1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
颈
cổ
胸
ngực
腹
bụng
髋
hông
生殖器
cơ quan sinh dục ngoài
小腿
cẳng chân
腿
chân
腹股沟
háng
乳头
núm vú
乳房
vú
男性
nam giới
女性
nữ giới
作弊
gian lận
这样
như vậy, thế….