UNIT1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/157

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:49 PM on 9/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

158 Terms

1
New cards

be born in (v)

được sinh ra ở

2
New cards

study medicine (v)

học y

3
New cards

volunteer to join the army (v)

tình nguyện gia nhập quân đội

4
New cards

at the age of + number (phr)

ở tuổi…

5
New cards

work as a surgeon (v)

làm bác sĩ phẫu thuật

6
New cards

resistance war against the US (n)

cuộc kháng chiến chống Mỹ

7
New cards

start a diary (v)

bắt đầu viết nhật ký

8
New cards

field hospital (n)

bệnh viện dã chiến

9
New cards

personal accounts (n)

những lời kể / ghi chép cá nhân

10
New cards

experiences during the war (n)

những trải nghiệm trong chiến tranh

11
New cards

love for one's family and country (n)

tình yêu dành cho gia đình và đất nước

12
New cards

be killed by the enemy (v)

bị kẻ thù giết

13
New cards

do one's duty (v)

làm nhiệm vụ / thực hiện bổn phận

14
New cards

save sth from being burnt (v)

cứu cái gì khỏi bị đốt cháy

15
New cards

after one's death (phr)

sau khi ai đó qua đời

16
New cards

return a copy to sb (v)

trả lại một bản cho ai

17
New cards

be published (v)

được xuất bản

18
New cards

be translated into + language (v)

được dịch sang ngôn ngữ…

19
New cards

national hero (n)

anh hùng dân tộc

20
New cards

devote one's youth to sth (v)

cống hiến tuổi trẻ cho…

21
New cards

devote one's whole life to doing sth (v)

cống hiến cả cuộc đời để làm gì

22
New cards

save other people's lives (v)

cứu sống người khác

23
New cards

lend sb sth (v)

cho ai mượn cái gì

24
New cards

attend school / college (v)

theo học trường / cao đẳng, đại học

25
New cards

have a happy childhood (v)

có tuổi thơ hạnh phúc

26
New cards

have a difficult childhood (v)

có tuổi thơ khó khăn

27
New cards

be admired for sth (v)

được ngưỡng mộ vì điều gì

28
New cards

have a long marriage (v)

có cuộc hôn nhân kéo dài

29
New cards

impressive achievement (n)

thành tựu ấn tượng

30
New cards

generation (n)

thế hệ

31
New cards

invention (n)

phát minh

32
New cards

simple lifestyle (n)

lối sống giản dị

33
New cards

creative genius (n)

thiên tài sáng tạo

34
New cards

biological parents (n)

cha mẹ ruột

35
New cards

give sb up for adoption (v)

cho ai làm con nuôi

36
New cards

be adopted by sb (v)

được ai nhận làm con nuôi

37
New cards

bond over sth (v)

trở nên gắn bó vì có chung điều gì

38
New cards

love of electronics (n)

niềm yêu thích điện tử

39
New cards

drop out (v)

bỏ học giữa chừng

40
New cards

family garage (n)

gara của gia đình

41
New cards

scientific calculator (n)

máy tính khoa học

42
New cards

accessible to everyday users (adj)

dễ tiếp cận đối với người dùng thông thường

43
New cards

become a huge success (v)

trở thành một thành công lớn

44
New cards

sales increased by … (v)

doanh số tăng thêm…

45
New cards

return to one's past (v)

trở lại vị trí / cường vị của mình

46
New cards

invent new products (v)

phát minh / tạo ra các sản phẩm mới

47
New cards

touch-screen (n)

cảm ứng / có màn hình cảm ứng

48
New cards

cutting-edge technology (n)

công nghệ tiên tiến hàng đầu

49
New cards

be stylish and easy to use (adj)

có kiểu dáng đẹp và dễ sử dụng

50
New cards

contribute to sth (v)

đóng góp vào…

51
New cards

computer animation (n)

hoạt hình máy tính

52
New cards

full-length computer-animated film (n)

phim hoạt hình máy tính dài / phim hoạt hình điện ảnh

53
New cards

blockbuster (n)

phim bom tấn

54
New cards

be diagnosed with a rare form of pancreatic cancer (v)

được chẩn đoán mắc một dạng ung thư tuyến tụy hiếm gặp

55
New cards

fight the disease (v)

chiến đấu với bệnh tật

56
New cards

pass away (v)

qua đời

57
New cards

previous relationship (n)

mối quan hệ trước đó

58
New cards

visionary (n)

người có tầm nhìn xa

59
New cards

genius (n)

thiên tài

60
New cards

early life and education (n)

thời niên thiếu và quá trình học tập

61
New cards

contribution to animation (n)

đóng góp cho ngành hoạt hình

62
New cards

health issues (n)

vấn đề sức khỏe

63
New cards

resign (v)

từ chức

64
New cards

die of cancer (v)

qua đời vì ung thư

65
New cards

military genius (n)

thiên tài quân sự

66
New cards

join the Communist Party of Viet Nam (v)

gia nhập Đảng Cộng sản Việt Nam

67
New cards

lead the army (v)

lãnh đạo / chỉ huy quân đội

68
New cards

win important battles (v)

giành chiến thắng trong những trận đánh quan trọng

69
New cards

campaign (n)

chiến dịch

70
New cards

carry out attacks against sb (v)

tiến hành các cuộc tấn công chống lại ai

71
New cards

be caught (v)

bị bắt

72
New cards

be held in prison (v)

bị giam trong tù

73
New cards

be killed at Con Son Prison (v)

bị giết tại nhà tù Côn Sơn

74
New cards

tell the life story of sb (v)

kể câu chuyện cuộc đời của ai

75
New cards

vote for the best-told story (v)

bình chọn câu chuyện được kể hay nhất

76
New cards

a difficult beginning (n)

một khởi đầu khó khăn

77
New cards

an introduction to sb (n)

phần giới thiệu về ai

78
New cards

tourist attraction (n)

điểm thu hút khách du lịch

79
New cards

the birth of Mickey Mouse (n)

sự ra đời của Mickey Mouse

80
New cards

continued success (n)

thành công tiếp nối

81
New cards

move to Hollywood (v)

chuyển đến Hollywood

82
New cards

start one's career again (v)

bắt đầu lại sự nghiệp

83
New cards

be voiced by sb (v)

được ai lồng tiếng

84
New cards

earn more than … dollars (v)

kiếm được hơn… đô la

85
New cards

win several Oscars (v)

giành được nhiều giải Oscar

86
New cards

film industry (n)

ngành công nghiệp điện ảnh

87
New cards

hold the record for sth (v)

giữ kỷ lục về…

88
New cards

animated cartoon (n)

phim hoạt hình

89
New cards

theme park (n)

công viên chủ đề

90
New cards

interact with sb (v)

tương tác với ai

91
New cards

animated film (n)

phim hoạt hình

92
New cards

biography (n)

tiểu sử

93
New cards

talent (n)

tài năng

94
New cards

drawing and painting (n)

vẽ và hội họa

95
New cards

animator (n)

họa sĩ / nhà làm phim hoạt hình

96
New cards

film producer (n)

nhà sản xuất phim

97
New cards

businessman (n)

doanh nhân

98
New cards

family and relatives (n)

gia đình và họ hàng

99
New cards

biological child (n)

con ruột

100
New cards

adopted child (n)

con nuôi