1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
encounter
(gặp phải; chạm trán)
civilisation
(nền văn minh)
plateau
(cao nguyên)
circuitous
(vòng vèo; quanh co)
precede
(đi trước; xảy ra trước)
thereby
(do đó; nhờ vậy)
prospect
(viễn cảnh; triển vọng)
prey
(con mồi)
sweep
(quét; trải dài)
terrace
(ruộng bậc thang)
mausoleum
(lăng mộ)
ceremonial
(thuộc nghi lễ)
spellbound
(mê mẩn; say mê)
hindsight
(sự nhìn lại; nhận thức sau sự việc)
dimension
(khía cạnh; chiều)
extent
(mức độ; phạm vi)
chronicler
(người ghi chép lịch sử)
settlement
(khu định cư)
invader
(kẻ xâm lược)
desperate
(tuyệt vọng; liều lĩnh)
perplexed
(bối rối; hoang mang)
archaeologist
(nhà khảo cổ học)
emperor
(hoàng đế)
reference
(sự tham khảo; tài liệu tham khảo)
estate
(điền trang; tài sản)
abandon
(từ bỏ; bỏ hoang)