bài 20 chinese

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/133

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:29 AM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

134 Terms

1
New cards
小学
Trường tiểu học (xiǎoxué)
2
New cards
四年前
Bốn năm trước (sì nián qián)
3
New cards
两年前
Hai năm trước (liǎng nián qián)
4
New cards
一个月后
Một tháng sau (yí ge yuè hòu)
5
New cards
专业
Chuyên ngành (zhuānyè)
6
New cards
毕业后
Sau khi tốt nghiệp (bìyè hòu)
7
New cards
time+前/后
Trước/Sau khoảng thời gian
8
New cards
毕业前
Trước khi tốt nghiệp (bìyè qián)
9
New cards
初中
Trường trung học cơ sở (chūzhōng)
10
New cards
Năm (nián)
11
New cards
前年
Năm kia (qiánnián)
12
New cards
去年
Năm ngoái (qùnián)
13
New cards
今年
Năm nay (jīnnián)
14
New cards
明年
Năm sau (míngnián)
15
New cards
后年
Năm sau nữa (hòunián)
16
New cards
17
New cards
多+Adj?
Bao nhiêu...? (duō + Adj?)
18
New cards
多重
Nặng bao nhiêu? (duō zhòng)
19
New cards
多远
Bao xa? (duō yuǎn)
20
New cards
多久
Bao lâu? (duōjiǔ)
21
New cards
你怎么过生日
Bạn đón sinh nhật như thế nào? (nǐ zěnme guò shēngrì)
22
New cards
我一个人过生日
Tôi đón sinh nhật một mình. (wǒ yí ge rén guò shēngrì)
23
New cards
24
New cards
Mét (mǐ)
25
New cards
公斤
Kilôgam (gōngjīn)
26
New cards
公里
Kilômét (gōnglǐ)
27
New cards
28
New cards
属+animal
Thuộc tuổi con giáp... (shǔ + animal)
29
New cards
30
New cards
Chuột (shǔ)
31
New cards
Trâu/Bò (niú)
32
New cards
Hổ (hǔ)
33
New cards
Thỏ (tù)
34
New cards
Rồng (lóng)
35
New cards
Rắn (shé)
36
New cards
Ngựa (mǎ)
37
New cards
Dê (yáng)
38
New cards
Khỉ (hóu)
39
New cards
Gà (jī)
40
New cards
Chó (gǒu)
41
New cards
Lợn (zhū)
42
New cards
43
New cards
节日
Ngày lễ (jiérì)
44
New cards
放假
Nghỉ lễ, nghỉ phép (fàngjià)
45
New cards
请假
Xin nghỉ (qǐngjià)
46
New cards
新年
Năm mới (xīnnián)
47
New cards
春节
Tết Nguyên Đán (Chūnjié)
48
New cards
圣诞节
Lễ Giáng sinh (Shèngdànjié)
49
New cards
国庆节
Quốc khánh (Guóqìngjié)
50
New cards
中秋节
Tết Trung thu (Zhōngqiūjié)
51
New cards
教师节
Ngày Nhà giáo (Jiàoshījié)
52
New cards
劳动节
Ngày Quốc tế Lao động (Láodòngjié)
53
New cards
越南教师节
Ngày Nhà giáo Việt Nam (Yuènán Jiàoshījié)
54
New cards
五一劳动节
Ngày Quốc tế Lao động 1/5 (Wǔyī Láodòngjié)
55
New cards
56
New cards
V+过
Đã từng làm...
57
New cards
我没去过中国
Tôi chưa từng đến Trung Quốc (wǒ méi qù guò Zhōngguó)
58
New cards
过路
Đi ngang qua (guòlù)
59
New cards
过来
Đi lại đây (guòlái)
60
New cards
过去
Đi qua, đi sang (guòqù)
61
New cards
Đón, trải qua (guò)
62
New cards
过生日
Đón sinh nhật (guò shēngrì)
63
New cards
过春节
Đón Tết (guò Chūnjié)
64
New cards
过新年
Đón năm mới (guò Xīnnián)
65
New cards
66
New cards
正好+V
Vừa đúng để...
67
New cards
正好是我的生日
Đúng vào sinh nhật của tôi (zhènghǎo shì wǒ de shēngrì)
68
New cards
刚到
Vừa đến (gāng dào)
69
New cards
车站
Nhà ga, bến xe (chēzhàn)
70
New cards
公共汽车,公交车
Xe buýt (gōnggòng qìchē / gōngjiāochē)
71
New cards
这双鞋正好
Đôi giày này vừa khít (zhè shuāng xié zhènghǎo)
72
New cards
五十块
Năm mươi tệ/đồng (wǔshí kuài)
73
New cards
你来得正好
Bạn đến đúng lúc (nǐ lái de zhènghǎo)
74
New cards
75
New cards
打算
Dự định (dǎsuàn)
76
New cards
准备
Chuẩn bị (zhǔnbèi)
77
New cards
举行
Tổ chức (jǔxíng)
78
New cards
晚会
Buổi tiệc, dạ hội (wǎnhuì)
79
New cards
参加
Tham gia (cānjiā)
80
New cards
拍了
Đã chụp (pāi le)
81
New cards
时间
Thời gian (shíjiān)
82
New cards
多长时间
Bao lâu? (duō cháng shíjiān)
83
New cards
很长时间
Rất lâu (hěn cháng shíjiān)
84
New cards
很久
Rất lâu (hěn jiǔ)
85
New cards
多久
Bao lâu? (duōjiǔ)
86
New cards
好久不见了
Lâu rồi không gặp (hǎojiǔ bú jiàn le)
87
New cards
88
New cards
一定
Chắc chắn (yídìng)
89
New cards
不一定
Không nhất định (bù yídìng)
90
New cards
一定会下雨
Chắc chắn sẽ mưa (yídìng huì xiàyǔ)
91
New cards
下雨
Mưa (xiàyǔ)
92
New cards
一定参加
Chắc chắn tham gia (yídìng cānjiā)
93
New cards
94
New cards
Chúc (zhù)
95
New cards
玩具
Đồ chơi (wánjù)
96
New cards
快乐
Vui vẻ (kuàilè)
97
New cards
祝你生日快乐
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ (zhù nǐ shēngrì kuàilè)
98
New cards
蛋糕
Bánh ngọt (dàngāo)
99
New cards
生日蛋糕
Bánh sinh nhật (shēngrì dàngāo)
100
New cards
一块蛋糕
Một miếng bánh (yí kuài dàngāo)