Day 61 : Education

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:15 PM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

anticipate

v. dự liệu, đoán trước

2
New cards

foresee

v. dự đoán trước, thấy trước

3
New cards

project

v. dự báo, ước tính cho tương lai

4
New cards

prognosticate

v. tiên đoán, dự đoán theo phân tích

5
New cards

miscalculate

v. dự đoán sai, tính toán sai

6
New cards

be caught off gaurd

v. bị bất ngờ, không lường trước được

7
New cards

be unforeseeable

v. không thể dự đoán trước

8
New cards

come as a surprise

v. xảy ra bất ngờ, không được lường trước

9
New cards

simulated

a. được mô phỏng ảo

10
New cards

computer-generated

a. được tạo bằng máy tính, do máy tính tạo ra

11
New cards

synthetic

a. nhân tạo, tổng hợp

12
New cards

fabricated

a. được tạo ra, không tự nhiên

13
New cards

contrived

a. gượng ép, được tạo ra một cách không tự nhiên

14
New cards

spontaneous

a. tự phát, tự nhiên

15
New cards

participatory

a. có tính tương tác, cho phép tham gia

16
New cards

responsive

a. phản hồi nhanh, có tính đáp ứng

17
New cards

two-way

a. hai chiều, có trao đổi qua lại

18
New cards

dialogic

a. có tính đối thoại, khuyến khích trao đổi

19
New cards

non-participatory

a. không có tính tương tác

20
New cards

one-way

a. một chiều, không có tương tác qua lại

21
New cards

static

a. tĩnh, không thay đổi hoặc phản hồi

22
New cards

apparatus

n. thiết bị, dụng cụ

23
New cards

contraption

n. thiết bị, máy móc lạ hoặc phức tạp

24
New cards

implement

n. dụng cụ, công cụ

25
New cards

manual tool

n. dụng cụ thủ công

26
New cards

non-electronic instrument

n. thiết bị không điện tử

27
New cards

analogue tool

n. công cụ tương tự, công cụ không kxy thuật số

28
New cards

non-digital tool

n. công cụ không kỹ thuật số

29
New cards

intricatee

a. phức tạp, rắc rối

30
New cards

sophisticated

a. tinh vi, phức tạp

31
New cards

convoluted

a. phức tạp, rối rắm

32
New cards

labyrinthine

a. phức tạp, rắc rối như mê cung

33
New cards

elementary

a. cơ bản, đơn giản

34
New cards

clear-cut

a. rõ ràng, dễ phân định

35
New cards

plain

a. rõ ràng, dễ hiểu

36
New cards

genuine

a. thật, xác thực

37
New cards

veritable

a. thật sự, đúng nghĩa là

38
New cards

existing

a. đang tồn tại, có thật

39
New cards

hypothetical

a. giả định, chưa chắc có thật

40
New cards

notional

a. mang tính ý niệm, không thực tế rõ ràng

41
New cards

plausible

a. hợp lý, có vẻ đúng

42
New cards

sound

a. hợp lý, có cơ sở vững chắc

43
New cards

well-founded

a. có căn cứ, được lập luận chắc chắn

44
New cards

irrational

a. phi lý

45
New cards

unreasonable

a. vô lý

46
New cards

illogical

a. phi logic, không hợp lý

47
New cards

implausible

a. khó tin, không hợp lý

48
New cards

set out

v. trình bày, nêu rõ

49
New cards

articulate

v. diễn đạt rõ ràng, trình bày mạch lạc

50
New cards

conceal

v. che giấu

51
New cards

withhold

v. giữ lại, không công bố

52
New cards

suppress

v. giữ kín, không công bố

53
New cards

obscure

v. che mờ, làm khó hiểu