L2 Insurance

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/513

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:08 PM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

514 Terms

1
New cards

adjuster

thẩm định viên, người của công ty bảo hiểm xác định sự tổn thất

2
New cards

address

địa chỉ

3
New cards

advice nurse

y tá tư vấn

4
New cards

ambulance

xe cứu thương, xe cấp cứu

5
New cards

amount

lượng, số lượng

6
New cards
7
New cards

appliances

dụng cụ, thiết bị

8
New cards

application

đơn

9
New cards

appointment

cuộc hẹn

10
New cards

appraiser

giám định viên, người định giá

11
New cards

approved

phê duyệt, chấp thuận

12
New cards
13
New cards

APR-Annual Percentage Rate

Lãi suất phần trăm bình quân hàng năm

14
New cards

arrest

sự bắt giữ

15
New cards

arrival

sự đến, sự tới nơi

16
New cards

assault

sự hành hung

17
New cards

ATM-Automated Teller Machine

Máy Rút Tiền Tự Động

18
New cards

baby formula

sữa công thức

19
New cards
20
New cards

bail

tiền bảo lãnh

21
New cards

balance transfer

Chuyển đổi số dư (từ tài khoản này sang tài khoản khoản khác)

22
New cards

beneficiary

người thụ hưởng

23
New cards

benefits

những tiền trợ cấp, phúc lợi, lợi ích

24
New cards

bill

hoá đơn

25
New cards
26
New cards

birth certificate

giấy khai sinh

27
New cards

bodily injury

thương tích cơ thể

28
New cards

body shop

tiệm làm đồng xe, sửa xe

29
New cards

booster shot

tiêm chủng hỗ trợ, tiêm nhắc, tiêm chủng hỗ trợ sau lần chủng ngừa trước đó

30
New cards

brand

nhãn, loại hàng, chính hiệu

31
New cards

brand name medication

thuốc chính hiệu

32
New cards
33
New cards

breathing

sự thở

34
New cards

brief

ngắn

35
New cards

budget billing

ngân sách thanh toán

36
New cards

bumper

cản xe

37
New cards

bundled services

dịch vụ trọn gói

38
New cards

burglary

nạn ăn trộm, tội trộm

39
New cards
40
New cards

business days

những ngày làm việc

41
New cards

chest

ngực

42
New cards

chicken Pox

bệnh thuỷ đậu

43
New cards

claim

hồ sơ bồi thường, Yêu cầu giải quyết quyền lợi bảo hiểm

44
New cards

clinic

phòng khám chữa bệnh, bệnh xá

45
New cards
46
New cards

collections (collections department)

Thu hồi (bộ phận thu hồi (nợ))

47
New cards

collision

sự đụng

48
New cards

collision coverage

khoản bồi thường cho xe khi đụng xe

49
New cards

compact

nhỏ, gọn

50
New cards

comprehensive coverage

khoản bồi thường không do xe đụng, khoản bồi thường thiệt hại cho xe trong những trường hợp khác ngoài sự đụng xe,

51
New cards
52
New cards

co-pay

chi phí cùng trả, cùng trả tiền

53
New cards

cough

ho

54
New cards

CPR (Cardio pulmonary resuscitation)

hồi sức tim-phổi

55
New cards

crashed

đâm sầm vào, tông vào

56
New cards

credit report

bản báo cáo tín dụng

57
New cards

CT (Computerized Tomography) scan

chụp cắt lớp điện toán

58
New cards
59
New cards

damages

những thiệt hại, hư hại

60
New cards

deadline

hạn chót, hạn cuối cùng

61
New cards

debris

mảnh vỡ, mảnh vụn

62
New cards

deductible

tiền khấu trừ

63
New cards

default

Việc không trả được nợ

64
New cards

delivery

sự sanh đẻ

65
New cards

departure

sự rời khỏi, sự ra đi, sự khởi hành

66
New cards
67
New cards

diabetes

bệnh tiểu đường

68
New cards

diarrhea

tiêu chảy

69
New cards

disability

sự tàn phế, sự ốm yếu tàn tật

70
New cards

DMV (Department of Motor Vehicles)

Cơ Quan Lộ Vận, Cơ Quan Quản Lý Các Phương Tiện Cơ Giới

71
New cards

dosage

sự phân liều lượng

72
New cards
73
New cards

down payment

Khoản tiền trả trước

74
New cards

down, weak

cảm giác yếu, đau ốm

75
New cards

drivable

có thể chạy

76
New cards

drive in facilities

những nơi kiểm tra và định giá tiền bồi thường cho các thiệt hại/ hư hại của xe từ công ty bảo hiểm

77
New cards

drive through

sự phục vụ kiểu tạt xe qua

78
New cards

DUI

lái xe dưới sự ảnh hưởng của rượu bia/thuốc

79
New cards

dull pain

đau ngầm, đau âm ỉ, đau lâm râm

80
New cards
81
New cards

effective date

ngày có hiệu lực

82
New cards

emergency

sự khẩn cấp, tình trạng khẩn cấp

83
New cards

employer

chủ, người sử dụng lao động

84
New cards

enrolled

đã đăng ký

85
New cards

entrance

lối vào, cửa vào

86
New cards
87
New cards

equity

giá trị tài sản thế chấp

88
New cards

ER (Emergency Room)

phòng cấp cứu

89
New cards

escrow account

"Tài khoản bảo chứng;

90
New cards

tài khoản lưu giữ uỷ thác"

91
New cards

estimate

sự đánh giá, sự ước lượng

92
New cards

expiration date

ngày hết hiệu lực, ngày hết hạn

93
New cards

expire

hết hạn, hết hiệu lực, kết thúc

94
New cards
95
New cards

felony

trọng tội, tội nghiêm trọng, tội ác, tội nặng

96
New cards

fender

cản sốc (vè xe)

97
New cards

field sobriety test

kiểm tra vể sự tỉnh táo tại hiện trường

98
New cards

fine

tiền phạt

99
New cards

fingerprints

dấu lăn ngón tay, dấu điểm chỉ, dấu tay

100
New cards

fixed interest rate

Lãi suất cố định