13
New cards

itinerary

(n) lịch trình

<p>(n) lịch trình</p>
14
New cards

loft

(n) gác mái

<p>(n) gác mái</p>
15
New cards

low season

(n) mùa (du lịch) vắng khách

<p>(n) mùa (du lịch) vắng khách</p>
16
New cards

online app

(application)(n) ứng dụng trên mạng

<p>(application)(n) ứng dụng trên mạng</p>
17
New cards

package holiday

(n) kỳ nghỉ trọn gói

<p>(n) kỳ nghỉ trọn gói</p>
18
New cards

ruinous

(adj) đổ nát

<p>(adj) đổ nát</p>
19
New cards

self-guided

(adj) tự túc

<p>(adj) tự túc</p>
20
New cards

shopping tourism

(n) du lịch mua sắm

<p>(n) du lịch mua sắm</p>
21
New cards

smooth

(adj) trôi chảy

<p>(adj) trôi chảy</p>
22
New cards

wander

(v) dạo chơi

<p>(v) dạo chơi</p>
23
New cards

world-famous

(adj) nổi tiếng thế giới

<p>(adj) nổi tiếng thế giới</p>
24
New cards

work out

(v) soạn thảo, lên (kế hoạch)

<p>(v) soạn thảo, lên (kế hoạch)</p>