1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
anticipate
v. dự liệu, đoán trước
foresee
v. dự đoán trước, thấy trước
project
v. dự báo, ước tính cho tương lai
prognosticate
v. tiên đoán, dự đoán theo phân tích
miscalculate
v. dự đoán sai, tính toán sai
be caught off gaurd
v. bị bất ngờ, không lường trước được
be unforeseeable
v. không thể dự đoán trước
come as a surprise
v. xảy ra bất ngờ, không được lường trước
simulated
a. được mô phỏng ảo
computer-generated
a. được tạo bằng máy tính, do máy tính tạo ra
synthetic
a. nhân tạo, tổng hợp
fabricated
a. được tạo ra, không tự nhiên
contrived
a. gượng ép, được tạo ra một cách không tự nhiên
spontaneous
a. tự phát, tự nhiên
participatory
a. có tính tương tác, cho phép tham gia
responsive
a. phản hồi nhanh, có tính đáp ứng
two-way
a. hai chiều, có trao đổi qua lại
dialogic
a. có tính đối thoại, khuyến khích trao đổi
non-participatory
a. không có tính tương tác
one-way
a. một chiều, không có tương tác qua lại
static
a. tĩnh, không thay đổi hoặc phản hồi
apparatus
n. thiết bị, dụng cụ
contraption
n. thiết bị, máy móc lạ hoặc phức tạp
implement
n. dụng cụ, công cụ
manual tool
n. dụng cụ thủ công
non-electronic instrument
n. thiết bị không điện tử
analogue tool
n. công cụ tương tự, công cụ không kxy thuật số
non-digital tool
n. công cụ không kỹ thuật số
intricatee
a. phức tạp, rắc rối
sophisticated
a. tinh vi, phức tạp
convoluted
a. phức tạp, rối rắm
labyrinthine
a. phức tạp, rắc rối như mê cung
elementary
a. cơ bản, đơn giản
clear-cut
a. rõ ràng, dễ phân định
plain
a. rõ ràng, dễ hiểu
genuine
a. thật, xác thực
veritable
a. thật sự, đúng nghĩa là
existing
a. đang tồn tại, có thật
hypothetical
a. giả định, chưa chắc có thật
notional
a. mang tính ý niệm, không thực tế rõ ràng
plausible
a. hợp lý, có vẻ đúng
sound
a. hợp lý, có cơ sở vững chắc
well-founded
a. có căn cứ, được lập luận chắc chắn
irrational
a. phi lý
unreasonable
a. vô lý
illogical
a. phi logic, không hợp lý
implausible
a. khó tin, không hợp lý
set out
v. trình bày, nêu rõ
articulate
v. diễn đạt rõ ràng, trình bày mạch lạc
conceal
v. che giấu
withhold
v. giữ lại, không công bố
suppress
v. giữ kín, không công bố
obscure
v. che mờ, làm khó hiểu