Thẻ ghi nhớ: Minano nihongo trung cấp bài 8 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:05 AM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

71 Terms

1
New cards

眠る

ねむる

ngủ

「MIÊN」

<p>ngủ</p><p>「MIÊN」</p>
2
New cards

黙る

だまる

im lặng

「MẶC」

<p>im lặng</p><p>「MẶC」</p>
3
New cards

ノートを取る

とる

viết ghi chú

「THỦ

4
New cards

盗む

ぬすむ

trộm ,ăn trộm

「ĐẠO」

<p>trộm ,ăn trộm</p><p>「ĐẠO」</p>
5
New cards

焦げる

こげる

cháy, cháy xém

「TIÊU」

<p>cháy, cháy xém</p><p>「TIÊU」</p>
6
New cards

枯れる

かれる

héo, khô héo

「KHÔ」

<p>héo, khô héo</p><p>「KHÔ」</p>
7
New cards

平凡な

へいぼん

bình thường , bình dị

「BÌNH PHÀM」

8
New cards

人生

じんせい

cuộc đời

「NHÂN SANH」

9
New cards

免許

めんきょ

giấy phép

「MIỄN HỨA」

10
New cards

免許を取る

めんきょをとる

lấy giấy phép

11
New cards

退職する

たいしょく

về hưu, nghỉ việc

「THỐI CHỨC」

12
New cards

もったいな

lãng phí

13
New cards

なべ

nồi

「OA」

<p>nồi</p><p>「OA」</p>
14
New cards

言葉遣い

ことばづかい

cách dùng từ ngữ

「NGÔN DIỆP KHIỂN」

15
New cards

なま

tươi sống

「SANH」

<p>tươi sống</p><p>「SANH」</p>
16
New cards

専門的な

せんもんてき

mang tính chuyên môn

「CHUYÊN MÔN ĐÍCH」

17
New cards

社会勉強

học hỏi về xã hội xung quanh

18
New cards

高校生

こうこうせい

học sinh cấp 3

「CAO GIÁO SANH」

<p>học sinh cấp 3</p><p>「CAO GIÁO SANH」</p>
19
New cards

迷子

まいご

trẻ lạc

「MÊ TỬ」

<p>trẻ lạc</p><p>「MÊ TỬ」</p>
20
New cards

しま

sọc

21
New cards

しま

đảo

「ĐẢO」

<p>đảo</p><p>「ĐẢO」</p>
22
New cards

チェック

kẻ ka ro

<p>kẻ ka ro</p>
23
New cards

スカート

váy

<p>váy</p>
24
New cards

無地

むじ

không có họa tiết, trơn

「VÔ ĐỊA」

<p>không có họa tiết, trơn</p><p>「VÔ ĐỊA」</p>
25
New cards

水玉

みずたま

chấm bi

「THỦY NGỌC」

<p>chấm bi</p><p>「THỦY NGỌC」</p>
26
New cards

リュック

ba lô

<p>ba lô</p>
27
New cards

背負う

せおう

đeo

「BỐI PHỤ」

<p>đeo</p><p>「BỐI PHỤ」</p>
28
New cards

サービスカウンター

quầy dịch vụ

29
New cards

めい

cháu gái

「ĐIỆT」

30
New cards

特徴

とくちょう

đặc trưng

「ĐẶC TRƯNG」

31
New cards

身長

しんちょう

chiều cao

「THÂN TRƯỜNG」

<p>chiều cao</p><p>「THÂN TRƯỜNG」</p>
32
New cards

ジーンズ

quần jean

<p>quần jean</p>
33
New cards

髪型

かみがた

kiểu tóc

「PHÁT HÌNH」

34
New cards

かた

vai

「KIÊN」

<p>vai</p><p>「KIÊN」</p>
35
New cards

持ち物

もちもの

đồ dùng cá nhân

「TRÌ VẬT」

36
New cards

水色

みずいろ

màu xanh nhạt

「THỦY SẮC」

<p>màu xanh nhạt</p><p>「THỦY SẮC」</p>
37
New cards

折りたたみ

おりたたみ

gập gấp

CHIẾT, ĐỀ

<p>gập gấp</p><p>CHIẾT, ĐỀ</p>
38
New cards

青地

あおじ

nền màu xanh

「THANH ĐỊA」

39
New cards

~地

~じ

nền

<p>nền</p>
40
New cards

持つところ

cán tay cầm

<p>cán tay cầm</p>
41
New cards

プラスチック

nhựa

<p>nhựa</p>
42
New cards

途上国

とじょうこく

quốc gia đang phát triển

「ĐỒ THƯỢNG QUỐC」

43
New cards

先進国

せんしんこく

quốc gia phát triển

「TIÊN TIẾN QUỐC

44
New cards

プラス

mặt được, điểm cộng

45
New cards

マイナス

mặt không được, điểm trừ

46
New cards

共通

きょうつう

chung

「CỘNG THÔNG」

<p>chung</p><p>「CỘNG THÔNG」</p>
47
New cards

関心

かんしん

sự quan tâm

「QUAN TÂM」

<p>sự quan tâm</p><p>「QUAN TÂM」</p>
48
New cards

多様化

たようか

đa dạng hóa

「ĐA DẠNG HÓA」

49
New cards

タイトル

tiêu đề

50
New cards

反対に

はんたいに

ngược lại, trái ngược

「PHẢN ĐỐI」

51
New cards

前後

ぜんご

trước sau

「TIỀN HẬU」

52
New cards

対象

たいしょう

đối tượng

「ĐỐI TƯỢNG」

53
New cards

少女

しょうじょ

bé gái

「THIỂU NỮ」

<p>bé gái</p><p>「THIỂU NỮ」</p>
54
New cards

アイディア

ý tưởng

<p>ý tưởng</p>
55
New cards

輝く

かがやく

tỏa sáng rực rỡ

「HUY」

<p>tỏa sáng rực rỡ</p><p>「HUY」</p>
56
New cards

浮力

ふりょく

lực nổi

「PHÙ LỰC」

<p>lực nổi</p><p>「PHÙ LỰC」</p>
57
New cards

少年

しょうねん

thiếu niên

「THIỂU NIÊN」

58
New cards

キノコ雲

キノコぐも

đám mây hình nấm

「VÂN」

59
New cards

時に

ときに

đôi khi , thỉnh thoảng

「THÌ」

60
New cards

ダメージ

tổn thất, thiệt hại

61
New cards

ダメージを与える

đem đến tổn thất

62
New cards

ひげ

râu

<p>râu</p>
63
New cards

伸びる

のびる

để dài, dài

「THÂN」

64
New cards

発展する

はってんする

phát triển

「PHÁT TRIỂN」

<p>phát triển</p><p>「PHÁT TRIỂN」</p>
65
New cards

ページ

trang

66
New cards

魅力

みりょく

sự hấp dẫn, sự quyến rũ

「MỊ LỰC」

<p>sự hấp dẫn, sự quyến rũ</p><p>「MỊ LỰC」</p>
67
New cards

豊かな

ゆたかな

giàu có , đầy đủ

「PHONG」

<p>giàu có , đầy đủ</p><p>「PHONG」</p>
68
New cards

ダメージを受ける

ダメージをうける

chịu tổn thất, chịu thiệt hại

<p>chịu tổn thất, chịu thiệt hại</p>
69
New cards

テーマ

chủ đề , đề tài

70
New cards

述べる

のべる

bày tỏ , nói ra

「THUẬT」

<p>bày tỏ , nói ra</p><p>「THUẬT」</p>
71
New cards

確か、~たと思います。

たしか

tôi nghĩ chắc là

「XÁC」