VOL 6 Test 4 Listening

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:19 PM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

refundable

Có thể hoàn tiền, được hoàn lại

2
New cards
3
New cards

in peak condition

Trong tình trạng tốt nhất/hoàn hảo nhất

4
New cards
5
New cards

look after

Chăm sóc, trông nom

6
New cards
7
New cards

presumable / presumably

Có lẽ, có thể đoán chừng là

8
New cards
9
New cards

go ahead

Tiến hành, bắt đầu làm gì đó

10
New cards
11
New cards

secure

Đạt được, giành được (vé/hợp đồng/vị trí)

12
New cards
13
New cards

disturbing

Gây lo ngại, xáo trộn tâm lý

14
New cards
15
New cards

perspective

Góc nhìn, góc độ đánh giá

16
New cards
17
New cards

bring to life

Làm cho sinh động, tái hiện chân thực

18
New cards
19
New cards

relevant

Liên quan trực tiếp, phù hợp

20
New cards
21
New cards

highlight

Điểm nổi bật nhất, sự kiện đáng chú ý nhất

22
New cards
23
New cards

rewarding

Đem lại cảm giác thỏa mãn, bổ ích

24
New cards
25
New cards

appeal to

Thu hút, hấp dẫn

26
New cards
27
New cards

follow up on

Theo đuổi, tìm hiểu/hành động tiếp theo dựa trên thông tin

28
New cards
29
New cards

conscious

Có ý thức, quan tâm đặc biệt tới

30
New cards
31
New cards

take over

Tiếp quản, thâu tóm (công ty, quyền kiểm soát)

32
New cards
33
New cards

ride roughshod over

Bất chấp, đè bẹp, không tôn trọng ý kiến người khác

34
New cards
35
New cards

consultation

Sự tham vấn, hội ý, thảo luận lấy ý kiến

36
New cards
37
New cards

stock control

Quản lý/kiểm soát hàng tồn kho

38
New cards
39
New cards

in bulk

Với số lượng lớn

40
New cards
41
New cards

scope

Cơ hội, phạm vi để phát triển/thực hiện

42
New cards
43
New cards

as the name implies

Đúng như tên gọi của nó chỉ ra

44
New cards
45
New cards

comprise

Bao gồm, gồm có

46
New cards
47
New cards

coin

Tạo ra, đặt ra (từ ngữ hoặc thuật ngữ mới)

48
New cards
49
New cards

decode

Giải mã, hiểu được ý nghĩa của thông điệp/tín hiệu

50
New cards
51
New cards

emit

Phát ra, tỏa ra (âm thanh, ánh sáng, khí thải)

52
New cards
53
New cards

indicator

Chỉ số, dấu hiệu báo trước

54
New cards
55
New cards

assess

Đánh giá, ước lượng

56
New cards
57
New cards

alert

Cảnh báo, báo động cho ai biết nguy cơ

58
New cards
59
New cards

sophisticated

Tinh vi, phức tạp, tiên tiến