Bài 11: 你家有几口人?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:11 PM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

都有谁

gồm những ai, có những ai

2
New cards

包括

/bao1 kuo4/ (bao quát) (v): bao gồm

3
New cards

爷爷

/ye2 ye/ (gia gia) (n): Ông nỘI

4
New cards

奶奶

/nai3 nai/ (nãi nãi) (n): bà nội

5
New cards

外公

/wai4 gong1/ (ngoại công) (n): ông ngoại

6
New cards

外婆

/wai4 po2/ (ngoại bà) (n): bà ngoại

7
New cards
<p>孩子</p>

孩子

/hai2 zi/ (hài tử) (n): con cái, đứa trẻ

8
New cards
<p><span>结婚</span></p>

结婚

/jie2 hun1/ (kết hôn) (v): kết hôn

9
New cards
<p>钱</p>

/qian2/ (tiền) (n): tiền

10
New cards
<p>块</p>

/kuai4/ (khối) (lượng từ): miếng, cục, khối, tiền

11
New cards

兄弟姐妹

/xiōngdì jiěmèi/ (huynh đệ thư muội) (n): anh chị em

12
New cards
<p>答</p>

/da2/ (ĐÁP) (v): ĐÁP, trẢ lỜI

13
New cards
<p>空调</p>

空调

/kōngtiáo/ (không điều) (n): điều hòa

14
New cards
<p>茶</p>

/cha2/ (trà) (n): trà, chè, màu trà (茶色)

15
New cards

杯子

/bei1 zi/ (bôi tử) (n): cái cốc

16
New cards

桌子

/zhuo1 zi/ (trác tử) (n): cái bàn

17
New cards
<p><span><strong>椅子</strong></span></p>

椅子

/yi3 zi/ (ỷ tử) (n): cái ghế

18
New cards
<p><span>咖啡</span></p>

咖啡

/ka1 fei1/ (ca phê) (n): cà phê

19
New cards

商店

/shang1 dian4/ (thương điếm) (n): cửa hàng

20
New cards
<p>糖</p>

/tang2/ (đường) (n): kẹo, đường, chất đường