[Focus B1+] Jobs

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:23 AM on 9/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

artist

nghệ sĩ

<p>nghệ sĩ</p>
2
New cards

builder

thợ xây

<p>thợ xây</p>
3
New cards

driver

tài xế

<p>tài xế </p>
4
New cards

carpenter

thợ mộc

<p>thợ mộc</p>
5
New cards

chef

đầu bếp

<p>đầu bếp</p>
6
New cards

cook

người nấu ăn

<p>người nấu ăn</p>
7
New cards

curator

người phụ trách bảo tàng/triển lãm

<p>người phụ trách bảo tàng/triển lãm</p>
8
New cards

decorator

thợ trang trí

<p>thợ trang trí</p>
9
New cards

dentist

nha sĩ

<p>nha sĩ</p>
10
New cards

director

đạo diễn / giám đốc

<p>đạo diễn / giám đốc</p>
11
New cards

doctor

bác sĩ

<p>bác sĩ</p>
12
New cards

editor

biên tập viên

<p>biên tập viên</p>
13
New cards

electrician

thợ điện

<p>thợ điện</p>
14
New cards

entertainer

người làm nghề giải trí

<p>người làm nghề giải trí</p>
15
New cards

farmer

nông dân

<p>nông dân</p>
16
New cards

fashion designer

nhà thiết kế thời trang

<p>nhà thiết kế thời trang</p>
17
New cards

forecaster

người dự báo

<p>người dự báo</p>
18
New cards

jeweller

thợ kim hoàn

<p>thợ kim hoàn</p>
19
New cards

judge

thẩm phán

<p>thẩm phán</p>
20
New cards

model

người mẫu

<p>người mẫu</p>
21
New cards

musician

nhạc sĩ

<p>nhạc sĩ</p>
22
New cards

nurse

y tá / điều dưỡng

<p>y tá / điều dưỡng</p>
23
New cards

nutritionist

chuyên gia dinh dưỡng

<p>chuyên gia dinh dưỡng</p>
24
New cards

pilot

phi công

<p>phi công</p>
25
New cards

policeman / policewoman / police officer

cảnh sát

<p>cảnh sát</p>
26
New cards

politician

chính trị gia

<p>chính trị gia</p>
27
New cards

prison guard

cai ngục

<p>cai ngục</p>
28
New cards

producer

nhà sản xuất

<p>nhà sản xuất</p>
29
New cards

psychologist

nhà tâm lý học

<p>nhà tâm lý học</p>
30
New cards

ranger

kiểm lâm

<p>kiểm lâm</p>
31
New cards

reporter

phóng viên

<p>phóng viên</p>
32
New cards

scientist

nhà khoa học

<p>nhà khoa học</p>
33
New cards

surgeon

bác sĩ phẫu thuật

<p>bác sĩ phẫu thuật</p>
34
New cards

tour guide

hướng dẫn viên du lịch

<p>hướng dẫn viên du lịch</p>
35
New cards

tour leader

trưởng đoàn du lịch

<p>trưởng đoàn du lịch</p>
36
New cards

travel agent

nhân viên đại lý du lịch

<p>nhân viên đại lý du lịch</p>
37
New cards

waiter/waitress

bồi bàn nam / nữ

<p>bồi bàn nam / nữ</p>