SPEAKING TOPIC HOME AND VILLAGE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/92

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:46 AM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

93 Terms

1
New cards

urban lifestyle

lối sống đô thị

2
New cards

abundant job opportunities

nhiều cơ hội việc làm

3
New cards

career advancement prospects

cơ hội thăng tiến

4
New cards

access to public services

tiếp cận dịch vụ công

5
New cards

state-of-the-art facilities

cơ sở vật chất hiện đại

6
New cards

cultural diversity

sự đa dạng văn hóa

7
New cards

vibrant social life

đời sống xã hội sôi động

8
New cards

rural-to-urban migration

di cư từ nông thôn ra thành thị

9
New cards

higher standard of living

mức sống cao hơn

10
New cards

better educational opportunities

cơ hội giáo dục tốt hơn

11
New cards

economic prospects

triển vọng kinh tế

12
New cards

modern amenities

tiện nghi hiện đại

13
New cards

overpopulation

quá đông dân

14
New cards

traffic congestion

tắc nghẽn giao thông

15
New cards

air pollution

ô nhiễm không khí

16
New cards

high cost of living

chi phí sinh hoạt cao

17
New cards

housing shortages

thiếu nhà ở

18
New cards

urban sprawl

sự mở rộng đô thị

19
New cards

income inequality

bất bình đẳng thu nhập

20
New cards

social isolation

cô lập xã hội

21
New cards

peaceful surroundings

môi trường yên bình

22
New cards

close-knit community

cộng đồng gắn bó

23
New cards

lower living expenses

chi phí sinh hoạt thấp

24
New cards

fresh air and open spaces

không khí trong lành và không gian rộng

25
New cards

slower pace of life

nhịp sống chậm

26
New cards

stronger sense of community

tinh thần cộng đồng mạnh

27
New cards

high-rise buildings

tòa nhà cao tầng

28
New cards

skyscrapers

nhà chọc trời

29
New cards

compact living spaces

không gian sống nhỏ gọn

30
New cards

traditional houses

nhà truyền thống

31
New cards

spacious properties

nhà cửa rộng rãi

32
New cards

sense of anonymity

cảm giác ẩn danh

33
New cards

busy schedules

lịch trình bận rộn

34
New cards

weakened social bonds

mối quan hệ xã hội suy yếu

35
New cards

lack of community spirit

thiếu tinh thần cộng đồng

36
New cards

keep to oneself (idiom)

sống khép kín

37
New cards

access to healthcare facilities

tiếp cận cơ sở y tế

38
New cards

public transportation system

hệ thống giao thông công cộng

39
New cards

social support networks

mạng lưới hỗ trợ xã hội

40
New cards

age-friendly environment

môi trường thân thiện với người già

41
New cards

a double-edged sword

con dao hai lưỡi

42
New cards

strike a balance between urban development and sustainability

cân bằng giữa phát triển đô thị và bền vững

43
New cards

improve overall quality of life

cải thiện chất lượng cuộc sống

44
New cards

at the expense of personal well-being

đánh đổi sức khỏe cá nhân

45
New cards

play a pivotal role in economic growth

đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng kinh tế

46
New cards

bridge the gap between urban and rural areas

thu hẹp khoảng cách thành thị – nông thôn

47
New cards

in the long run

về lâu dài

48
New cards

enhance social cohesion

tăng cường sự gắn kết xã hội

49
New cards

address pressing urban issues

giải quyết vấn đề đô thị cấp bách

50
New cards

promote sustainable urban planning

thúc đẩy quy hoạch đô thị bền vững

51
New cards

homesickness

Sự nhớ nhà

52
New cards

acutely

Một cách sâu sắc / Một cách dữ dội

53
New cards

attached to

Gắn bó với / Quyến luyến với

54
New cards

appreciate

Trân trọng / Đánh giá cao

55
New cards

cultural insights

Những sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa

56
New cards

off work

Nghỉ làm

57
New cards

flexible

Linh hoạt

58
New cards

when it comes to

Khi nói đến / Khi đề cập đến việc gì

59
New cards

coping with

Đối mặt với / Đối phó với

60
New cards

slightly disturbing

Hơi đáng lo ngại / Hơi gây khó chịu

61
New cards

in a sense

Theo một nghĩa nào đó

62
New cards

familiar surroundings

Môi trường xung quanh quen thuộc

63
New cards

indeed

Thực sự / Quả thực

64
New cards

a major cultural centre

Một trung tâm văn hóa lớn

65
New cards

pleasures

Những niềm vui / Những điều thú vị

66
New cards

relative

Tương đối

67
New cards

be exposed to

Được tiếp xúc với / Được trải nghiệm với

68
New cards

settings

Môi trường / Bối cảnh

69
New cards

limiting

Hạn chế / Bị giới hạn

70
New cards

crave

Khao khát / Thèm muốn

71
New cards

peace and quiet

Sự bình yên và tĩnh lặng

72
New cards

the hustle and bustle

Sự hối hả và nhộn nhịp

73
New cards

associated with

Gắn liền với / Kết nối với

74
New cards

accurate picture

Bức tranh chính xác / Cái nhìn chính xác

75
New cards

opposing

Trái ngược nhau / Đối lập nhau

76
New cards

patriotic

Yêu nước

77
New cards

On the whole

Nhìn chung / Nói tóm lại

78
New cards

from the comfort of their own homes

Từ sự thoải mái ngay tại chính ngôi nhà của họ

79
New cards

countrymen

Đồng bào / Người cùng một nước

80
New cards

powerful force

Một thế lực mạnh mẽ / Một nguồn lực lớn lao

81
New cards

inclusive

Toàn diện / Mang tính hòa nhập / Không phân biệt đối xử

82
New cards

need to belong

Nhu cầu thuộc về (một tập thể/một nơi nào đó)

83
New cards

is tied up with

Gắn liền với / Liên quan chặt chẽ tới

84
New cards

awful lot

Rất nhiều

85
New cards

is of the utmost importance

Có tầm quan trọng tối cao / Cực kỳ quan trọng

86
New cards

extension

Sự mở rộng / Sự kéo dài

87
New cards

proud of who you are

Tự hào về việc bạn là ai (bản sắc cá nhân)

88
New cards

intense patriotism

Lòng yêu nước mãnh liệt / Cực đoan

89
New cards

flip side

Mặt trái / Mặt ngược lại

90
New cards

xenophobia

Chứng bài ngoại (sợ hoặc ghét người nước ngoài)

91
New cards

associating

Liên tưởng / Gán ghép (các đặc điểm tiêu cực)

92
New cards

frightening

Đáng sợ / Kinh khủng

93
New cards

justify going to war with other nations

Biện minh cho việc gây chiến với các quốc gia khá