Phrases and collocation B2 destination Unit 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/10

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:58 PM on 7/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

11 Terms

1
New cards

best

  • make the best of sth

  • tobe the best of sth/ving

2
New cards

chance

have/take/get a chance to do: Có/nắm bắt cơ hội làm gì-I finally got a chance to visit Da Lat.

have a chance of doing sth: Khả năng làm được việc gì-Do you have a chance of finishing the report today?

some little/etc chance of (your) doing: Mức độ khả năng xảy ra (nhiều/ít): ) There is little chance of him passing.

take a chance on: Mạo hiểm, đánh liều vào ai/gì: I decided to take a chance on the new restaurant.

chance of a lifetime

3
New cards

go

  • Your go: Đến lượt bạn (trong trò chơi hoặc lượt hành động).

    • Ví dụ: Roll the dice, it's your go! (Đổ xúc xắc đi, đến lượt bạn rồi!)

  • 2. Have a go: Thử làm điều gì đó (thường là việc mới hoặc khó).

    • Ví dụ: I don't know how to swim, but I'll have a go. (Tôi không biết bơi, nhưng tôi sẽ thử xem sao).

  • 3. Have a go at someone: Chỉ trích, mắng nhiếc hoặc tấn công ai đó.

    • Ví dụ: The boss had a go at him for being late. (Sếp đã mắng anh ta vì tội đi muộn).

4
New cards

height


  • In height: Về chiều cao / có độ cao là: Dùng sau một số đo cụ thể.

    • Ví dụ: The tower is 50 meters in height. (Tòa tháp cao 50 mét).

  • Arfraid of heights:. Sợ độ cao: Hội chứng tâm lý sợ những nơi cao (luôn ở dạng số nhiều "heights").

    • Ví dụ: He can't go to the rooftop because he is afraid of heights. (Anh ấy không thể lên sân thượng vì sợ độ cao).

  • Height of sth: Đỉnh điểm / cao trào của cái gì: Thời điểm mạnh mẽ, thành công hoặc bận rộn nhất.

    • Ví dụ: She retired at the height of her career. (Cô ấy nghỉ hưu ở đỉnh cao sự nghiệp).

5
New cards

Mad

Mad about / on sth

go/ become mad

6
New cards

Pleasure

  • Take pleasure in sth/doing

  • gain/get pleasure from sth/doing

7
New cards

popular

  • Popular among/with

8
New cards

Side

(On) the far side: Phía bên kia / Phía xa hơn: Phía đối diện tính từ vị trí người nói hoặc cách xa một khoảng.

  • Ví dụ: The car is parked on the far side of the street. (Chiếc xe đỗ ở phía bên kia đường).

(On) the opposite side

side with sb: Bênh vực / Đứng về phía ai: Đồng tình hoặc hỗ trợ ai đó trong một cuộc tranh luận, cãi vã.

  • Ví dụ: My mother always sides with my younger sister. (Mẹ tôi luôn bênh vực em gái tôi).

On the winning/losing side

9
New cards

talent

have a talent for/doing sth

10
New cards

time

(just) in time: kịp giờ: Kịp lúc trước khi quá muộn.

  • Ví dụ: I arrived just in time for the meeting. (Tôi vừa kịp giờ họp).

on time: Đúng theo lịch trình, kế hoạch đặt trước.

  • Ví dụ: The train departed on time.

the whole time: Toàn bộ thời gian: Suốt một khoảng thời gian dài từ đầu đến cuối.

  • Ví dụ: He was quiet the whole time.

take your time to do: Cứ thong thả làm gì: Làm từ từ, không cần vội vã.

  • Ví dụ: Take your time to finish the test.

take time to do: Dành thời gian làm gì: Bỏ công sức và thời gian để thực hiện.

  • Ví dụ: It takes time to learn a language.

sth takes up your time: Cái gì chiếm dụng thời gian: Làm tiêu tốn thời gian của bạn.

  • Ví dụ: Social media takes up my time.

find time to do: Tìm được thời gian làm gì: Sắp xếp để làm một việc cụ thể.

  • Ví dụ: I can't find time to read books.

make/find time for: Dành/tìm thời gian cho ai/cái gì: Ưu tiên thời gian cho một đối tượng.

  • Ví dụ: You should make time for your family.

for the time being: Trong thời điểm hiện tại / Tạm thời: Trước mắt, áp dụng cho lúc này.

  • Ví dụ: Let's stay here for the time being. (Tạm thời cứ ở lại đây đi).

have nice/good time doing: Có thời gian vui vẻ khi làm gì: Tận hưởng trải nghiệm nào đó.

  • Ví dụ: We had a good time chatting

11
New cards

turn

turn (a)round/ away: Quay đầu lại / Quay mặt đi: Quay ngược hướng lại hoặc quay đi chỗ khác để né tránh.

turn sth over: Lật ngược / Lật úp cái gì: Đảo ngược vị trí mặt trên xuống dưới hoặc ngược lại.

  • Ví dụ: Turn the page over to see the answer.

in turn: Lần lượt / Kết quả là: Theo thứ tự tiếp nối, hoặc một sự việc xảy ra kéo theo hệ quả từ việc trước.

  • Ví dụ: Each member speak in turn / Stress causes illness, which in turn increases stress. (Mỗi thành viên lần lượt phát biểu / Căng thẳng gây ra bệnh tật, điều này kết quả là lại làm tăng sự căng thẳngspeaks

take turns: Thay phiên / Luân phiên: Nhiều người cùng làm một việc nhưng chia ra theo lượt.

  • Ví dụ: The kids take turns playing the game.

take it in turn(s) to do: Luân phiên nhau để làm việc gì: Cấu trúc chi tiết của việc chia lượt làm một hành động cụ thể.

  • Ví dụ: We take it in turns to do the dishes.