1/72
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
face
/feɪs/ đối mặt với
put up with
/pʊt ʌp wɪð/ chịu đựng
director
/daɪˈrek.tər/ đạo diễn, giám đốc, người chỉ đạo
shout at
/ʃaʊt æt/ quát vào mặt...
supervisor
/ˈsuː.pə.vaɪ.zər/ người giám sát, cấp trên
makeup
/ˈmeɪk.ʌp/ trang điểm
budget
/ˈbʌdʒ.ɪt/ ngân sách, kinh phí
minimum wage
/ˈmɪn.ə.məm weɪdʒ/ lương tối thiểu
minimum
/ˈmɪn.ɪ.məm/ tối thiểu
maximum
/ˈmæk.sɪ.məm/ tối đa
minimize
/ˈmɪn.ɪ.maɪz/ giảm xuống tối thiểu
maximize
/ˈmæk.sɪ.maɪz/ tăng lên tối đa
expense
/ɪkˈspens/ chi phí
ethnicity
/eθˈnɪs.ə.ti/ dân tộc, chủng tộc
race
/reɪs/ chủng tộc
a variety of
/ə vəˈraɪ.ə.ti əv/ nhiều, đa dạng
an array of
/ən əˈreɪ əv/ nhiều, đa dạng
a range of
/ə reɪndʒ əv/ nhiều, đa dạng
deal with
/diːl wɪð/ đối mặt với, chịu đựng
cope with
/kəʊp wɪð/ đối mặt với, chịu đựng
supervise
/ˈsuː.pə.vaɪz/ giám sát
kit
/kɪt/ bộ (dụng cụ)
portfolio
/ˌpɔːtˈfəʊ.li.əʊ/ sơ yếu lý lịch (dùng ảnh)
CV - curriculum vitae
/kəˌrɪk.jə.ləm ˈviː.taɪ/ sơ yếu lý lịch
well-organized
/ˌwel ˈɔː.ɡən.aɪzd/ tổ chức tốt; gọn gàng, ngăn nắp
prep for
/prep fɔːr/ chuẩn bị (cho)
continuity
/ˌkɒn.tɪˈnjuː.ə.ti/ sự tiếp tục
cover
/ˈkʌv.ər/ che, bao gồm
include
/ɪnˈkluːd/ bao gồm
catering
/ˈkeɪ.tər.ɪŋ/ dịch vụ ăn uống
likely
/ˈlaɪ.kli/ có khả năng xảy ra
possible
/ˈpɒs.ə.bəl/ có khả năng xảy ra
unlikely
/ʌnˈlaɪ.kli/ khó có khả năng xảy ra
specialized in
/ˈspeʃ.əl.aɪzd ɪn/ chuyên sâu về
practical
/ˈpræk.tɪ.kəl/ thực tế
hands-on
/ˌhændzˈɒn/ thực tế
separate
/ˈsep.ər.eɪt/ phân tách
department
/dɪˈpɑːt.mənt/ bộ phận, phòng ban
curling
/ˈkɜː.lɪŋ/ xoắn
curl
/kɜːl/ làm xoắn
curly
/ˈkɜː.li/ xoăn (tóc)
high pressure
/haɪ ˈpreʃ.ər/ áp lực cao
professional
/prəˈfeʃ.ən.əl/ chuyên nghiệp
profession
/prəˈfeʃ.ən/ nghề nghiệp
occupation
/ˌɒk.jəˈpeɪ.ʃən/ nghề nghiệp
professionalism
/prəˈfeʃ.ən.əl.ɪ.zəm/ sự chuyên nghiệp
overwhelm
/ˌəʊ.vəˈwelm/ lấn át
overwhelming
/ˌəʊ.vəˈwel.mɪŋ/ gây choáng ngợp
in awe
/ɪn ɔː/ kinh ngạc
preferable
/ˈpref.ər.ə.bəl/ nên làm hơn; tốt hơn
application
/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ sự đăng ký/ứng tuyển; sự ứng dụng/áp dụng
apply makeup
/əˈplaɪ ˈmeɪk.ʌp/ trang điểm
do makeup
/duː ˈmeɪk.ʌp/ trang điểm
approval
/əˈpruː.vəl/ sự chấp thuận
approve of
/əˈpruːv əv/ chấp thuận
in charge of
/ɪn tʃɑːdʒ əv/ phụ trách
cleanse
/klenz/ làm sạch
moisturize
/ˈmɔɪs.tʃər.aɪz/ cấp ẩm
moisturization
/ˌmɔɪs.tʃər.aɪˈzeɪ.ʃən/ sự cấp ẩm
moist
/mɔɪst/ ẩm
moisture
/ˈmɔɪs.tʃər/ hơi ẩm
step in
/step ɪn/ xen vào; nhảy vào
jump in
/dʒʌmp ɪn/ xen vào; nhảy vào
get behind schedule
/ɡet bɪˈhaɪnd ˈʃedʒ.uːl/ trễ lịch
log
/lɒɡ/ nhập
hard copy
/ˌhɑːd ˈkɒp.i/ bản cứng
replicate
/ˈrep.lɪ.keɪt/ lặp lại, bắt chước
replica
/ˈrep.lɪ.kə/ bản làm theo
shoot
/ʃuːt/ bắn, chụp
reshoot
/ˌriːˈʃuːt/ chụp lại
pace
/peɪs/ tốc độ
swift
/swɪft/ nhanh chóng
Đang học (5)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!