1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Pain (n)
cơn đau, sự đau đớn
Sugary (adj)
có nhiều đường, ngọt
Trunk (n)
thân cây; cốp xe
Complaint (n)
lời phàn nàn, khiếu nại
Instrument (n)
nhạc cụ; dụng cụ
Weekday (n)
ngày trong tuần
Temperature (n)
nhiệt độ
Continent (n)
châu lục
Keyboard (n)
bàn phím
Fix (v)
sửa chữa
Luckily (adv)
may mắn thay
Race (n/v)
cuộc đua; đua
Injure (v)
làm bị thương
Loudly (adv)
một cách to tiếng
Charity (n)
từ thiện
Preparation (n)
sự chuẩn bị
Stuck (adj)
bị mắc kẹt
Necessary (adj)
cần thiết
Ankle (n)
mắt cá chân
Episode (n)
tập phim; sự kiện
Flight (n)
chuyến bay