1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
best
make the best of sth
tobe the best of sth/ving
chance
have/take/get a chance to do: Có/nắm bắt cơ hội làm gì-I finally got a chance to visit Da Lat.
have a chance of doing sth: Khả năng làm được việc gì-Do you have a chance of finishing the report today?
some little/etc chance of (your) doing: Mức độ khả năng xảy ra (nhiều/ít): ) There is little chance of him passing.
take a chance on: Mạo hiểm, đánh liều vào ai/gì: I decided to take a chance on the new restaurant.
chance of a lifetime
go
Your go: Đến lượt bạn (trong trò chơi hoặc lượt hành động).
Ví dụ: Roll the dice, it's your go! (Đổ xúc xắc đi, đến lượt bạn rồi!)
2. Have a go: Thử làm điều gì đó (thường là việc mới hoặc khó).
Ví dụ: I don't know how to swim, but I'll have a go. (Tôi không biết bơi, nhưng tôi sẽ thử xem sao).
3. Have a go at someone: Chỉ trích, mắng nhiếc hoặc tấn công ai đó.
Ví dụ: The boss had a go at him for being late. (Sếp đã mắng anh ta vì tội đi muộn).
height
In height: Về chiều cao / có độ cao là: Dùng sau một số đo cụ thể.
Ví dụ: The tower is 50 meters in height. (Tòa tháp cao 50 mét).
Arfraid of heights:. Sợ độ cao: Hội chứng tâm lý sợ những nơi cao (luôn ở dạng số nhiều "heights").
Ví dụ: He can't go to the rooftop because he is afraid of heights. (Anh ấy không thể lên sân thượng vì sợ độ cao).
Height of sth: Đỉnh điểm / cao trào của cái gì: Thời điểm mạnh mẽ, thành công hoặc bận rộn nhất.
Ví dụ: She retired at the height of her career. (Cô ấy nghỉ hưu ở đỉnh cao sự nghiệp).
Mad
Mad about / on sth
go/ become mad
Pleasure
Take pleasure in sth/doing
gain/get pleasure from sth/doing
popular
Popular among/with
Side
(On) the far side: Phía bên kia / Phía xa hơn: Phía đối diện tính từ vị trí người nói hoặc cách xa một khoảng.
Ví dụ: The car is parked on the far side of the street. (Chiếc xe đỗ ở phía bên kia đường).
(On) the opposite side
side with sb: Bênh vực / Đứng về phía ai: Đồng tình hoặc hỗ trợ ai đó trong một cuộc tranh luận, cãi vã.
Ví dụ: My mother always sides with my younger sister. (Mẹ tôi luôn bênh vực em gái tôi).
On the winning/losing side
talent
have a talent for/doing sth
time
(just) in time: kịp giờ: Kịp lúc trước khi quá muộn.
Ví dụ: I arrived just in time for the meeting. (Tôi vừa kịp giờ họp).
on time: Đúng theo lịch trình, kế hoạch đặt trước.
Ví dụ: The train departed on time.
the whole time: Toàn bộ thời gian: Suốt một khoảng thời gian dài từ đầu đến cuối.
Ví dụ: He was quiet the whole time.
take your time to do: Cứ thong thả làm gì: Làm từ từ, không cần vội vã.
Ví dụ: Take your time to finish the test.
take time to do: Dành thời gian làm gì: Bỏ công sức và thời gian để thực hiện.
Ví dụ: It takes time to learn a language.
sth takes up your time: Cái gì chiếm dụng thời gian: Làm tiêu tốn thời gian của bạn.
Ví dụ: Social media takes up my time.
find time to do: Tìm được thời gian làm gì: Sắp xếp để làm một việc cụ thể.
Ví dụ: I can't find time to read books.
make/find time for: Dành/tìm thời gian cho ai/cái gì: Ưu tiên thời gian cho một đối tượng.
Ví dụ: You should make time for your family.
for the time being: Trong thời điểm hiện tại / Tạm thời: Trước mắt, áp dụng cho lúc này.
Ví dụ: Let's stay here for the time being. (Tạm thời cứ ở lại đây đi).
have nice/good time doing: Có thời gian vui vẻ khi làm gì: Tận hưởng trải nghiệm nào đó.
Ví dụ: We had a good time chatting
turn
turn (a)round/ away: Quay đầu lại / Quay mặt đi: Quay ngược hướng lại hoặc quay đi chỗ khác để né tránh.
turn sth over: Lật ngược / Lật úp cái gì: Đảo ngược vị trí mặt trên xuống dưới hoặc ngược lại.
Ví dụ: Turn the page over to see the answer.
in turn: Lần lượt / Kết quả là: Theo thứ tự tiếp nối, hoặc một sự việc xảy ra kéo theo hệ quả từ việc trước.
Ví dụ: Each member speak in turn / Stress causes illness, which in turn increases stress. (Mỗi thành viên lần lượt phát biểu / Căng thẳng gây ra bệnh tật, điều này kết quả là lại làm tăng sự căng thẳngspeaks
take turns: Thay phiên / Luân phiên: Nhiều người cùng làm một việc nhưng chia ra theo lượt.
Ví dụ: The kids take turns playing the game.
take it in turn(s) to do: Luân phiên nhau để làm việc gì: Cấu trúc chi tiết của việc chia lượt làm một hành động cụ thể.
Ví dụ: We take it in turns to do the dishes.