Thẻ ghi nhớ: Fun and games (des) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:58 PM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

beat (v)

đáng bại

<p>đáng bại</p>
2
New cards

captain (n)

thuyền trưởng, thủ lĩnh

<p>thuyền trưởng, thủ lĩnh</p>
3
New cards

champion (n)

nhà vô địch

<p>nhà vô địch</p>
4
New cards

cheat (v)

gian lận

<p>gian lận</p>
5
New cards

competition (n)

cuộc thi đấu

<p>cuộc thi đấu</p>
6
New cards

coach (n)

huấn luyện viên

<p>huấn luyện viên</p>
7
New cards

defeat (v,n)

đánh bại/ sự đánh bại

<p>đánh bại/ sự đánh bại</p>
8
New cards

opponent (n)

đối thủ

<p>đối thủ</p>
9
New cards

pleasure (n)

sự thư thái

<p>sự thư thái</p>
10
New cards

referee (n)

trọng tài

<p>trọng tài</p>
11
New cards

rhythm (n)

nhịp điệu

<p>nhịp điệu</p>
12
New cards

risk (v)

mạo hiểm

<p>mạo hiểm</p>
13
New cards

carry on

tiếp tục

<p>tiếp tục</p>
14
New cards

send off

đuổi khỏi sân (trg bóng đá)

<p>đuổi khỏi sân (trg bóng đá)</p>
15
New cards

take up

bắt đầu

<p>bắt đầu</p>
16
New cards

turn down / up

vặn nhỏ/to

<p>vặn nhỏ/to</p>
17
New cards

in time (for)

kịp h

<p>kịp h</p>
18
New cards

on CD/DVD/video

trg CD/DVD/ video

<p>trg CD/DVD/ video</p>
19
New cards

on stage

trên sân khấu

<p>trên sân khấu</p>
20
New cards

bored with + Ving

chán

<p>chán</p>
21
New cards

popular with

phổ biến

<p>phổ biến</p>
22
New cards

feel like +Ving /N

muốn

<p>muốn</p>
23
New cards

a book (by sb) about st

cuốn sách của sb về st

<p>cuốn sách của sb về st</p>
24
New cards

a game against

trận đấu với

<p>trận đấu với</p>